(Top Banner Ad)
liquid ice
B2
Cụm từ (tương phản logic) B2 Vật lý, Hóa học (trong bối cảnh đặc biệt)

liquid ice

UK: N/A (Thường được hiểu là một sự tương phản logic) • US: N/A (Thường được hiểu là một sự tương phản logic)

Nghĩa tiếng Việt

nghịch lý mâu thuẫn tình huống bất khả thi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An oxymoron or contradiction in terms. While technically impossible under normal conditions, it could refer to specific states of matter under extreme pressure or theoretical concepts.

Vietnamese Meaning

Một cách diễn đạt nghịch lý hoặc mâu thuẫn. Về mặt kỹ thuật là không thể trong điều kiện bình thường, nhưng nó có thể đề cập đến các trạng thái vật chất cụ thể dưới áp suất cực lớn hoặc các khái niệm lý thuyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The concept of 'liquid ice' highlights the extreme conditions found in the depths of certain icy planets."

    "Khái niệm 'nước đá lỏng' làm nổi bật các điều kiện khắc nghiệt được tìm thấy ở độ sâu của một số hành tinh băng giá nhất định."

  • "Describing a situation as 'liquid ice' implies an impossible or paradoxical scenario."

    "Mô tả một tình huống là 'nước đá lỏng' ngụ ý một kịch bản bất khả thi hoặc nghịch lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun liquid chất lỏng
Adjective liquid ở dạng lỏng
Verb liquefy hóa lỏng
Noun ice đá
Adjective icy lạnh giá, đóng băng

Synonyms

Related Words

superionic water (nước siêu ion)ice VII (băng VII)

Subject Area

Vật lý, Hóa học (trong bối cảnh đặc biệt)

Nguồn gốc của 'liquid ice'

Cụm từ 'liquid ice' khá đơn giản: 'liquid' (chất lỏng) kết hợp với 'ice' (đá). Vì băng ở dạng lỏng không phải là một khái niệm thông thường, nên cụm từ này thường được dùng để chỉ các trạng thái đặc biệt của băng hoặc mang nghĩa bóng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng một cách hình tượng để nhấn mạnh sự mâu thuẫn hoặc khó khăn. Nó không có nghĩa đen vì nước đá (ice) là trạng thái rắn của nước, còn 'liquid' là trạng thái lỏng. Sự kết hợp này tạo ra một nghịch lý, một thứ vừa là vừa không phải.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + liquid ice
  • clear clear liquid ice
    (băng lỏng trong suốt)
  • thin thin liquid ice
    (băng lỏng mỏng)
Verb + liquid ice
  • see see liquid ice
    (nhìn thấy băng lỏng)
  • create create liquid ice
    (tạo ra băng lỏng)
  • pour pour liquid ice
    (rót băng lỏng)

Idioms

  • to be on thin ice

    ở trong tình thế nguy hiểm, chênh vênh

    "He's on thin ice with his boss after being late so many times."

    (Anh ta đang ở trong tình thế nguy hiểm với sếp sau khi đi làm muộn quá nhiều lần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

liquid ice

Cụm từ (tương phản logic)
Lật mặt

Một cách diễn đạt nghịch lý hoặc mâu thuẫn. Về mặt kỹ thuật là không thể trong điều kiện bình thường, nhưng nó có thể đề cập đến các trạng thái vật chất cụ thể dưới áp suất cực lớn hoặc các khái niệm lý thuyết.

"The concept of 'liquid ice' highlights the extreme conditions found in the depths of certain icy planets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liquid ice".

Băng và đồ uống lạnh

Ở nhiều nước phương Tây, việc thêm đá vào đồ uống là rất phổ biến, đặc biệt là vào mùa hè. 'Liquid ice' có thể liên quan đến các loại đồ uống như cocktail hoặc nước giải khát được làm lạnh bằng đá.