(Top Banner Ad)
lipid peroxidation
C1
noun C1 Hóa sinh, Sinh học phân tử, Y học

lipid peroxidation

Nghĩa tiếng Việt

sự oxy hóa lipid peroxy hóa lipid
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The oxidative degradation of lipids. It is the process whereby free radicals "steal" electrons from the lipids in cell membranes, resulting in cell damage.

Vietnamese Meaning

Sự oxy hóa lipid, là quá trình các gốc tự do "lấy" điện tử từ lipid trong màng tế bào, dẫn đến tổn thương tế bào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lipid peroxidation is a major mechanism of cell damage in many diseases."

    "Sự oxy hóa lipid là một cơ chế chính gây tổn thương tế bào trong nhiều bệnh."

  • "The study investigated the effects of antioxidants on lipid peroxidation."

    "Nghiên cứu đã điều tra tác động của chất chống oxy hóa lên sự oxy hóa lipid."

  • "Elevated levels of lipid peroxidation products were found in the patients with Alzheimer's disease."

    "Mức độ các sản phẩm của sự oxy hóa lipid tăng cao được tìm thấy ở bệnh nhân mắc bệnh Alzheimer."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lipid Chất béo, lipit (một loại hợp chất hữu cơ quan trọng trong cơ thể)
Verb oxidize Oxy hóa (kết hợp với oxy, làm mất electron)
Noun oxidation Sự oxy hóa (quá trình mất electron hoặc kết hợp với oxy)
Noun oxidant Chất oxy hóa (chất gây ra phản ứng oxy hóa)
Noun antioxidant Chất chống oxy hóa (chất ngăn ngừa hoặc làm chậm quá trình oxy hóa)
Verb peroxidize Oxy hóa peroxy (quá trình biến đổi thành peroxide)
Noun peroxide Peroxide (hợp chất chứa nhóm -O-O-)

Synonyms

lipid oxidation (sự oxy hóa lipid)

Antonyms

antioxidation (sự chống oxy hóa)

Related Words

Subject Area

Hóa sinh, Sinh học phân tử, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
lipos
French
lipide
English
lipid
Latin
per-
Greek
oxys
French
oxyde
English
oxidation
English
peroxidation
English
lipid peroxidation

Nguồn gốc "lipid peroxidation"

"Lipid peroxidation" là một thuật ngữ khoa học ghép từ hai phần chính. "Lipid" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ "lipos" nghĩa là "chất béo", qua tiếng Pháp "lipide" để chỉ các hợp chất hữu cơ không hòa tan trong nước. "Peroxidation" được tạo thành từ tiền tố "per-" (nghĩa là "hoàn toàn, xuyên qua" trong tiếng Latin) và "oxidation" (sự oxy hóa). "Oxidation" có gốc từ tiếng Hy Lạp "oxys" (sắc, axit). Ghép lại, "lipid peroxidation" mô tả quá trình các chất béo bị tấn công bởi các gốc tự do, dẫn đến hư hại tế bào, một quá trình quan trọng trong sinh học và y học.

Usage Note

Lipid peroxidation là một chuỗi phản ứng phức tạp, thường liên quan đến sự hiện diện của kim loại chuyển tiếp và oxy. Nó là một chỉ số quan trọng của stress oxy hóa trong cơ thể.

Prepositions

of in

‘of’ thường được dùng để chỉ lipid peroxidation *của* một loại lipid cụ thể nào đó (ví dụ: lipid peroxidation of polyunsaturated fatty acids). ‘in’ thường được dùng để chỉ lipid peroxidation *trong* một môi trường cụ thể (ví dụ: lipid peroxidation in the liver).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + lipid peroxidation
  • induce induce lipid peroxidation
    (gây ra quá trình peroxy hóa lipid)
  • inhibit inhibit lipid peroxidation
    (ức chế quá trình peroxy hóa lipid)
  • measure measure lipid peroxidation
    (đo lường quá trình peroxy hóa lipid)
  • prevent prevent lipid peroxidation
    (ngăn ngừa quá trình peroxy hóa lipid)
  • reduce reduce lipid peroxidation
    (giảm thiểu quá trình peroxy hóa lipid)
Adjective + lipid peroxidation
  • cellular cellular lipid peroxidation
    (quá trình peroxy hóa lipid ở tế bào)
  • increased increased lipid peroxidation
    (quá trình peroxy hóa lipid tăng cao)
  • membrane membrane lipid peroxidation
    (quá trình peroxy hóa lipid màng (tế bào))
  • basal basal lipid peroxidation
    (quá trình peroxy hóa lipid cơ bản)
Noun phrases involving 'lipid peroxidation'
  • products of products of lipid peroxidation
    (các sản phẩm của quá trình peroxy hóa lipid)
  • inhibition of inhibition of lipid peroxidation
    (sự ức chế quá trình peroxy hóa lipid)
  • levels of levels of lipid peroxidation
    (mức độ peroxy hóa lipid)

Idioms

  • oxidative stress and lipid peroxidation

    stress oxy hóa và quá trình peroxy hóa lipid (hai khái niệm thường đi kèm nhau trong nghiên cứu sinh học và y học)

    "Studies have shown a strong link between oxidative stress and lipid peroxidation in various diseases."

    (Các nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa stress oxy hóa và quá trình peroxy hóa lipid trong nhiều bệnh khác nhau.)

  • inhibition of lipid peroxidation

    sự ức chế quá trình peroxy hóa lipid (một mục tiêu quan trọng trong việc bảo vệ tế bào khỏi tổn thương)

    "Antioxidants play a crucial role in the inhibition of lipid peroxidation, protecting cells from damage."

    (Chất chống oxy hóa đóng vai trò quan trọng trong việc ức chế quá trình peroxy hóa lipid, bảo vệ tế bào khỏi bị tổn thương.)

  • markers of lipid peroxidation

    các dấu hiệu/chất chỉ điểm của quá trình peroxy hóa lipid (các phân tử dùng để đo lường mức độ quá trình này)

    "Researchers often measure specific markers of lipid peroxidation to assess cellular damage."

    (Các nhà nghiên cứu thường đo các dấu hiệu cụ thể của quá trình peroxy hóa lipid để đánh giá tổn thương tế bào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lipid peroxidation

noun
Lật mặt

Sự oxy hóa lipid, là quá trình các gốc tự do "lấy" điện tử từ lipid trong màng tế bào, dẫn đến tổn thương tế bào.

"Lipid peroxidation is a major mechanism of cell damage in many diseases."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lipid peroxidation".

"Lipid peroxidation" và Sức khỏe

Mặc dù là một thuật ngữ khoa học chuyên sâu, "lipid peroxidation" đóng vai trò quan trọng trong các cuộc thảo luận về sức khỏe và lão hóa. Nó liên quan đến tác hại của các gốc tự do đối với các lipid trong màng tế bào, là nguyên nhân góp phần gây ra nhiều bệnh mãn tính như bệnh tim mạch, ung thư và các bệnh thoái hóa thần kinh. Hiểu biết về quá trình này giúp chúng ta nhận thức hơn về tầm quan trọng của việc tiêu thụ thực phẩm giàu chất chống oxy hóa (như rau xanh, trái cây) để bảo vệ cơ thể.

Chống Oxy Hóa và Chế Độ Ăn Uống Hiện Đại

Trong văn hóa phương Tây và ngày càng phổ biến trên toàn cầu, khái niệm "chất chống oxy hóa" (antioxidants) đã trở thành một phần quen thuộc trong quảng cáo sản phẩm và lời khuyên dinh dưỡng. Điều này xuất phát từ vai trò của chúng trong việc chống lại "lipid peroxidation" và stress oxy hóa. Nhiều người tiêu dùng tìm kiếm các loại thực phẩm, đồ uống chức năng hay chất bổ sung có chứa vitamin C, E, beta-carotene, và polyphenol để "chống lão hóa" và duy trì sức khỏe, phản ánh mối quan tâm ngày càng tăng của xã hội đối với việc giảm thiểu tác động của quá trình này.