listened to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past simple and past participle of 'listen to': to pay attention to someone or something that you can hear.
Vietnamese Meaning
Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'listen to': chú ý đến ai đó hoặc điều gì đó mà bạn có thể nghe thấy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I listened to music all day yesterday."
"Tôi đã nghe nhạc cả ngày hôm qua."
-
"She listened to his story with great interest."
"Cô ấy đã nghe câu chuyện của anh ấy với sự thích thú lớn."
-
"The teacher listened to the students' concerns."
"Giáo viên đã lắng nghe những lo lắng của học sinh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'Listened to' là dạng quá khứ của cụm động từ 'listen to', mang nghĩa là đã lắng nghe, đã nghe. Cần phân biệt với 'hear', 'hear' đơn thuần chỉ là nghe thấy âm thanh, còn 'listen to' bao hàm sự chú ý, tập trung vào âm thanh đó. Ví dụ, bạn có thể 'hear' tiếng ồn giao thông nhưng 'listen to' một bài hát.
Collocations (Từ đi kèm)
-
carefully She carefully listened to my story. (Cô ấy đã cẩn thận lắng nghe câu chuyện của tôi.)
-
eagerly The children eagerly listened to the fairy tale. (Những đứa trẻ đã háo hức lắng nghe câu chuyện cổ tích.)
-
patiently He patiently listened to all her complaints. (Anh ấy đã kiên nhẫn lắng nghe mọi lời than phiền của cô ấy.)
-
closely The detective closely listened to the suspect's alibi. (Thám tử đã lắng nghe kỹ lưỡng lời biện minh của nghi phạm.)
-
was His advice was listened to by everyone. (Lời khuyên của anh ấy đã được mọi người lắng nghe.)
-
has been This song has been listened to millions of times. (Bài hát này đã được nghe hàng triệu lần.)
-
should have been Their warnings should have been listened to. (Những lời cảnh báo của họ lẽ ra phải được lắng nghe.)
-
music The music listened to in the 80s was unique. (Âm nhạc được nghe vào những năm 80 thật độc đáo.)
-
advice Good advice is often not listened to. (Lời khuyên hay thường không được lắng nghe/nghe theo.)
-
podcast That podcast is widely listened to. (Podcast đó được nhiều người lắng nghe rộng rãi.)
Idioms
-
fall on deaf ears
bị bỏ ngoài tai, không được lắng nghe/tiếp thu
"His pleas for help fell on deaf ears."
(Những lời cầu xin giúp đỡ của anh ấy đã bị bỏ ngoài tai.)
-
be well-listened to
được lắng nghe và tôn trọng, lời nói có trọng lượng
"The elder's wisdom was well-listened to in the community."
(Trí tuệ của người lớn tuổi rất được lắng nghe và tôn trọng trong cộng đồng.)
-
If only I had listened to...
Giá như tôi đã nghe theo... (bày tỏ sự hối tiếc)
"If only I had listened to my mother's advice, I wouldn't be in this mess."
(Giá như tôi đã nghe lời khuyên của mẹ tôi, tôi sẽ không gặp rắc rối này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
listened to
Động từThì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'listen to': chú ý đến ai đó hoặc điều gì đó mà bạn có thể nghe thấy.
"I listened to music all day yesterday."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The music was listened to carefully by the audience. |
Âm nhạc đã được khán giả lắng nghe cẩn thận. |
| Phủ định | The instructions were not listened to, leading to errors. |
Các hướng dẫn đã không được lắng nghe, dẫn đến sai sót. |
| Nghi vấn | Was the radio program listened to by anyone? |
Chương trình radio có được ai nghe không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "listened to".
