(Top Banner Ad)
live show
B1
Danh từ B1 Giải trí

live show

UK: /ˈlaɪv ˌʃəʊ/ • US: /ˈlaɪv ˌʃoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

chương trình biểu diễn trực tiếp show trực tiếp biểu diễn trực tiếp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A performance given before a live audience, often broadcast or recorded.

Vietnamese Meaning

Một buổi biểu diễn trực tiếp trước khán giả, thường được phát sóng hoặc ghi hình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The band is doing a live show at the stadium tonight."

    "Ban nhạc sẽ có một buổi biểu diễn trực tiếp tại sân vận động tối nay."

  • "We saw a fantastic live show last weekend."

    "Chúng tôi đã xem một buổi biểu diễn trực tiếp tuyệt vời vào cuối tuần trước."

  • "The TV channel will broadcast the live show at 8 PM."

    "Kênh truyền hình sẽ phát sóng buổi biểu diễn trực tiếp vào lúc 8 giờ tối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective live trực tiếp, đang phát sóng, sống
Verb live sống, cư trú, tồn tại
Noun show buổi biểu diễn, chương trình
Verb show trình diễn, cho xem, thể hiện
Noun performer người biểu diễn
Noun performance màn trình diễn, buổi biểu diễn
Noun broadcaster đài truyền hình/phát thanh; người phát thanh/truyền hình

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*libēnā
Old English
lifian
Middle English
liven
Modern English
live
Proto-Germanic
*skauwojanan
Old English
sceawian
Middle English
sheuen
Modern English
show
Modern English
live show (compound)

Tại sao gọi là 'live show'?

Từ 'live' trong tiếng Anh có nghĩa là 'trực tiếp' hoặc 'sống'. 'Show' nghĩa là buổi biểu diễn, chương trình. Thuật ngữ 'live show' ra đời vào thế kỷ 20 để chỉ một buổi biểu diễn được trình diễn trực tiếp trước khán giả hoặc được phát sóng ngay tại thời điểm diễn ra, khác với các buổi biểu diễn đã được ghi hình từ trước. Nó nhấn mạnh tính tức thời, chân thực và tương tác trực tiếp giữa nghệ sĩ và khán giả.

Usage Note

Cụm từ 'live show' nhấn mạnh tính chất trực tiếp, thời gian thực của buổi biểu diễn. Nó khác với các chương trình phát sóng được ghi hình trước (pre-recorded). 'Live performance' là một thuật ngữ rộng hơn, có thể bao gồm các buổi biểu diễn nhỏ hơn, ít trang trọng hơn so với 'live show'.

Prepositions

at in

Thường dùng 'at' hoặc 'in' để chỉ địa điểm diễn ra live show: 'at a stadium', 'in a theater'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + live show
  • exciting an exciting live show
    (một buổi biểu diễn trực tiếp thú vị)
  • amazing an amazing live show
    (một buổi biểu diễn trực tiếp tuyệt vời)
  • spectacular a spectacular live show
    (một buổi biểu diễn trực tiếp hoành tráng)
  • unforgettable an unforgettable live show
    (một buổi biểu diễn trực tiếp khó quên)
  • sold-out a sold-out live show
    (một buổi biểu diễn trực tiếp cháy vé)
Verb + live show
  • watch watch a live show
    (xem một buổi biểu diễn trực tiếp)
  • attend attend a live show
    (tham dự một buổi biểu diễn trực tiếp)
  • perform in perform in a live show
    (biểu diễn trong một buổi biểu diễn trực tiếp)
  • host host a live show
    (dẫn chương trình/tổ chức một buổi biểu diễn trực tiếp)
  • broadcast broadcast a live show
    (phát sóng trực tiếp một buổi biểu diễn)
  • put on put on a live show
    (tổ chức/dàn dựng một buổi biểu diễn trực tiếp)
  • catch catch a live show
    (đi xem/thưởng thức một buổi biểu diễn trực tiếp)

Idioms

  • put on a live show

    Tổ chức hoặc biểu diễn một buổi trình diễn trực tiếp (cho công chúng)

    "The band decided to put on a live show for their fans after releasing the new album."

    (Ban nhạc quyết định tổ chức một buổi biểu diễn trực tiếp cho người hâm mộ sau khi phát hành album mới.)

  • catch a live show

    Đi xem/thưởng thức một buổi biểu diễn trực tiếp

    "Let's catch a live show downtown this weekend if there's anything good."

    (Cuối tuần này, chúng ta hãy đi xem một buổi biểu diễn trực tiếp ở trung tâm thành phố nếu có chương trình nào hay.)

  • one-night only live show

    Buổi biểu diễn trực tiếp chỉ diễn ra duy nhất một đêm (thường mang tính độc quyền, đặc biệt)

    "The legendary singer announced a one-night only live show in London."

    (Ca sĩ huyền thoại đã thông báo một buổi biểu diễn trực tiếp duy nhất một đêm tại London.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

live show

Danh từ
Lật mặt

Một buổi biểu diễn trực tiếp trước khán giả, thường được phát sóng hoặc ghi hình.

"The band is doing a live show at the stadium tonight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "live show".

Trải nghiệm độc đáo của Live Show

Một trong những điểm đặc biệt nhất của live show là trải nghiệm độc đáo mà nó mang lại. Khán giả được cảm nhận năng lượng trực tiếp từ nghệ sĩ, chứng kiến những khoảnh khắc ngẫu hứng và có thể tương tác (như vỗ tay, reo hò). Điều này tạo ra một không khí kết nối mạnh mẽ và cảm giác 'thuộc về' mà các buổi biểu diễn đã ghi hình khó có được.

Từ Sân khấu đến Màn hình nhỏ

Lịch sử của live show gắn liền với sự phát triển của công nghệ. Ban đầu là các buổi biểu diễn sân khấu trực tiếp, sau đó đến radio, rồi truyền hình trực tiếp, và ngày nay là phát sóng trực tuyến (livestream). Mỗi bước tiến công nghệ đều mở rộng khả năng tiếp cận live show, mang trải nghiệm trực tiếp đến với hàng triệu người trên khắp thế giới, vượt qua rào cản địa lý.