(Top Banner Ad)
living separately
B1
Cụm động từ B1 Xã hội, Gia đình

living separately

Nghĩa tiếng Việt

ly thân sống ly thân ở riêng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Residing in different places; not living together, especially as a result of marital separation.

Vietnamese Meaning

Sống ở những nơi khác nhau; không sống cùng nhau, đặc biệt là kết quả của việc ly thân hoặc ly hôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After years of conflict, they decided to start living separately."

    "Sau nhiều năm mâu thuẫn, họ quyết định bắt đầu sống ly thân."

  • "The couple is living separately while they try to work things out."

    "Cặp đôi đang sống ly thân trong khi họ cố gắng giải quyết mọi chuyện."

  • "Living separately has improved their communication."

    "Việc sống ly thân đã cải thiện sự giao tiếp của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb live sống, sinh sống
Noun life cuộc sống, sự sống
Noun living sinh kế, sự sống; những người còn sống
Adjective alive còn sống, sống động
Verb separate chia tách, phân chia
Noun separation sự chia ly, sự tách rời
Adjective separate riêng biệt, độc lập
Adverb separately một cách riêng biệt, riêng rẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
separare
Old French
separer
English
separate

Nguồn gốc các thành tố

Cụm từ "living separately" là một cấu trúc tiếng Anh hiện đại, được ghép từ động từ "live" (sống) và trạng từ "separately" (một cách riêng biệt). Từ "live" có nguồn gốc rất cổ xưa từ tiếng Anh cổ (Old English) là "lifian". Trong khi đó, "separate" có lịch sử từ tiếng Latin "separare" (nghĩa là "chia ra, tách ra"), qua tiếng Pháp cổ "separer" rồi du nhập vào tiếng Anh.

Ý nghĩa diễn đạt

Mặc dù các từ cấu thành có lịch sử lâu đời, việc kết hợp chúng thành "living separately" để diễn tả trạng thái sống riêng, không chung nhà đã trở nên phổ biến hơn trong xã hội hiện đại. Cụm từ này thường được dùng trong các bối cảnh mối quan hệ cá nhân, đặc biệt là hôn nhân, để mô tả việc các cá nhân chọn sống độc lập, hoặc là một giai đoạn trước khi đưa ra quyết định ly hôn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ tình trạng một cặp vợ chồng không còn sống chung trong cùng một nhà, có thể là do ly thân, ly hôn hoặc đơn giản là vì lý do công việc hoặc cá nhân. Nó nhấn mạnh sự tách biệt về mặt địa lý và có thể ngụ ý sự thay đổi trong mối quan hệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + living separately
  • are are living separately
    (đang sống riêng)
  • have been have been living separately
    (đã sống riêng (trong một khoảng thời gian))
  • decide to start decide to start living separately
    (quyết định bắt đầu sống riêng)
  • agree to agree to live separately
    (đồng ý sống riêng)
Adverb + living separately
  • legally legally living separately
    (sống riêng hợp pháp (trong ly thân))
  • amicably amicably living separately
    (sống riêng trong hòa bình/thân thiện)
  • temporarily temporarily living separately
    (sống riêng tạm thời)
  • permanently permanently living separately
    (sống riêng vĩnh viễn)

Idioms

  • living separately and apart

    sống riêng biệt và tách rời (một thuật ngữ pháp lý trong ly thân)

    "The couple had been living separately and apart for over a year before filing for divorce."

    (Cặp đôi đã sống riêng biệt và tách rời hơn một năm trước khi nộp đơn ly hôn.)

  • still married but living separately

    vẫn còn kết hôn nhưng sống riêng

    "They are still married but living separately to sort things out."

    (Họ vẫn còn kết hôn nhưng đang sống riêng để giải quyết mọi chuyện.)

  • a period of living separately

    một giai đoạn sống riêng

    "A period of living separately can sometimes help couples reconcile or decide on their future."

    (Một giai đoạn sống riêng đôi khi có thể giúp các cặp đôi hòa giải hoặc quyết định về tương lai của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

living separately

Cụm động từ
Lật mặt

Sống ở những nơi khác nhau; không sống cùng nhau, đặc biệt là kết quả của việc ly thân hoặc ly hôn.

"After years of conflict, they decided to start living separately."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they wanted to maintain their individuality, they would consider living separately.
Nếu họ muốn duy trì sự riêng tư của mình, họ sẽ cân nhắc việc sống riêng.
Phủ định
If they didn't prioritize their careers so much, they wouldn't be living separately due to job locations.
Nếu họ không ưu tiên sự nghiệp của mình nhiều như vậy, họ đã không phải sống riêng vì địa điểm làm việc.
Nghi vấn
Would they feel less stressed if they were living separately and had more personal space?
Họ có cảm thấy ít căng thẳng hơn nếu họ sống riêng và có nhiều không gian cá nhân hơn không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They used to live separately before they got married.
Họ đã từng sống riêng trước khi họ kết hôn.
Phủ định
She didn't use to live separately from her parents until she went to college.
Cô ấy đã không sống riêng với bố mẹ cho đến khi cô ấy vào đại học.
Nghi vấn
Did you use to live separately when you worked in the city?
Bạn đã từng sống riêng khi bạn làm việc ở thành phố phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "living separately".

Ly thân thử thách (Trial Separation)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và các quốc gia khác, khái niệm 'ly thân thử thách' (trial separation) rất phổ biến. Đây là giai đoạn mà các cặp vợ chồng chọn 'living separately' trong một khoảng thời gian nhất định (thường là vài tháng đến một năm) để có không gian và thời gian suy nghĩ về mối quan hệ của họ, trước khi đưa ra quyết định cuối cùng về việc hòa giải hoặc ly hôn. Luật pháp ở nhiều nơi cũng có quy định về giai đoạn này.

Xu hướng Living Apart Together (LAT)

Một xu hướng xã hội ngày càng phát triển ở các nước phương Tây là 'Living Apart Together' (LAT), nghĩa là các cặp đôi duy trì mối quan hệ tình cảm sâu sắc nhưng lại chọn 'living separately' (sống riêng nhà). Lý do có thể bao gồm giữ sự độc lập cá nhân, theo đuổi sự nghiệp riêng, do hoàn cảnh tài chính, hoặc đơn giản là vì họ cảm thấy hạnh phúc và thoải mái hơn khi có không gian riêng. Điều này cho thấy 'living separately' không chỉ là dấu hiệu của rắc rối mà còn có thể là một lựa chọn lối sống có chủ đích.