(Top Banner Ad)
listened to
A2
Động từ A2 Giao tiếp hàng ngày

listened to

UK: /ˈlɪsənd tuː/ • US: /ˈlɪsənd tu/

Nghĩa tiếng Việt

đã nghe đã lắng nghe nghe
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of 'listen to': to pay attention to someone or something that you can hear.

Vietnamese Meaning

Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'listen to': chú ý đến ai đó hoặc điều gì đó mà bạn có thể nghe thấy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I listened to music all day yesterday."

    "Tôi đã nghe nhạc cả ngày hôm qua."

  • "She listened to his story with great interest."

    "Cô ấy đã nghe câu chuyện của anh ấy với sự thích thú lớn."

  • "The teacher listened to the students' concerns."

    "Giáo viên đã lắng nghe những lo lắng của học sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb listen lắng nghe, nghe
Noun listener người nghe
Noun listening sự lắng nghe, kỹ năng nghe
Adjective listenable có thể nghe được, dễ nghe

Synonyms

heeded (lưu ý, để ý)attended to (chú ý đến)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hlausijaną
Old English
hlysnan
Middle English
listnen
Modern English
listen

Nguồn gốc của 'Listen'

Từ 'listen' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *hlausijaną, mang nghĩa 'nghe' hoặc 'lắng nghe'. Nó đã phát triển qua tiếng Anh cổ (hlysnan) và tiếng Anh trung đại (listnen) trước khi trở thành hình thức 'listen' mà chúng ta dùng ngày nay. Điều thú vị là, ngay từ đầu, từ này đã nhấn mạnh hành động nghe một cách chủ động và có chủ ý, khác với việc chỉ 'nghe' (hear) một cách thụ động.

Usage Note

'Listened to' là dạng quá khứ của cụm động từ 'listen to', mang nghĩa là đã lắng nghe, đã nghe. Cần phân biệt với 'hear', 'hear' đơn thuần chỉ là nghe thấy âm thanh, còn 'listen to' bao hàm sự chú ý, tập trung vào âm thanh đó. Ví dụ, bạn có thể 'hear' tiếng ồn giao thông nhưng 'listen to' một bài hát.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ bổ nghĩa hành động nghe
  • carefully She carefully listened to my story.
    (Cô ấy đã cẩn thận lắng nghe câu chuyện của tôi.)
  • eagerly The children eagerly listened to the fairy tale.
    (Những đứa trẻ đã háo hức lắng nghe câu chuyện cổ tích.)
  • patiently He patiently listened to all her complaints.
    (Anh ấy đã kiên nhẫn lắng nghe mọi lời than phiền của cô ấy.)
  • closely The detective closely listened to the suspect's alibi.
    (Thám tử đã lắng nghe kỹ lưỡng lời biện minh của nghi phạm.)
Dạng bị động thông dụng
  • was His advice was listened to by everyone.
    (Lời khuyên của anh ấy đã được mọi người lắng nghe.)
  • has been This song has been listened to millions of times.
    (Bài hát này đã được nghe hàng triệu lần.)
  • should have been Their warnings should have been listened to.
    (Những lời cảnh báo của họ lẽ ra phải được lắng nghe.)
Danh từ thường được nghe/theo
  • music The music listened to in the 80s was unique.
    (Âm nhạc được nghe vào những năm 80 thật độc đáo.)
  • advice Good advice is often not listened to.
    (Lời khuyên hay thường không được lắng nghe/nghe theo.)
  • podcast That podcast is widely listened to.
    (Podcast đó được nhiều người lắng nghe rộng rãi.)

Idioms

  • fall on deaf ears

    bị bỏ ngoài tai, không được lắng nghe/tiếp thu

    "His pleas for help fell on deaf ears."

    (Những lời cầu xin giúp đỡ của anh ấy đã bị bỏ ngoài tai.)

  • be well-listened to

    được lắng nghe và tôn trọng, lời nói có trọng lượng

    "The elder's wisdom was well-listened to in the community."

    (Trí tuệ của người lớn tuổi rất được lắng nghe và tôn trọng trong cộng đồng.)

  • If only I had listened to...

    Giá như tôi đã nghe theo... (bày tỏ sự hối tiếc)

    "If only I had listened to my mother's advice, I wouldn't be in this mess."

    (Giá như tôi đã nghe lời khuyên của mẹ tôi, tôi sẽ không gặp rắc rối này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

listened to

Động từ
Lật mặt

Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'listen to': chú ý đến ai đó hoặc điều gì đó mà bạn có thể nghe thấy.

"I listened to music all day yesterday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The music was listened to carefully by the audience.
Âm nhạc đã được khán giả lắng nghe cẩn thận.
Phủ định
The instructions were not listened to, leading to errors.
Các hướng dẫn đã không được lắng nghe, dẫn đến sai sót.
Nghi vấn
Was the radio program listened to by anyone?
Chương trình radio có được ai nghe không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "listened to".

Tầm quan trọng của Lắng nghe Chủ động (Active Listening)

Trong văn hóa phương Tây, 'lắng nghe chủ động' (active listening) là một kỹ năng giao tiếp cực kỳ quan trọng. Nó không chỉ đơn thuần là nghe âm thanh mà còn là việc chú ý, thấu hiểu, đặt câu hỏi và phản hồi để cho người nói thấy rằng họ đang được lắng nghe, tôn trọng và lời nói của họ có giá trị. Kỹ năng này được coi là nền tảng để xây dựng các mối quan hệ bền chặt, giải quyết xung đột hiệu quả và thể hiện sự đồng cảm.

Giá trị của việc Được Lắng nghe

Cảm giác 'được lắng nghe' là một nhu cầu tâm lý cơ bản của con người. Trong nhiều xã hội, việc lắng nghe người khác, đặc biệt là khi họ đang trải qua khó khăn hoặc chia sẻ quan điểm cá nhân, được xem là một hành động nhân ái, thể hiện sự quan tâm và tôn trọng sâu sắc. Khi một người cảm thấy lời nói của mình được lắng nghe, họ sẽ cảm thấy được xác nhận, có giá trị và kết nối với người khác.