(Top Banner Ad)
living picture
B2
Noun B2 Nghệ thuật, Sân khấu

living picture

UK: /ˈlɪvɪŋ ˈpɪktʃə(r)/ • US: /ˈlɪvɪŋ ˈpɪktʃər/

Nghĩa tiếng Việt

Tranh sống Tượng người sống Bức tranh người thật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A static scene presented by a group of people suitably costumed and posed.

Vietnamese Meaning

Một cảnh tĩnh được trình bày bởi một nhóm người được trang phục và tạo dáng phù hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The students created a living picture of a famous painting."

    "Các sinh viên đã tạo ra một bức tranh sống dựa trên một bức tranh nổi tiếng."

  • "The historical society presented a series of living pictures depicting scenes from the town's past."

    "Hội sử học đã trình bày một loạt các bức tranh sống mô tả các cảnh từ quá khứ của thị trấn."

  • "The charity event featured a living picture auction, where guests bid on recreating famous artworks."

    "Sự kiện từ thiện có một cuộc đấu giá tranh sống, nơi khách đấu giá để tái hiện các tác phẩm nghệ thuật nổi tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb live Sống, sinh sống
Noun life Cuộc sống, sự sống
Adjective living Sống, đang sống
Noun picture Bức tranh, hình ảnh
Verb picture Vẽ, hình dung
Adjective picturesque Đẹp như tranh, nên thơ
Adjective pictorial Bằng hình ảnh, thuộc về tranh ảnh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Sân khấu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pingere
Latin
pictura
Old English
libban
Old English
lifigende
French
tableau vivant
English (Compound)
living picture

Nguồn gốc của 'Bức tranh sống'

Cụm từ 'living picture' là một bản dịch trực tiếp từ thuật ngữ tiếng Pháp 'tableau vivant' (có nghĩa đen là 'bức tranh sống'). Thuật ngữ này trở nên phổ biến vào thế kỷ 18 và 19 để chỉ một loại hình giải trí hoặc nghệ thuật mà trong đó một nhóm người tạo dáng bất động để tái hiện một cảnh trong tranh vẽ, điêu khắc hoặc một câu chuyện. 'Living' (sống) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'lifigende', còn 'picture' (bức tranh) có gốc từ tiếng Latin 'pictura', liên quan đến hành động 'vẽ'.

Usage Note

Cụm từ 'living picture' thường được dùng để chỉ một màn trình diễn sân khấu hoặc một sự kiện nghệ thuật, trong đó một nhóm người tạo thành một bức tranh tĩnh. Nó khác với một bức ảnh thông thường ở chỗ nó là một màn trình diễn trực tiếp. Đôi khi nó được sử dụng để tái hiện các tác phẩm nghệ thuật nổi tiếng hoặc tạo ra các cảnh lịch sử.

Prepositions

of in

Sử dụng 'of' để chỉ đối tượng hoặc chủ đề của bức tranh sống: 'a living picture of the French Revolution'. Sử dụng 'in' để chỉ địa điểm hoặc bối cảnh của bức tranh sống: 'a living picture in the museum'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + living picture (Tạo/Trình bày)
  • create create a living picture
    (tạo ra một bức tranh sống động)
  • form form a living picture
    (tạo thành một bức tranh sống động)
  • present present a living picture
    (trình bày một bức tranh sống động)
Cụm từ với 'living picture of' (Diễn tả/Thể hiện)
  • be be a living picture of [something]
    (là một bức tranh sống động về [điều gì đó] (ví dụ: sự yên bình, sự tuyệt vọng))
  • resemble resemble a living picture
    (giống như một bức tranh sống động)

Idioms

  • A living picture of [something]

    Một hình ảnh/khung cảnh sống động, chân thực đến mức như đang diễn ra trước mắt về [điều gì đó].

    "The old village square was a living picture of a bygone era, with children playing and vendors selling local goods."

    (Quảng trường làng cổ là một bức tranh sống động về một thời đại đã qua, với trẻ em vui đùa và những người bán hàng địa phương.)

  • To create/form a living picture

    Tạo ra một bức tranh sống động (có thể là một cảnh diễn tĩnh hoặc một khung cảnh cực kỳ chân thực).

    "The students dressed up in costumes to create a living picture of the famous painting 'The Last Supper'."

    (Các học sinh đã hóa trang để tạo nên một bức tranh sống động (cảnh diễn tĩnh) từ bức tranh nổi tiếng 'Bữa ăn tối cuối cùng'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

living picture

Noun
Lật mặt

Một cảnh tĩnh được trình bày bởi một nhóm người được trang phục và tạo dáng phù hợp.

"The students created a living picture of a famous painting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The art students will create a living picture for the school festival next month.
Học sinh mỹ thuật sẽ tạo ra một bức tranh sống động cho lễ hội trường vào tháng tới.
Phủ định
They are not going to use real animals in the living picture; it's against school policy.
Họ sẽ không sử dụng động vật thật trong bức tranh sống động; điều đó trái với quy định của trường.
Nghi vấn
Will the living picture be ready in time for the evening performance?
Liệu bức tranh sống động có sẵn sàng kịp thời cho buổi biểu diễn tối không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "living picture".

Tableau Vivant: Nghệ thuật 'Bức tranh sống'

Trong nghệ thuật và lịch sử giải trí, 'living picture' thường được biết đến với thuật ngữ tiếng Pháp là 'tableau vivant' (có nghĩa đen là 'bức tranh sống'). Đây là một hình thức biểu diễn mà một hoặc nhiều người mẫu/diễn viên tạo dáng bất động để tái hiện một cảnh trong tranh nổi tiếng, tác phẩm điêu khắc hoặc một câu chuyện. Nó từng rất phổ biến vào thế kỷ 18 và 19, và đôi khi vẫn được sử dụng trong nhiếp ảnh, quảng cáo hoặc các sự kiện nghệ thuật đương đại.

Diễn tả sự chân thực và sống động

Ngoài nghĩa đen chỉ một cảnh diễn tĩnh, cụm từ 'living picture' còn được dùng để mô tả một khung cảnh, một người hoặc một sự vật trông rất chân thực, sống động và đẹp đẽ, đến mức nó giống như một bức tranh được vẽ ra nhưng lại có hồn và sức sống, gợi cảm xúc mạnh mẽ cho người xem.