(Top Banner Ad)
linear path
B1
Danh từ B1 Toán học, Vật lý, Khoa học máy tính, Quản lý dự án

linear path

UK: /ˈlɪnɪə pɑːθ/ • US: /ˈlɪniər pæθ/

Nghĩa tiếng Việt

con đường thẳng lộ trình tuyến tính hướng đi trực tiếp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A course or way that progresses in a straight line or in a series of straight lines; a route that develops systematically and directly.

Vietnamese Meaning

Một lộ trình hoặc con đường tiến triển theo một đường thẳng hoặc một loạt các đường thẳng; một tuyến đường phát triển một cách có hệ thống và trực tiếp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project followed a linear path, proceeding from one task to the next without any major setbacks."

    "Dự án đi theo một con đường tuyến tính, tiến từ nhiệm vụ này sang nhiệm vụ khác mà không gặp bất kỳ trở ngại lớn nào."

  • "The company's growth followed a linear path for the first five years."

    "Sự tăng trưởng của công ty đi theo một con đường tuyến tính trong năm năm đầu tiên."

  • "We need to establish a linear path to achieve our goals."

    "Chúng ta cần thiết lập một con đường tuyến tính để đạt được mục tiêu của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective linear tuyến tính, thẳng
Noun linearity tính tuyến tính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Vật lý, Khoa học máy tính, Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
linearis (relating to a line)
English
linear
English
path

Nguồn gốc của 'Linear'

Từ 'linear' bắt nguồn từ tiếng Latin 'linearis', có nghĩa là 'liên quan đến đường thẳng'. Ý tưởng về đường thẳng đã được các nhà toán học và kỹ sư cổ đại sử dụng từ rất lâu, và khái niệm này vẫn còn rất quan trọng trong nhiều lĩnh vực ngày nay.

Ý nghĩa của 'Path'

Từ 'path' trong tiếng Anh có nghĩa là 'con đường'. Từ này đã được sử dụng hàng thế kỷ để chỉ một lối đi hoặc một hướng đi cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một quá trình, kế hoạch, hoặc chuỗi sự kiện diễn ra một cách tuần tự và không có sự phức tạp hoặc rẽ nhánh đáng kể. Khác với 'complex path' (con đường phức tạp) hay 'circuitous route' (tuyến đường vòng vèo), 'linear path' nhấn mạnh tính đơn giản và trực tiếp.

Prepositions

on along

* **on a linear path:** Chỉ vị trí nằm trên con đường thẳng đó. Ví dụ: 'The project is on a linear path to completion.' (Dự án đang đi đúng hướng để hoàn thành.)
* **along a linear path:** Chỉ sự di chuyển hoặc tiến triển dọc theo con đường thẳng đó. Ví dụ: 'Growth along a linear path is predictable.' (Sự tăng trưởng dọc theo một con đường tuyến tính có thể dự đoán được.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + linear path
  • direct direct linear path
    (con đường tuyến tính trực tiếp)
  • shortest shortest linear path
    (con đường tuyến tính ngắn nhất)
Verb + linear path
  • follow follow a linear path
    (đi theo một con đường tuyến tính)
  • create create a linear path
    (tạo ra một con đường tuyến tính)

Idioms

  • To follow a linear path

    Đi theo một lộ trình rõ ràng, từng bước một, không có sự thay đổi đột ngột hoặc rẽ nhánh.

    "The company decided to follow a linear path to expansion, starting with local markets."

    (Công ty quyết định đi theo một lộ trình mở rộng tuyến tính, bắt đầu với các thị trường địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

linear path

Danh từ
Lật mặt

Một lộ trình hoặc con đường tiến triển theo một đường thẳng hoặc một loạt các đường thẳng; một tuyến đường phát triển một cách có hệ thống và trực tiếp.

"The project followed a linear path, proceeding from one task to the next without any major setbacks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "linear path".

Tư duy tuyến tính

Trong văn hóa phương Tây, tư duy tuyến tính (linear thinking) thường được đánh giá cao. Nó nhấn mạnh sự logic, trình tự và quan hệ nhân quả rõ ràng. Điều này ảnh hưởng đến cách lập kế hoạch, giải quyết vấn đề và giao tiếp.