(Top Banner Ad)
connect to
A2
Động từ A2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

connect to

UK: /kəˈnɛkt tuː/ • US: /kəˈnɛkt tu/

Nghĩa tiếng Việt

kết nối với liên kết với giao tiếp với tạo mối quan hệ với truy cập vào đăng nhập vào
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To join or link things together.

Vietnamese Meaning

Kết nối, liên kết các vật thể, thiết bị hoặc hệ thống với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please connect your laptop to the projector."

    "Vui lòng kết nối máy tính xách tay của bạn với máy chiếu."

  • "He connected the wires to the battery."

    "Anh ấy đã kết nối các dây với pin."

  • "I felt a strong connection to her immediately."

    "Tôi cảm thấy một sự kết nối mạnh mẽ với cô ấy ngay lập tức."

  • "The website failed to connect to the server."

    "Trang web không thể kết nối với máy chủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun connection sự kết nối, mối liên hệ
Noun connector đầu nối, vật để nối
Adjective connected có kết nối, có liên quan
Verb disconnect ngắt kết nối
Verb interconnect kết nối lẫn nhau, liên kết
Adjective unconnected không liên quan, không được kết nối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
com- ('together')
Latin
nectere ('to bind, tie')
Latin
connectere ('to tie together')
16th Century English
connect

Nguồn Gốc 'Buộc Cùng Nhau'

Từ 'connect' có nguồn gốc rất trực quan từ tiếng Latin. Nó là sự kết hợp của 'com' (nghĩa là 'cùng nhau') và 'nectere' (nghĩa là 'buộc, thắt'). Vì vậy, ý nghĩa cốt lõi của 'connect' chính là 'buộc lại với nhau' hoặc 'kết nối các thứ lại với nhau'. Hình ảnh này giúp bạn dễ dàng ghi nhớ ý nghĩa chính của từ là tạo ra một mối liên kết.

Usage Note

Cụm động từ 'connect to' thường được dùng để chỉ việc thiết lập một kết nối vật lý hoặc kỹ thuật số giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Nó nhấn mạnh hành động kết nối chứ không đơn thuần là trạng thái đã kết nối. So sánh với 'link to' mang nghĩa liên kết hơn là kết nối vật lý. 'Join to' ít phổ biến hơn và thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng.

Prepositions

to

Giới từ 'to' đi sau động từ 'connect' để chỉ đối tượng được kết nối đến. Ví dụ: 'Connect the printer to the computer'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + connect to
  • try to connect to the Wi-Fi.
    (cố gắng kết nối với Wi-Fi.)
  • fail to connect to the server.
    (không kết nối được với máy chủ.)
  • be able to connect to the Bluetooth speaker.
    (có thể kết nối với loa Bluetooth.)
Adverb + connect to
  • directly connect to the main pipeline.
    (kết nối trực tiếp với đường ống chính.)
  • easily connect to new people.
    (dễ dàng kết nối với người mới.)
  • securely connect to the company's network.
    (kết nối một cách an toàn vào mạng của công ty.)
connect to + Noun
  • connect to the internet.
    (kết nối với internet.)
  • connect to a power source.
    (kết nối với một nguồn điện.)
  • connect to a wider audience.
    (kết nối với một lượng lớn khán giả hơn.)

Idioms

  • connect to (someone) on a personal level

    kết nối với ai đó ở mức độ cá nhân, tạo ra sự thấu hiểu và đồng cảm.

    "A good manager knows how to connect to their employees on a personal level."

    (Một người quản lý giỏi biết cách kết nối với nhân viên của mình ở mức độ cá nhân.)

  • be loosely connected to (something)

    có liên quan một cách lỏng lẻo/gián tiếp đến (cái gì đó).

    "The two events are only loosely connected to each other."

    (Hai sự kiện đó chỉ có liên quan một cách lỏng lẻo với nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

connect to

Động từ
Lật mặt

Kết nối, liên kết các vật thể, thiết bị hoặc hệ thống với nhau.

"Please connect your laptop to the projector."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She connected quickly to the internet.
Cô ấy kết nối nhanh chóng với internet.
Phủ định
He didn't connect successfully to the server.
Anh ấy đã không kết nối thành công với máy chủ.
Nghi vấn
Did you connect easily to the Wi-Fi?
Bạn có kết nối dễ dàng với Wi-Fi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "connect to".

Cái Bắt Tay Kỹ Thuật Số

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc 'kết nối' với ai đó trên các mạng xã hội chuyên nghiệp như LinkedIn được coi là 'cái bắt tay kỹ thuật số'. Đây là một thông lệ chuẩn sau các cuộc họp hoặc hội nghị để củng cố mối quan hệ công việc, tương đương với việc trao đổi danh thiếp.

'Always On': Văn Hóa Luôn Kết Nối

Ở nhiều nước phương Tây, việc truy cập Wi-Fi được xem là một nhu cầu thiết yếu chứ không phải là sự xa xỉ. Các quán cà phê, không gian công cộng và phương tiện giao thông thường cung cấp Wi-Fi miễn phí. Điều này phản ánh một nền văn hóa coi trọng việc luôn được kết nối với internet để làm việc, giao tiếp xã hội và cập nhật thông tin.