lino
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Short for linoleum, a floor covering consisting of a canvas backing thickly coated with a preparation of linseed oil and powdered cork.
Vietnamese Meaning
Viết tắt của linoleum, một loại vật liệu phủ sàn bao gồm một lớp vải bố dày được phủ một lớp dầu lanh và bột bần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The kitchen floor was covered in lino."
"Sàn bếp được trải bằng lino."
-
"She scrubbed the lino until it shone."
"Cô ấy chà lino cho đến khi nó bóng loáng."
-
"We are planning to replace the lino in the bathroom with tiles."
"Chúng tôi dự định thay thế lino trong phòng tắm bằng gạch."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | linoleum | một loại vật liệu lót sàn nhà làm từ dầu lanh và các vật liệu khác |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'lino' thường được sử dụng trong văn nói thân mật hơn là 'linoleum'. 'Linoleum' mang tính trang trọng và chính xác hơn về mặt kỹ thuật. Cả hai đều chỉ cùng một vật liệu.
Prepositions
'on' dùng khi nói đến bề mặt của lino (ví dụ: dirt on the lino). 'under' dùng để chỉ lớp lót bên dưới lino hoặc một vật nằm dưới lớp lino (ví dụ: under the lino there was wood).
Collocations (Từ đi kèm)
-
shiny shiny lino (sàn lino bóng loáng)
-
old old lino (sàn lino cũ)
-
patterned patterned lino (sàn lino có hoa văn)
-
clean clean the lino (lau sàn lino)
-
lay lay lino (lát sàn lino)
-
replace replace the lino (thay thế sàn lino)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lino
nounViết tắt của linoleum, một loại vật liệu phủ sàn bao gồm một lớp vải bố dày được phủ một lớp dầu lanh và bột bần.
"The kitchen floor was covered in lino."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The kitchen floor is covered in lino. |
Sàn bếp được phủ bằng tấm lót sàn lino. |
| Phủ định | There isn't much lino left on the roll. |
Không còn nhiều tấm lót sàn lino trên cuộn nữa. |
| Nghi vấn | Is that lino you're using to cover the bathroom floor? |
Có phải tấm lót sàn lino mà bạn đang dùng để lát sàn phòng tắm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lino".
