direct course
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A straightforward route or path; an unobstructed progression or plan of study.
Vietnamese Meaning
Một lộ trình hoặc con đường thẳng, không bị cản trở; một tiến trình hoặc kế hoạch học tập trực tiếp, không vòng vo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ship maintained a direct course to the island."
"Con tàu duy trì một lộ trình thẳng đến hòn đảo."
-
"The pilot set a direct course for the airport."
"Phi công đặt một lộ trình thẳng đến sân bay."
-
"The company is taking a direct course to profitability."
"Công ty đang đi theo một lộ trình trực tiếp để có lợi nhuận."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một lộ trình ngắn nhất, dễ dàng nhất để đạt được mục tiêu nào đó, hoặc một khóa học được thiết kế để cung cấp kiến thức và kỹ năng một cách hiệu quả nhất. Nó nhấn mạnh tính trực tiếp, không có sự gián đoạn hoặc các yếu tố không cần thiết. So với 'indirect course' (lộ trình gián tiếp), 'direct course' tiết kiệm thời gian và công sức.
Prepositions
'On a direct course' chỉ ra đang đi theo một lộ trình cụ thể. 'In a direct course' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để mô tả một cái gì đó nằm trên một đường thẳng nhất định.
Collocations (Từ đi kèm)
-
take take a direct course (đi một con đường thẳng; chọn cách làm trực tiếp/thẳng thắn)
-
set set a direct course (đặt/định một lộ trình thẳng; xác định hướng đi trực tiếp)
-
steer steer a direct course (lái theo hướng thẳng; định hướng đi trực tiếp (thường dùng ẩn dụ cho cuộc đời, sự nghiệp))
-
on on a direct course for/to something (đang trên lộ trình thẳng đến/hướng thẳng đến điều gì đó)
Idioms
-
take a direct course
chọn một con đường/phương pháp thẳng thắn, không vòng vo; đi theo một lộ trình trực tiếp
"To finish the project quickly, we decided to take a direct course and avoid any unnecessary detours."
(Để hoàn thành dự án nhanh chóng, chúng tôi quyết định đi theo một con đường trực tiếp và tránh mọi sự đi chệch không cần thiết.)
-
steer a direct course
định hướng đi thẳng (thường dùng ẩn dụ cho cuộc đời, sự nghiệp); duy trì sự tập trung vào mục tiêu
"Despite many obstacles, she managed to steer a direct course towards her dream of becoming a doctor."
(Mặc dù gặp nhiều trở ngại, cô ấy vẫn giữ vững định hướng trực tiếp để đạt được ước mơ trở thành bác sĩ.)
-
be on a direct course for/to something
đang hướng thẳng đến/có khả năng cao dẫn đến một kết quả (thường là tiêu cực); đang trên đà
"If we continue to ignore these warnings, the company is on a direct course for financial trouble."
(Nếu chúng ta tiếp tục phớt lờ những cảnh báo này, công ty đang trên đà gặp rắc rối tài chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
direct course
Danh từ (cụm danh từ)Một lộ trình hoặc con đường thẳng, không bị cản trở; một tiến trình hoặc kế hoạch học tập trực tiếp, không vòng vo.
"The ship maintained a direct course to the island."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "direct course".
