(Top Banner Ad)
direct course
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Hàng hải, Du lịch, Giáo dục, Toán học

direct course

UK: /daɪˈrekt kɔːs/ • US: /dəˈrekt kɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

lộ trình trực tiếp khóa học trực tiếp đường đi thẳng tiến trình trực tiếp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A straightforward route or path; an unobstructed progression or plan of study.

Vietnamese Meaning

Một lộ trình hoặc con đường thẳng, không bị cản trở; một tiến trình hoặc kế hoạch học tập trực tiếp, không vòng vo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ship maintained a direct course to the island."

    "Con tàu duy trì một lộ trình thẳng đến hòn đảo."

  • "The pilot set a direct course for the airport."

    "Phi công đặt một lộ trình thẳng đến sân bay."

  • "The company is taking a direct course to profitability."

    "Công ty đang đi theo một lộ trình trực tiếp để có lợi nhuận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb direct chỉ dẫn, điều khiển (hướng đi của ai đó/cái gì đó)
Noun direction hướng, phương hướng; sự chỉ dẫn
Adverb directly một cách trực tiếp, thẳng thắn
Noun director người chỉ dẫn, đạo diễn, giám đốc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Du lịch, Giáo dục, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dirigere
English
direct
Latin
cursus
English
course

Nguồn gốc 'Direct Course'

Cụm từ 'direct course' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Direct' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dirigere', mang nghĩa 'hướng thẳng, chỉ dẫn, sắp xếp'. Trong khi đó, 'course' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cursus', có nghĩa là 'sự chạy, con đường, hành trình'. Khi hai từ này kết hợp lại trong tiếng Anh, 'direct course' mô tả một lộ trình thẳng tắp, không vòng vo, nhằm đạt được một mục tiêu hoặc điểm đến một cách hiệu quả và nhanh chóng nhất. Nó có thể được sử dụng cả trong nghĩa đen (một con đường vật lý) lẫn nghĩa bóng (một phương pháp hành động, một định hướng trong cuộc sống).

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một lộ trình ngắn nhất, dễ dàng nhất để đạt được mục tiêu nào đó, hoặc một khóa học được thiết kế để cung cấp kiến thức và kỹ năng một cách hiệu quả nhất. Nó nhấn mạnh tính trực tiếp, không có sự gián đoạn hoặc các yếu tố không cần thiết. So với 'indirect course' (lộ trình gián tiếp), 'direct course' tiết kiệm thời gian và công sức.

Prepositions

on in

'On a direct course' chỉ ra đang đi theo một lộ trình cụ thể. 'In a direct course' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để mô tả một cái gì đó nằm trên một đường thẳng nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + direct course
  • take take a direct course
    (đi một con đường thẳng; chọn cách làm trực tiếp/thẳng thắn)
  • set set a direct course
    (đặt/định một lộ trình thẳng; xác định hướng đi trực tiếp)
  • steer steer a direct course
    (lái theo hướng thẳng; định hướng đi trực tiếp (thường dùng ẩn dụ cho cuộc đời, sự nghiệp))
Preposition + direct course
  • on on a direct course for/to something
    (đang trên lộ trình thẳng đến/hướng thẳng đến điều gì đó)

Idioms

  • take a direct course

    chọn một con đường/phương pháp thẳng thắn, không vòng vo; đi theo một lộ trình trực tiếp

    "To finish the project quickly, we decided to take a direct course and avoid any unnecessary detours."

    (Để hoàn thành dự án nhanh chóng, chúng tôi quyết định đi theo một con đường trực tiếp và tránh mọi sự đi chệch không cần thiết.)

  • steer a direct course

    định hướng đi thẳng (thường dùng ẩn dụ cho cuộc đời, sự nghiệp); duy trì sự tập trung vào mục tiêu

    "Despite many obstacles, she managed to steer a direct course towards her dream of becoming a doctor."

    (Mặc dù gặp nhiều trở ngại, cô ấy vẫn giữ vững định hướng trực tiếp để đạt được ước mơ trở thành bác sĩ.)

  • be on a direct course for/to something

    đang hướng thẳng đến/có khả năng cao dẫn đến một kết quả (thường là tiêu cực); đang trên đà

    "If we continue to ignore these warnings, the company is on a direct course for financial trouble."

    (Nếu chúng ta tiếp tục phớt lờ những cảnh báo này, công ty đang trên đà gặp rắc rối tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

direct course

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Một lộ trình hoặc con đường thẳng, không bị cản trở; một tiến trình hoặc kế hoạch học tập trực tiếp, không vòng vo.

"The ship maintained a direct course to the island."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "direct course".

Tư duy hiệu quả và thẳng thắn

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'direct course' thường gắn liền với tư duy hiệu quả và sự thẳng thắn. Người ta đánh giá cao việc đi thẳng vào vấn đề, không vòng vo, cả trong giao tiếp lẫn trong việc hoạch định kế hoạch. Chọn một 'direct course' ngụ ý sự rõ ràng, quyết đoán và mong muốn đạt được mục tiêu một cách nhanh chóng nhất.

Nguyên tắc 'đường thẳng là ngắn nhất'

Cụm từ này phản ánh một nguyên tắc cơ bản trong hình học: đường thẳng là khoảng cách ngắn nhất giữa hai điểm. Trong văn hóa phương Tây, nguyên tắc này thường được mở rộng thành một triết lý sống hoặc làm việc – tìm kiếm con đường trực tiếp nhất để giải quyết vấn đề hoặc đạt được mục tiêu, tránh xa sự phức tạp và lãng phí thời gian.