(Top Banner Ad)
lino
B1
noun B1 Xây dựng, Nội thất

lino

UK: /ˈlaɪnəʊ/ • US: /ˈlaɪnoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

tấm lót sàn vật liệu lót sàn linoleum
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Short for linoleum, a floor covering consisting of a canvas backing thickly coated with a preparation of linseed oil and powdered cork.

Vietnamese Meaning

Viết tắt của linoleum, một loại vật liệu phủ sàn bao gồm một lớp vải bố dày được phủ một lớp dầu lanh và bột bần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The kitchen floor was covered in lino."

    "Sàn bếp được trải bằng lino."

  • "She scrubbed the lino until it shone."

    "Cô ấy chà lino cho đến khi nó bóng loáng."

  • "We are planning to replace the lino in the bathroom with tiles."

    "Chúng tôi dự định thay thế lino trong phòng tắm bằng gạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun linoleum một loại vật liệu lót sàn nhà làm từ dầu lanh và các vật liệu khác

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
linoleum

Nguồn gốc của Lino

Từ 'lino' là viết tắt của 'linoleum', một vật liệu lót sàn được phát minh vào những năm 1860. Tên gọi này bắt nguồn từ tiếng Latinh 'linum' (cây lanh) và 'oleum' (dầu), vì linoleum được làm từ dầu lanh, bột gỗ, nhựa thông và các vật liệu tự nhiên khác. Linoleum trở nên phổ biến vì giá thành rẻ và dễ lau chùi.

Usage Note

Từ 'lino' thường được sử dụng trong văn nói thân mật hơn là 'linoleum'. 'Linoleum' mang tính trang trọng và chính xác hơn về mặt kỹ thuật. Cả hai đều chỉ cùng một vật liệu.

Prepositions

on under

'on' dùng khi nói đến bề mặt của lino (ví dụ: dirt on the lino). 'under' dùng để chỉ lớp lót bên dưới lino hoặc một vật nằm dưới lớp lino (ví dụ: under the lino there was wood).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lino
  • shiny shiny lino
    (sàn lino bóng loáng)
  • old old lino
    (sàn lino cũ)
  • patterned patterned lino
    (sàn lino có hoa văn)
Verb + lino
  • clean clean the lino
    (lau sàn lino)
  • lay lay lino
    (lát sàn lino)
  • replace replace the lino
    (thay thế sàn lino)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lino

noun
Lật mặt

Viết tắt của linoleum, một loại vật liệu phủ sàn bao gồm một lớp vải bố dày được phủ một lớp dầu lanh và bột bần.

"The kitchen floor was covered in lino."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The kitchen floor is covered in lino.
Sàn bếp được phủ bằng tấm lót sàn lino.
Phủ định
There isn't much lino left on the roll.
Không còn nhiều tấm lót sàn lino trên cuộn nữa.
Nghi vấn
Is that lino you're using to cover the bathroom floor?
Có phải tấm lót sàn lino mà bạn đang dùng để lát sàn phòng tắm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lino".

Sàn Lino trong Trang Trí Nội Thất

Sàn lino đã từng rất phổ biến trong các hộ gia đình phương Tây, đặc biệt là trong nhà bếp và phòng tắm, vì tính thực tế và giá cả phải chăng của nó. Ngày nay, nó vẫn được sử dụng, nhưng có nhiều lựa chọn vật liệu lót sàn khác hiện đại hơn.