liquid ice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An oxymoron or contradiction in terms. While technically impossible under normal conditions, it could refer to specific states of matter under extreme pressure or theoretical concepts.
Vietnamese Meaning
Một cách diễn đạt nghịch lý hoặc mâu thuẫn. Về mặt kỹ thuật là không thể trong điều kiện bình thường, nhưng nó có thể đề cập đến các trạng thái vật chất cụ thể dưới áp suất cực lớn hoặc các khái niệm lý thuyết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The concept of 'liquid ice' highlights the extreme conditions found in the depths of certain icy planets."
"Khái niệm 'nước đá lỏng' làm nổi bật các điều kiện khắc nghiệt được tìm thấy ở độ sâu của một số hành tinh băng giá nhất định."
-
"Describing a situation as 'liquid ice' implies an impossible or paradoxical scenario."
"Mô tả một tình huống là 'nước đá lỏng' ngụ ý một kịch bản bất khả thi hoặc nghịch lý."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng một cách hình tượng để nhấn mạnh sự mâu thuẫn hoặc khó khăn. Nó không có nghĩa đen vì nước đá (ice) là trạng thái rắn của nước, còn 'liquid' là trạng thái lỏng. Sự kết hợp này tạo ra một nghịch lý, một thứ vừa là vừa không phải.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clear clear liquid ice (băng lỏng trong suốt)
-
thin thin liquid ice (băng lỏng mỏng)
-
see see liquid ice (nhìn thấy băng lỏng)
-
create create liquid ice (tạo ra băng lỏng)
-
pour pour liquid ice (rót băng lỏng)
Idioms
-
to be on thin ice
ở trong tình thế nguy hiểm, chênh vênh
"He's on thin ice with his boss after being late so many times."
(Anh ta đang ở trong tình thế nguy hiểm với sếp sau khi đi làm muộn quá nhiều lần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
liquid ice
Cụm từ (tương phản logic)Một cách diễn đạt nghịch lý hoặc mâu thuẫn. Về mặt kỹ thuật là không thể trong điều kiện bình thường, nhưng nó có thể đề cập đến các trạng thái vật chất cụ thể dưới áp suất cực lớn hoặc các khái niệm lý thuyết.
"The concept of 'liquid ice' highlights the extreme conditions found in the depths of certain icy planets."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liquid ice".
