linear path
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A course or way that progresses in a straight line or in a series of straight lines; a route that develops systematically and directly.
Vietnamese Meaning
Một lộ trình hoặc con đường tiến triển theo một đường thẳng hoặc một loạt các đường thẳng; một tuyến đường phát triển một cách có hệ thống và trực tiếp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project followed a linear path, proceeding from one task to the next without any major setbacks."
"Dự án đi theo một con đường tuyến tính, tiến từ nhiệm vụ này sang nhiệm vụ khác mà không gặp bất kỳ trở ngại lớn nào."
-
"The company's growth followed a linear path for the first five years."
"Sự tăng trưởng của công ty đi theo một con đường tuyến tính trong năm năm đầu tiên."
-
"We need to establish a linear path to achieve our goals."
"Chúng ta cần thiết lập một con đường tuyến tính để đạt được mục tiêu của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một quá trình, kế hoạch, hoặc chuỗi sự kiện diễn ra một cách tuần tự và không có sự phức tạp hoặc rẽ nhánh đáng kể. Khác với 'complex path' (con đường phức tạp) hay 'circuitous route' (tuyến đường vòng vèo), 'linear path' nhấn mạnh tính đơn giản và trực tiếp.
Prepositions
* **on a linear path:** Chỉ vị trí nằm trên con đường thẳng đó. Ví dụ: 'The project is on a linear path to completion.' (Dự án đang đi đúng hướng để hoàn thành.)
* **along a linear path:** Chỉ sự di chuyển hoặc tiến triển dọc theo con đường thẳng đó. Ví dụ: 'Growth along a linear path is predictable.' (Sự tăng trưởng dọc theo một con đường tuyến tính có thể dự đoán được.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
direct direct linear path (con đường tuyến tính trực tiếp)
-
shortest shortest linear path (con đường tuyến tính ngắn nhất)
-
follow follow a linear path (đi theo một con đường tuyến tính)
-
create create a linear path (tạo ra một con đường tuyến tính)
Idioms
-
To follow a linear path
Đi theo một lộ trình rõ ràng, từng bước một, không có sự thay đổi đột ngột hoặc rẽ nhánh.
"The company decided to follow a linear path to expansion, starting with local markets."
(Công ty quyết định đi theo một lộ trình mở rộng tuyến tính, bắt đầu với các thị trường địa phương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
linear path
Danh từMột lộ trình hoặc con đường tiến triển theo một đường thẳng hoặc một loạt các đường thẳng; một tuyến đường phát triển một cách có hệ thống và trực tiếp.
"The project followed a linear path, proceeding from one task to the next without any major setbacks."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "linear path".
