(Top Banner Ad)
living apart
B2
Phrase B2 Sociology, Family Studies

living apart

UK: /ˈlɪvɪŋ əˈpɑːt/ • US: /ˈlɪvɪŋ əˈpɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

sống ly thân sống riêng sống mỗi người một nơi sống cách xa nhau
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation where a couple who are married or in a long-term relationship do not live in the same residence.

Vietnamese Meaning

Tình huống mà một cặp vợ chồng hoặc một mối quan hệ lâu dài không sống chung trong cùng một nơi ở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They decided to start living apart to see if it would improve their relationship."

    "Họ quyết định bắt đầu sống riêng để xem liệu nó có cải thiện mối quan hệ của họ hay không."

  • "Many couples are living apart due to job opportunities in different cities."

    "Nhiều cặp vợ chồng đang sống xa nhau do cơ hội việc làm ở các thành phố khác nhau."

  • "Living apart has actually helped them appreciate each other more."

    "Việc sống xa nhau thực sự đã giúp họ trân trọng nhau hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb live sống, cư trú (ở đâu đó)
Adverb apart xa cách, riêng rẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sociology, Family Studies

Nguồn gốc của 'living apart'

Cụm từ 'living apart' đơn giản chỉ sự kết hợp của hai từ: 'living' (sống) và 'apart' (xa cách, riêng rẽ). Ý nghĩa của nó trực tiếp phản ánh cách các từ này được sử dụng cùng nhau, mô tả tình trạng sống ở những nơi khác nhau.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một thỏa thuận hoặc tình trạng mà hai người yêu nhau hoặc đã kết hôn chọn sống ở hai địa điểm khác nhau. Điều này có thể là do công việc, gia đình, hoặc vì những lý do cá nhân khác. Nó khác với ly thân (separation) ở chỗ có thể không có ý định ly hôn hoặc chấm dứt mối quan hệ, mặc dù đôi khi nó có thể là bước đệm dẫn đến ly thân hoặc ly hôn.

Prepositions

from

Dùng 'from' để chỉ rõ nguyên nhân hoặc yếu tố khiến việc sống xa nhau xảy ra. Ví dụ: 'They are living apart from each other due to work commitments.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + living apart
  • Initially initially living apart
    (ban đầu sống ly thân)
  • Permanently permanently living apart
    (sống ly thân vĩnh viễn)
Verb + living apart
  • Start start living apart
    (bắt đầu sống ly thân)
  • Consider consider living apart
    (cân nhắc việc sống ly thân)
  • Decide decide on living apart
    (quyết định sống ly thân)

Idioms

  • living apart together (LAT)

    một mối quan hệ mà trong đó hai người yêu nhau nhưng lại chọn sống ở những nơi riêng biệt.

    "They are in a LAT relationship, enjoying their independence while still being committed."

    (Họ đang trong một mối quan hệ LAT, tận hưởng sự độc lập của mình nhưng vẫn cam kết với nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

living apart

Phrase
Lật mặt

Tình huống mà một cặp vợ chồng hoặc một mối quan hệ lâu dài không sống chung trong cùng một nơi ở.

"They decided to start living apart to see if it would improve their relationship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "living apart".

Xu hướng sống ly thân (Living Apart Together - LAT)

Ở nhiều nước phương Tây, việc các cặp đôi yêu nhau nhưng chọn sống riêng (LAT) ngày càng trở nên phổ biến. Điều này cho phép họ duy trì sự độc lập cá nhân trong khi vẫn có một mối quan hệ tình cảm.