link to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To connect or relate to something or someone.
Vietnamese Meaning
Kết nối hoặc liên hệ với cái gì đó hoặc ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The website links to several academic journals."
"Trang web liên kết đến một vài tạp chí học thuật."
-
"Scientists are trying to link the disease to a specific gene."
"Các nhà khoa học đang cố gắng liên kết căn bệnh với một gen cụ thể."
-
"You can link your bank account to the app for easy payments."
"Bạn có thể liên kết tài khoản ngân hàng của bạn với ứng dụng để thanh toán dễ dàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'link to' thường được sử dụng để chỉ sự kết nối, liên quan giữa hai hoặc nhiều thứ. Nó có thể mang nghĩa trực tiếp (kết nối vật lý) hoặc nghĩa bóng (kết nối ý tưởng, thông tin). Nó thường được dùng để chỉ việc một thứ là nguyên nhân, kết quả, hoặc thành phần của một thứ khác.
Prepositions
Giới từ 'to' chỉ đích đến hoặc đối tượng được liên kết đến. Nó thể hiện mối quan hệ giữa chủ thể và đối tượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong link to (mối liên kết chặt chẽ với)
-
direct direct link to (mối liên hệ trực tiếp với)
-
clear clear link to (mối liên hệ rõ ràng với)
-
close close link to (mối quan hệ gần gũi với)
-
tenuous tenuous link to (mối liên hệ yếu ớt/mong manh với)
-
establish a establish a link to (thiết lập một mối liên kết với)
-
create a create a link to (tạo một liên kết đến)
-
find a find a link to (tìm thấy một mối liên hệ với)
-
trace a trace a link to (truy tìm mối liên hệ với)
-
discover a discover a link to (khám phá một mối liên hệ với)
-
a a link to the website (một đường dẫn đến trang web)
-
the missing the missing link to the puzzle (mảnh ghép còn thiếu của câu đố)
-
the historical the historical link to the event (mối liên kết lịch sử với sự kiện)
Idioms
-
the missing link
Mắt xích còn thiếu; phần quan trọng nhưng còn mất tích để hoàn chỉnh một chuỗi hoặc lập luận.
"Scientists are still searching for the missing link in human evolution."
(Các nhà khoa học vẫn đang tìm kiếm mắt xích còn thiếu trong quá trình tiến hóa của loài người.)
-
sever the link to something
Cắt đứt hoàn toàn mối liên hệ, quan hệ hoặc sự kết nối với thứ gì đó.
"The government decided to sever the link to the controversial project."
(Chính phủ đã quyết định cắt đứt mối liên hệ với dự án gây tranh cãi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
link to
Động từKết nối hoặc liên hệ với cái gì đó hoặc ai đó.
"The website links to several academic journals."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Looking forward to linking to reliable sources is crucial for accurate research. |
Mong muốn được liên kết đến các nguồn đáng tin cậy là rất quan trọng để nghiên cứu chính xác. |
| Phủ định | He avoids linking his personal blog to his professional website due to privacy concerns. |
Anh ấy tránh liên kết blog cá nhân của mình với trang web chuyên nghiệp của mình vì lo ngại về quyền riêng tư. |
| Nghi vấn | Is linking these two databases together going to improve data analysis? |
Việc liên kết hai cơ sở dữ liệu này với nhau có cải thiện phân tích dữ liệu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "link to".
