(Top Banner Ad)
short story
B1
Danh từ B1 Văn học

short story

UK: /ˈʃɔːt ˈstɔːri/ • US: /ˈʃɔːrt ˈstɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

truyện ngắn đoản văn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A story with a fully developed theme but significantly shorter and less elaborate than a novel.

Vietnamese Meaning

Một câu chuyện có cốt truyện và chủ đề hoàn chỉnh nhưng ngắn hơn và ít phức tạp hơn so với một cuốn tiểu thuyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He published a collection of his short stories."

    "Anh ấy đã xuất bản một tuyển tập truyện ngắn của mình."

  • "She enjoys reading short stories before bed."

    "Cô ấy thích đọc truyện ngắn trước khi đi ngủ."

  • "The competition requires an original short story."

    "Cuộc thi yêu cầu một truyện ngắn gốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj short ngắn, thấp, không dài
Adv shortly trong thời gian ngắn, chẳng bao lâu nữa
Verb shorten rút ngắn, làm ngắn lại
Noun shortness sự ngắn ngủi, sự thiếu
Noun storyteller người kể chuyện
Noun storytelling nghệ thuật kể chuyện
Noun short-story writer nhà văn viết truyện ngắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sker-
Proto-Germanic
*skurtaz
Old English
sceort
English
short
Ancient Greek
ἱστορία (historia)
Latin
historia
Old French
estoire
English
story
English (compound)
short story

Nguồn gốc 'short story'

'Short story' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'short' (ngắn) và 'story' (câu chuyện). 'Short' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sceort', mang ý nghĩa về độ dài. 'Story' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'historia', ban đầu có nghĩa là 'sự tìm tòi, kiến thức từ sự tìm tòi', sau này phát triển thành 'tường thuật, câu chuyện'. Khi ghép lại, 'short story' mô tả một tác phẩm văn học tự sự có độ dài ngắn gọn, thường tập trung vào một sự kiện hoặc một vài nhân vật chính.

Usage Note

“Short story” thường tập trung vào một vài nhân vật và một sự kiện chính, nhằm tạo ra một ấn tượng mạnh mẽ cho người đọc trong một khoảng thời gian ngắn. Nó khác với tiểu thuyết (novel) về độ dài và mức độ chi tiết. So với truyện vừa (novella), short story ngắn hơn nhiều.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + short story
  • a compelling a compelling short story
    (một truyện ngắn hấp dẫn, lôi cuốn)
  • a classic a classic short story
    (một truyện ngắn kinh điển)
  • a gripping a gripping short story
    (một truyện ngắn gay cấn, cuốn hút)
  • a poignant a poignant short story
    (một truyện ngắn cảm động, sâu sắc)
  • an excellent an excellent short story
    (một truyện ngắn xuất sắc)
Verb + short story
  • read read a short story
    (đọc một truyện ngắn)
  • write write a short story
    (viết một truyện ngắn)
  • publish publish a short story
    (xuất bản một truyện ngắn)
  • enjoy enjoy a short story
    (thưởng thức một truyện ngắn)
Noun + short story
  • short story short story collection
    (tập truyện ngắn, tuyển tập truyện ngắn)
  • short story short story writer
    (nhà văn viết truyện ngắn)
  • short story short story competition
    (cuộc thi truyện ngắn)

Idioms

  • The short story of it is...

    Tóm lại thì... (diễn tả việc đưa ra một bản tóm tắt ngắn gọn)

    "The short story of it is, we ran out of time and couldn't finish the project."

    (Tóm lại thì, chúng tôi hết thời gian và không thể hoàn thành dự án.)

  • It's a short story in itself.

    Đó đã là một câu chuyện ngắn gọn (nhưng đầy đủ và thú vị) rồi.

    "Her unexpected rise from poverty to fame is a short story in itself."

    (Sự vươn lên bất ngờ của cô ấy từ nghèo khó đến nổi tiếng đã là một câu chuyện ngắn gọn đầy thú vị rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

short story

Danh từ
Lật mặt

Một câu chuyện có cốt truyện và chủ đề hoàn chỉnh nhưng ngắn hơn và ít phức tạp hơn so với một cuốn tiểu thuyết.

"He published a collection of his short stories."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She should write short stories more often to improve her writing skills.
Cô ấy nên viết truyện ngắn thường xuyên hơn để cải thiện kỹ năng viết của mình.
Phủ định
You must not submit short stories that have been previously published.
Bạn không được nộp những truyện ngắn đã được xuất bản trước đó.
Nghi vấn
Could you send me a list of your favorite short stories?
Bạn có thể gửi cho tôi danh sách những truyện ngắn yêu thích của bạn không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more time, I would write short stories.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ viết truyện ngắn.
Phủ định
If she didn't enjoy reading, she wouldn't buy short stories.
Nếu cô ấy không thích đọc, cô ấy sẽ không mua truyện ngắn.
Nghi vấn
Would you be happier if you wrote short stories?
Bạn có hạnh phúc hơn nếu bạn viết truyện ngắn không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been writing short stories for years before she finally got published.
Cô ấy đã viết truyện ngắn trong nhiều năm trước khi cuối cùng được xuất bản.
Phủ định
He hadn't been focusing on writing short stories; he'd been working on a novel.
Anh ấy đã không tập trung vào việc viết truyện ngắn; anh ấy đã làm việc trên một cuốn tiểu thuyết.
Nghi vấn
Had they been reading short stories all afternoon before the movie started?
Có phải họ đã đọc truyện ngắn cả buổi chiều trước khi bộ phim bắt đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short story".

Định nghĩa và đặc điểm của truyện ngắn

Truyện ngắn là một thể loại văn học tự sự, thường có dung lượng ngắn hơn tiểu thuyết, tập trung vào một sự kiện chính, một giai đoạn nhất định trong cuộc đời nhân vật hoặc một lát cắt cảm xúc. Khác với tiểu thuyết, truyện ngắn thường chỉ có một cốt truyện chính, ít nhân vật, và thường có thể được đọc hết trong một lần ngồi. Nó đòi hỏi sự cô đọng, súc tích và thường có kết thúc bất ngờ hoặc để lại nhiều suy ngẫm, giống như định nghĩa của Edgar Allan Poe về thể loại này.

Vị trí trong văn học phương Tây

Truyện ngắn có một vị trí quan trọng trong văn học phương Tây, với nhiều tác giả nổi tiếng như Edgar Allan Poe, O. Henry, Ernest Hemingway, Alice Munro (người đoạt giải Nobel Văn học nhờ những tác phẩm truyện ngắn). Thể loại này thường được dùng để khám phá tâm lý con người, phê phán xã hội, hoặc kể lại những câu chuyện đời thường một cách sâu sắc. Các tạp chí văn học và giải thưởng uy tín thường dành riêng hạng mục cho truyện ngắn, khẳng định giá trị nghệ thuật của nó.