(Top Banner Ad)
living in the moment
B2
Cụm động từ (gerund phrase) B2 Tâm lý học, Lối sống

living in the moment

UK: /ˈlɪvɪŋ ɪn ðə ˈməʊmənt/ • US: /ˈlɪvɪŋ ɪn ðə ˈmoʊmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sống trọn khoảnh khắc sống cho hiện tại tận hưởng hiện tại an trú trong hiện tại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To focus on and enjoy the present rather than worrying about the past or future.

Vietnamese Meaning

Tập trung vào và tận hưởng hiện tại thay vì lo lắng về quá khứ hoặc tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She decided to start living in the moment and stopped worrying about things she couldn't control."

    "Cô ấy quyết định bắt đầu sống trọn vẹn từng khoảnh khắc và ngừng lo lắng về những điều cô ấy không thể kiểm soát."

  • "Living in the moment helped him reduce his stress levels."

    "Sống trọn vẹn từng khoảnh khắc đã giúp anh ấy giảm mức độ căng thẳng."

  • "It's important to live in the moment and appreciate the small things in life."

    "Điều quan trọng là sống trọn vẹn từng khoảnh khắc và trân trọng những điều nhỏ nhặt trong cuộc sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb live sống, tồn tại
Noun life cuộc sống, sự sống
Adjective lively sống động, đầy sức sống
Noun moment khoảnh khắc, chốc lát
Adjective momentary nhất thời, chốc lát
Noun momentum động lượng, đà (có liên quan đến khái niệm thời gian và chuyển động)

Synonyms

Antonyms

dwelling on the past (đắm chìm trong quá khứ)worrying about the future (lo lắng về tương lai)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Lối sống

Etymology (Nguồn gốc)

English
living in the moment (conceptual emergence)

Nguồn gốc khái niệm

Cụm từ 'living in the moment' không có một lịch sử từ nguyên cổ xưa theo kiểu tiến hóa ngôn ngữ từ các ngôn ngữ gốc như tiếng Latin hay tiếng Hy Lạp như các từ đơn lẻ. Thay vào đó, nó là một cụm từ mô tả đã trở nên phổ biến trong tiếng Anh hiện đại để diễn đạt một triết lý sống hoặc một trạng thái tinh thần. Khái niệm này liên quan đến việc tập trung hoàn toàn vào hiện tại, thay vì lo lắng về quá khứ hay tương lai, và đã được thúc đẩy mạnh mẽ bởi các phong trào về chánh niệm (mindfulness) và phát triển bản thân từ thế kỷ 20.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc trải nghiệm trọn vẹn những gì đang diễn ra ngay bây giờ, thay vì bị ám ảnh bởi những hối tiếc trong quá khứ hoặc những lo lắng về tương lai. Nó thường liên quan đến sự mindfulness (chánh niệm) và khả năng buông bỏ những suy nghĩ tiêu cực.

Prepositions

in

Giới từ 'in' chỉ vị trí, trạng thái, hoặc thời gian. Trong cụm này, 'in' thể hiện việc bạn đang hòa mình vào khoảnh khắc hiện tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + living in the moment
  • truly truly living in the moment
    (thực sự sống trọn khoảnh khắc hiện tại)
  • fully fully living in the moment
    (sống một cách trọn vẹn trong khoảnh khắc hiện tại)
  • mindfully mindfully living in the moment
    (sống một cách chánh niệm trong khoảnh khắc hiện tại)
Verb + living in the moment
  • practice practice living in the moment
    (thực hành sống trong khoảnh khắc hiện tại)
  • embrace embrace living in the moment
    (đón nhận, chấp nhận sống trong khoảnh khắc hiện tại)
  • focus on focus on living in the moment
    (tập trung vào việc sống trong khoảnh khắc hiện tại)
  • learn to learn to live in the moment
    (học cách sống trong khoảnh khắc hiện tại)
Noun + living in the moment
  • the art of the art of living in the moment
    (nghệ thuật sống trong khoảnh khắc hiện tại)
  • the joy of the joy of living in the moment
    (niềm vui khi sống trong khoảnh khắc hiện tại)
  • the power of the power of living in the moment
    (sức mạnh của việc sống trong khoảnh khắc hiện tại)

Idioms

  • Embrace living in the moment

    Đón nhận cuộc sống hiện tại; sống trọn vẹn từng khoảnh khắc.

    "She learned to embrace living in the moment after attending a mindfulness retreat."

    (Cô ấy đã học cách đón nhận cuộc sống hiện tại sau khi tham gia một khóa tu chánh niệm.)

  • Find happiness in living in the moment

    Tìm thấy hạnh phúc khi sống trong khoảnh khắc hiện tại.

    "Many people find true happiness in living in the moment, rather than constantly chasing future goals."

    (Nhiều người tìm thấy hạnh phúc thực sự khi sống trong khoảnh khắc hiện tại, thay vì không ngừng theo đuổi các mục tiêu tương lai.)

  • The key is living in the moment

    Điều cốt lõi là sống trong khoảnh khắc hiện tại.

    "Don't worry too much about what's next; the key is living in the moment and enjoying now."

    (Đừng lo lắng quá nhiều về những gì sắp tới; điều cốt lõi là sống trong khoảnh khắc hiện tại và tận hưởng ngay bây giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

living in the moment

Cụm động từ (gerund phrase)
Lật mặt

Tập trung vào và tận hưởng hiện tại thay vì lo lắng về quá khứ hoặc tương lai.

"She decided to start living in the moment and stopped worrying about things she couldn't control."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "living in the moment".

Chánh niệm (Mindfulness)

Khái niệm 'living in the moment' gắn liền mật thiết với triết lý chánh niệm, một thực hành có nguồn gốc từ Phật giáo và đã trở nên cực kỳ phổ biến ở phương Tây. Chánh niệm khuyến khích việc tập trung hoàn toàn vào hiện tại, quan sát suy nghĩ, cảm xúc và cảm giác mà không phán xét, nhằm giảm căng thẳng và tăng cường hạnh phúc, đồng thời sống ý nghĩa hơn.

Phong trào Phát triển Bản thân và Khái niệm 'Carpe Diem'

Trong văn hóa phương Tây, 'living in the moment' thường xuyên xuất hiện trong các phong trào phát triển bản thân và sách self-help. Nó cũng có mối liên hệ với câu nói Latin 'Carpe Diem' (nắm bắt ngày hôm nay), khuyến khích mọi người tận hưởng và tận dụng tối đa thời gian hiện tại, thay vì trì hoãn niềm vui hoặc lo lắng về tương lai không chắc chắn.