(Top Banner Ad)
literary genre
C1
noun C1 Văn học

literary genre

UK: /ˈlɪtərəri ˈʒɒnrə/ • US: /ˈlɪtəˌrɛri ˈʒɑːnrə/

Nghĩa tiếng Việt

thể loại văn học loại hình văn học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A category of literary composition, characterized by particular style, form, or content.

Vietnamese Meaning

Thể loại văn học: một phạm trù của tác phẩm văn học, được đặc trưng bởi phong cách, hình thức hoặc nội dung cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The novel is a popular literary genre."

    "Tiểu thuyết là một thể loại văn học phổ biến."

  • "Science fiction is a literary genre that explores futuristic themes."

    "Khoa học viễn tưởng là một thể loại văn học khám phá các chủ đề tương lai."

  • "She is writing a thesis on the development of the detective literary genre."

    "Cô ấy đang viết luận án về sự phát triển của thể loại văn học trinh thám."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun literature văn học, các tác phẩm văn chương
Noun literacy trình độ biết đọc viết, sự biết chữ
Adjective literate biết đọc viết, có học thức
Adjective illiterate mù chữ, không biết đọc viết
Adverb literarily một cách văn học, theo phong cách văn chương

Synonyms

literary category (thể loại văn học)literary type (loại hình văn học)

Related Words

Subject Area

Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
litterarius (of letters, pertaining to reading and writing)
Latin
genus (birth, descent, sort, kind)
Old French
genre (kind, sort)
French
littéraire (relating to literature)
English
literary (mid-16th century)
English
genre (late 18th century, in artistic context)

Nguồn gốc 'Văn học' và 'Thể loại'

Cụm từ 'literary genre' (thể loại văn học) là sự kết hợp của hai từ có lịch sử riêng biệt. Từ 'literary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'litterarius', nghĩa là 'thuộc về chữ viết hoặc văn học'. Nó đi qua tiếng Pháp 'littéraire' trước khi vào tiếng Anh. Còn từ 'genre' cũng có gốc Latin là 'genus', nghĩa là 'loại, chủng, giống', sau đó đi vào tiếng Pháp cổ và tiếng Pháp hiện đại trước khi được tiếng Anh tiếp nhận vào cuối thế kỷ 18 để chỉ một loại hình nghệ thuật hoặc văn học cụ thể. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một khái niệm quan trọng để phân loại và nghiên cứu các tác phẩm văn chương.

Usage Note

Thuật ngữ này dùng để phân loại các tác phẩm văn học dựa trên các yếu tố như cấu trúc, giọng điệu, chủ đề và mục đích. Các thể loại văn học phổ biến bao gồm tiểu thuyết, thơ, kịch, truyện ngắn, tiểu luận, tự truyện và nhiều thể loại phụ khác. Việc phân loại theo thể loại giúp người đọc và giới phê bình hiểu rõ hơn về mục đích và cách thức mà tác giả sử dụng để truyền tải thông điệp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + literary genre
  • popular popular literary genre
    (thể loại văn học phổ biến)
  • different different literary genres
    (các thể loại văn học khác nhau)
  • major major literary genres
    (các thể loại văn học chính)
  • specific a specific literary genre
    (một thể loại văn học cụ thể)
  • emerging an emerging literary genre
    (một thể loại văn học mới nổi)
Verb + literary genre
  • classify classify literary genres
    (phân loại các thể loại văn học)
  • explore explore a literary genre
    (khám phá một thể loại văn học)
  • transcend transcend literary genres
    (vượt qua ranh giới các thể loại văn học)
  • belong to belong to a literary genre
    (thuộc về một thể loại văn học)
  • define define a literary genre
    (định nghĩa một thể loại văn học)

Idioms

  • blur the lines of a literary genre

    làm mờ ranh giới của một thể loại văn học (kết hợp các yếu tố từ nhiều thể loại)

    "Many modern novels blur the lines of a literary genre, combining elements of fantasy, romance, and realism."

    (Nhiều tiểu thuyết hiện đại làm mờ ranh giới của một thể loại văn học, kết hợp các yếu tố giả tưởng, lãng mạn và hiện thực.)

  • push the boundaries of a literary genre

    đẩy lùi/mở rộng ranh giới của một thể loại văn học (sáng tạo theo cách mới mẻ, đột phá)

    "Avant-garde writers often push the boundaries of a literary genre, creating new forms and styles."

    (Những nhà văn tiên phong thường đẩy lùi ranh giới của một thể loại văn học, tạo ra các hình thức và phong cách mới.)

  • a master of a literary genre

    bậc thầy về một thể loại văn học (người rất giỏi trong một thể loại cụ thể)

    "Gabriel García Márquez is widely considered a master of the magical realism literary genre."

    (Gabriel García Márquez được nhiều người coi là bậc thầy của thể loại văn học hiện thực huyền ảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

literary genre

noun
Lật mặt

Thể loại văn học: một phạm trù của tác phẩm văn học, được đặc trưng bởi phong cách, hình thức hoặc nội dung cụ thể.

"The novel is a popular literary genre."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "literary genre".

Vai trò của Thể loại Văn học

Thể loại văn học đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng cho cả người đọc và người viết. Đối với người đọc, nó giúp họ có kỳ vọng nhất định về nội dung, phong cách và kết cấu của tác phẩm. Đối với người viết, thể loại cung cấp một khuôn khổ, một tập hợp các quy ước hoặc đặc điểm chung để họ sáng tạo, mặc dù nhiều tác giả giỏi thường xuyên phá vỡ những quy tắc này để tạo ra sự độc đáo.

Sự Tiến hóa và Hòa trộn Thể loại

Các thể loại văn học không phải là cố định mà luôn tiến hóa theo thời gian, phản ánh sự thay đổi của xã hội và tư duy con người. Nhiều thể loại mới đã ra đời (ví dụ: tiểu thuyết khoa học viễn tưởng, truyện trinh thám), và ngày càng có xu hướng các tác phẩm hòa trộn nhiều thể loại (cross-genre hoặc genre-bending), tạo ra những trải nghiệm đọc mới lạ và phức tạp hơn, vượt ra ngoài các phân loại truyền thống.