literary genre
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A category of literary composition, characterized by particular style, form, or content.
Vietnamese Meaning
Thể loại văn học: một phạm trù của tác phẩm văn học, được đặc trưng bởi phong cách, hình thức hoặc nội dung cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The novel is a popular literary genre."
"Tiểu thuyết là một thể loại văn học phổ biến."
-
"Science fiction is a literary genre that explores futuristic themes."
"Khoa học viễn tưởng là một thể loại văn học khám phá các chủ đề tương lai."
-
"She is writing a thesis on the development of the detective literary genre."
"Cô ấy đang viết luận án về sự phát triển của thể loại văn học trinh thám."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | literature | văn học, các tác phẩm văn chương |
| Noun | literacy | trình độ biết đọc viết, sự biết chữ |
| Adjective | literate | biết đọc viết, có học thức |
| Adjective | illiterate | mù chữ, không biết đọc viết |
| Adverb | literarily | một cách văn học, theo phong cách văn chương |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này dùng để phân loại các tác phẩm văn học dựa trên các yếu tố như cấu trúc, giọng điệu, chủ đề và mục đích. Các thể loại văn học phổ biến bao gồm tiểu thuyết, thơ, kịch, truyện ngắn, tiểu luận, tự truyện và nhiều thể loại phụ khác. Việc phân loại theo thể loại giúp người đọc và giới phê bình hiểu rõ hơn về mục đích và cách thức mà tác giả sử dụng để truyền tải thông điệp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
popular popular literary genre (thể loại văn học phổ biến)
-
different different literary genres (các thể loại văn học khác nhau)
-
major major literary genres (các thể loại văn học chính)
-
specific a specific literary genre (một thể loại văn học cụ thể)
-
emerging an emerging literary genre (một thể loại văn học mới nổi)
-
classify classify literary genres (phân loại các thể loại văn học)
-
explore explore a literary genre (khám phá một thể loại văn học)
-
transcend transcend literary genres (vượt qua ranh giới các thể loại văn học)
-
belong to belong to a literary genre (thuộc về một thể loại văn học)
-
define define a literary genre (định nghĩa một thể loại văn học)
Idioms
-
blur the lines of a literary genre
làm mờ ranh giới của một thể loại văn học (kết hợp các yếu tố từ nhiều thể loại)
"Many modern novels blur the lines of a literary genre, combining elements of fantasy, romance, and realism."
(Nhiều tiểu thuyết hiện đại làm mờ ranh giới của một thể loại văn học, kết hợp các yếu tố giả tưởng, lãng mạn và hiện thực.)
-
push the boundaries of a literary genre
đẩy lùi/mở rộng ranh giới của một thể loại văn học (sáng tạo theo cách mới mẻ, đột phá)
"Avant-garde writers often push the boundaries of a literary genre, creating new forms and styles."
(Những nhà văn tiên phong thường đẩy lùi ranh giới của một thể loại văn học, tạo ra các hình thức và phong cách mới.)
-
a master of a literary genre
bậc thầy về một thể loại văn học (người rất giỏi trong một thể loại cụ thể)
"Gabriel García Márquez is widely considered a master of the magical realism literary genre."
(Gabriel García Márquez được nhiều người coi là bậc thầy của thể loại văn học hiện thực huyền ảo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
literary genre
nounThể loại văn học: một phạm trù của tác phẩm văn học, được đặc trưng bởi phong cách, hình thức hoặc nội dung cụ thể.
"The novel is a popular literary genre."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "literary genre".
