short story
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A story with a fully developed theme but significantly shorter and less elaborate than a novel.
Vietnamese Meaning
Một câu chuyện có cốt truyện và chủ đề hoàn chỉnh nhưng ngắn hơn và ít phức tạp hơn so với một cuốn tiểu thuyết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He published a collection of his short stories."
"Anh ấy đã xuất bản một tuyển tập truyện ngắn của mình."
-
"She enjoys reading short stories before bed."
"Cô ấy thích đọc truyện ngắn trước khi đi ngủ."
-
"The competition requires an original short story."
"Cuộc thi yêu cầu một truyện ngắn gốc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | short | ngắn, thấp, không dài |
| Adv | shortly | trong thời gian ngắn, chẳng bao lâu nữa |
| Verb | shorten | rút ngắn, làm ngắn lại |
| Noun | shortness | sự ngắn ngủi, sự thiếu |
| Noun | storyteller | người kể chuyện |
| Noun | storytelling | nghệ thuật kể chuyện |
| Noun | short-story writer | nhà văn viết truyện ngắn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Short story” thường tập trung vào một vài nhân vật và một sự kiện chính, nhằm tạo ra một ấn tượng mạnh mẽ cho người đọc trong một khoảng thời gian ngắn. Nó khác với tiểu thuyết (novel) về độ dài và mức độ chi tiết. So với truyện vừa (novella), short story ngắn hơn nhiều.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a compelling a compelling short story (một truyện ngắn hấp dẫn, lôi cuốn)
-
a classic a classic short story (một truyện ngắn kinh điển)
-
a gripping a gripping short story (một truyện ngắn gay cấn, cuốn hút)
-
a poignant a poignant short story (một truyện ngắn cảm động, sâu sắc)
-
an excellent an excellent short story (một truyện ngắn xuất sắc)
-
read read a short story (đọc một truyện ngắn)
-
write write a short story (viết một truyện ngắn)
-
publish publish a short story (xuất bản một truyện ngắn)
-
enjoy enjoy a short story (thưởng thức một truyện ngắn)
-
short story short story collection (tập truyện ngắn, tuyển tập truyện ngắn)
-
short story short story writer (nhà văn viết truyện ngắn)
-
short story short story competition (cuộc thi truyện ngắn)
Idioms
-
The short story of it is...
Tóm lại thì... (diễn tả việc đưa ra một bản tóm tắt ngắn gọn)
"The short story of it is, we ran out of time and couldn't finish the project."
(Tóm lại thì, chúng tôi hết thời gian và không thể hoàn thành dự án.)
-
It's a short story in itself.
Đó đã là một câu chuyện ngắn gọn (nhưng đầy đủ và thú vị) rồi.
"Her unexpected rise from poverty to fame is a short story in itself."
(Sự vươn lên bất ngờ của cô ấy từ nghèo khó đến nổi tiếng đã là một câu chuyện ngắn gọn đầy thú vị rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
short story
Danh từMột câu chuyện có cốt truyện và chủ đề hoàn chỉnh nhưng ngắn hơn và ít phức tạp hơn so với một cuốn tiểu thuyết.
"He published a collection of his short stories."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She should write short stories more often to improve her writing skills. |
Cô ấy nên viết truyện ngắn thường xuyên hơn để cải thiện kỹ năng viết của mình. |
| Phủ định | You must not submit short stories that have been previously published. |
Bạn không được nộp những truyện ngắn đã được xuất bản trước đó. |
| Nghi vấn | Could you send me a list of your favorite short stories? |
Bạn có thể gửi cho tôi danh sách những truyện ngắn yêu thích của bạn không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more time, I would write short stories. |
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ viết truyện ngắn. |
| Phủ định | If she didn't enjoy reading, she wouldn't buy short stories. |
Nếu cô ấy không thích đọc, cô ấy sẽ không mua truyện ngắn. |
| Nghi vấn | Would you be happier if you wrote short stories? |
Bạn có hạnh phúc hơn nếu bạn viết truyện ngắn không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been writing short stories for years before she finally got published. |
Cô ấy đã viết truyện ngắn trong nhiều năm trước khi cuối cùng được xuất bản. |
| Phủ định | He hadn't been focusing on writing short stories; he'd been working on a novel. |
Anh ấy đã không tập trung vào việc viết truyện ngắn; anh ấy đã làm việc trên một cuốn tiểu thuyết. |
| Nghi vấn | Had they been reading short stories all afternoon before the movie started? |
Có phải họ đã đọc truyện ngắn cả buổi chiều trước khi bộ phim bắt đầu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short story".
