living separately
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Residing in different places; not living together, especially as a result of marital separation.
Vietnamese Meaning
Sống ở những nơi khác nhau; không sống cùng nhau, đặc biệt là kết quả của việc ly thân hoặc ly hôn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After years of conflict, they decided to start living separately."
"Sau nhiều năm mâu thuẫn, họ quyết định bắt đầu sống ly thân."
-
"The couple is living separately while they try to work things out."
"Cặp đôi đang sống ly thân trong khi họ cố gắng giải quyết mọi chuyện."
-
"Living separately has improved their communication."
"Việc sống ly thân đã cải thiện sự giao tiếp của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | live | sống, sinh sống |
| Noun | life | cuộc sống, sự sống |
| Noun | living | sinh kế, sự sống; những người còn sống |
| Adjective | alive | còn sống, sống động |
| Verb | separate | chia tách, phân chia |
| Noun | separation | sự chia ly, sự tách rời |
| Adjective | separate | riêng biệt, độc lập |
| Adverb | separately | một cách riêng biệt, riêng rẽ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ tình trạng một cặp vợ chồng không còn sống chung trong cùng một nhà, có thể là do ly thân, ly hôn hoặc đơn giản là vì lý do công việc hoặc cá nhân. Nó nhấn mạnh sự tách biệt về mặt địa lý và có thể ngụ ý sự thay đổi trong mối quan hệ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
are are living separately (đang sống riêng)
-
have been have been living separately (đã sống riêng (trong một khoảng thời gian))
-
decide to start decide to start living separately (quyết định bắt đầu sống riêng)
-
agree to agree to live separately (đồng ý sống riêng)
-
legally legally living separately (sống riêng hợp pháp (trong ly thân))
-
amicably amicably living separately (sống riêng trong hòa bình/thân thiện)
-
temporarily temporarily living separately (sống riêng tạm thời)
-
permanently permanently living separately (sống riêng vĩnh viễn)
Idioms
-
living separately and apart
sống riêng biệt và tách rời (một thuật ngữ pháp lý trong ly thân)
"The couple had been living separately and apart for over a year before filing for divorce."
(Cặp đôi đã sống riêng biệt và tách rời hơn một năm trước khi nộp đơn ly hôn.)
-
still married but living separately
vẫn còn kết hôn nhưng sống riêng
"They are still married but living separately to sort things out."
(Họ vẫn còn kết hôn nhưng đang sống riêng để giải quyết mọi chuyện.)
-
a period of living separately
một giai đoạn sống riêng
"A period of living separately can sometimes help couples reconcile or decide on their future."
(Một giai đoạn sống riêng đôi khi có thể giúp các cặp đôi hòa giải hoặc quyết định về tương lai của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
living separately
Cụm động từSống ở những nơi khác nhau; không sống cùng nhau, đặc biệt là kết quả của việc ly thân hoặc ly hôn.
"After years of conflict, they decided to start living separately."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they wanted to maintain their individuality, they would consider living separately. |
Nếu họ muốn duy trì sự riêng tư của mình, họ sẽ cân nhắc việc sống riêng. |
| Phủ định | If they didn't prioritize their careers so much, they wouldn't be living separately due to job locations. |
Nếu họ không ưu tiên sự nghiệp của mình nhiều như vậy, họ đã không phải sống riêng vì địa điểm làm việc. |
| Nghi vấn | Would they feel less stressed if they were living separately and had more personal space? |
Họ có cảm thấy ít căng thẳng hơn nếu họ sống riêng và có nhiều không gian cá nhân hơn không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They used to live separately before they got married. |
Họ đã từng sống riêng trước khi họ kết hôn. |
| Phủ định | She didn't use to live separately from her parents until she went to college. |
Cô ấy đã không sống riêng với bố mẹ cho đến khi cô ấy vào đại học. |
| Nghi vấn | Did you use to live separately when you worked in the city? |
Bạn đã từng sống riêng khi bạn làm việc ở thành phố phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "living separately".
