live show
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A performance given before a live audience, often broadcast or recorded.
Vietnamese Meaning
Một buổi biểu diễn trực tiếp trước khán giả, thường được phát sóng hoặc ghi hình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The band is doing a live show at the stadium tonight."
"Ban nhạc sẽ có một buổi biểu diễn trực tiếp tại sân vận động tối nay."
-
"We saw a fantastic live show last weekend."
"Chúng tôi đã xem một buổi biểu diễn trực tiếp tuyệt vời vào cuối tuần trước."
-
"The TV channel will broadcast the live show at 8 PM."
"Kênh truyền hình sẽ phát sóng buổi biểu diễn trực tiếp vào lúc 8 giờ tối."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | live | trực tiếp, đang phát sóng, sống |
| Verb | live | sống, cư trú, tồn tại |
| Noun | show | buổi biểu diễn, chương trình |
| Verb | show | trình diễn, cho xem, thể hiện |
| Noun | performer | người biểu diễn |
| Noun | performance | màn trình diễn, buổi biểu diễn |
| Noun | broadcaster | đài truyền hình/phát thanh; người phát thanh/truyền hình |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'live show' nhấn mạnh tính chất trực tiếp, thời gian thực của buổi biểu diễn. Nó khác với các chương trình phát sóng được ghi hình trước (pre-recorded). 'Live performance' là một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm các buổi biểu diễn nhỏ hơn, ít trang trọng hơn so với 'live show'.
Prepositions
Thường dùng 'at' hoặc 'in' để chỉ địa điểm diễn ra live show: 'at a stadium', 'in a theater'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
exciting an exciting live show (một buổi biểu diễn trực tiếp thú vị)
-
amazing an amazing live show (một buổi biểu diễn trực tiếp tuyệt vời)
-
spectacular a spectacular live show (một buổi biểu diễn trực tiếp hoành tráng)
-
unforgettable an unforgettable live show (một buổi biểu diễn trực tiếp khó quên)
-
sold-out a sold-out live show (một buổi biểu diễn trực tiếp cháy vé)
-
watch watch a live show (xem một buổi biểu diễn trực tiếp)
-
attend attend a live show (tham dự một buổi biểu diễn trực tiếp)
-
perform in perform in a live show (biểu diễn trong một buổi biểu diễn trực tiếp)
-
host host a live show (dẫn chương trình/tổ chức một buổi biểu diễn trực tiếp)
-
broadcast broadcast a live show (phát sóng trực tiếp một buổi biểu diễn)
-
put on put on a live show (tổ chức/dàn dựng một buổi biểu diễn trực tiếp)
-
catch catch a live show (đi xem/thưởng thức một buổi biểu diễn trực tiếp)
Idioms
-
put on a live show
Tổ chức hoặc biểu diễn một buổi trình diễn trực tiếp (cho công chúng)
"The band decided to put on a live show for their fans after releasing the new album."
(Ban nhạc quyết định tổ chức một buổi biểu diễn trực tiếp cho người hâm mộ sau khi phát hành album mới.)
-
catch a live show
Đi xem/thưởng thức một buổi biểu diễn trực tiếp
"Let's catch a live show downtown this weekend if there's anything good."
(Cuối tuần này, chúng ta hãy đi xem một buổi biểu diễn trực tiếp ở trung tâm thành phố nếu có chương trình nào hay.)
-
one-night only live show
Buổi biểu diễn trực tiếp chỉ diễn ra duy nhất một đêm (thường mang tính độc quyền, đặc biệt)
"The legendary singer announced a one-night only live show in London."
(Ca sĩ huyền thoại đã thông báo một buổi biểu diễn trực tiếp duy nhất một đêm tại London.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
live show
Danh từMột buổi biểu diễn trực tiếp trước khán giả, thường được phát sóng hoặc ghi hình.
"The band is doing a live show at the stadium tonight."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "live show".
