lipid peroxidation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The oxidative degradation of lipids. It is the process whereby free radicals "steal" electrons from the lipids in cell membranes, resulting in cell damage.
Vietnamese Meaning
Sự oxy hóa lipid, là quá trình các gốc tự do "lấy" điện tử từ lipid trong màng tế bào, dẫn đến tổn thương tế bào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Lipid peroxidation is a major mechanism of cell damage in many diseases."
"Sự oxy hóa lipid là một cơ chế chính gây tổn thương tế bào trong nhiều bệnh."
-
"The study investigated the effects of antioxidants on lipid peroxidation."
"Nghiên cứu đã điều tra tác động của chất chống oxy hóa lên sự oxy hóa lipid."
-
"Elevated levels of lipid peroxidation products were found in the patients with Alzheimer's disease."
"Mức độ các sản phẩm của sự oxy hóa lipid tăng cao được tìm thấy ở bệnh nhân mắc bệnh Alzheimer."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lipid | Chất béo, lipit (một loại hợp chất hữu cơ quan trọng trong cơ thể) |
| Verb | oxidize | Oxy hóa (kết hợp với oxy, làm mất electron) |
| Noun | oxidation | Sự oxy hóa (quá trình mất electron hoặc kết hợp với oxy) |
| Noun | oxidant | Chất oxy hóa (chất gây ra phản ứng oxy hóa) |
| Noun | antioxidant | Chất chống oxy hóa (chất ngăn ngừa hoặc làm chậm quá trình oxy hóa) |
| Verb | peroxidize | Oxy hóa peroxy (quá trình biến đổi thành peroxide) |
| Noun | peroxide | Peroxide (hợp chất chứa nhóm -O-O-) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lipid peroxidation là một chuỗi phản ứng phức tạp, thường liên quan đến sự hiện diện của kim loại chuyển tiếp và oxy. Nó là một chỉ số quan trọng của stress oxy hóa trong cơ thể.
Prepositions
‘of’ thường được dùng để chỉ lipid peroxidation *của* một loại lipid cụ thể nào đó (ví dụ: lipid peroxidation of polyunsaturated fatty acids). ‘in’ thường được dùng để chỉ lipid peroxidation *trong* một môi trường cụ thể (ví dụ: lipid peroxidation in the liver).
Collocations (Từ đi kèm)
-
induce induce lipid peroxidation (gây ra quá trình peroxy hóa lipid)
-
inhibit inhibit lipid peroxidation (ức chế quá trình peroxy hóa lipid)
-
measure measure lipid peroxidation (đo lường quá trình peroxy hóa lipid)
-
prevent prevent lipid peroxidation (ngăn ngừa quá trình peroxy hóa lipid)
-
reduce reduce lipid peroxidation (giảm thiểu quá trình peroxy hóa lipid)
-
cellular cellular lipid peroxidation (quá trình peroxy hóa lipid ở tế bào)
-
increased increased lipid peroxidation (quá trình peroxy hóa lipid tăng cao)
-
membrane membrane lipid peroxidation (quá trình peroxy hóa lipid màng (tế bào))
-
basal basal lipid peroxidation (quá trình peroxy hóa lipid cơ bản)
-
products of products of lipid peroxidation (các sản phẩm của quá trình peroxy hóa lipid)
-
inhibition of inhibition of lipid peroxidation (sự ức chế quá trình peroxy hóa lipid)
-
levels of levels of lipid peroxidation (mức độ peroxy hóa lipid)
Idioms
-
oxidative stress and lipid peroxidation
stress oxy hóa và quá trình peroxy hóa lipid (hai khái niệm thường đi kèm nhau trong nghiên cứu sinh học và y học)
"Studies have shown a strong link between oxidative stress and lipid peroxidation in various diseases."
(Các nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa stress oxy hóa và quá trình peroxy hóa lipid trong nhiều bệnh khác nhau.)
-
inhibition of lipid peroxidation
sự ức chế quá trình peroxy hóa lipid (một mục tiêu quan trọng trong việc bảo vệ tế bào khỏi tổn thương)
"Antioxidants play a crucial role in the inhibition of lipid peroxidation, protecting cells from damage."
(Chất chống oxy hóa đóng vai trò quan trọng trong việc ức chế quá trình peroxy hóa lipid, bảo vệ tế bào khỏi bị tổn thương.)
-
markers of lipid peroxidation
các dấu hiệu/chất chỉ điểm của quá trình peroxy hóa lipid (các phân tử dùng để đo lường mức độ quá trình này)
"Researchers often measure specific markers of lipid peroxidation to assess cellular damage."
(Các nhà nghiên cứu thường đo các dấu hiệu cụ thể của quá trình peroxy hóa lipid để đánh giá tổn thương tế bào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lipid peroxidation
nounSự oxy hóa lipid, là quá trình các gốc tự do "lấy" điện tử từ lipid trong màng tế bào, dẫn đến tổn thương tế bào.
"Lipid peroxidation is a major mechanism of cell damage in many diseases."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lipid peroxidation".
