living picture
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cảnh tĩnh được trình bày bởi một nhóm người được trang phục và tạo dáng phù hợp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The students created a living picture of a famous painting."
"Các sinh viên đã tạo ra một bức tranh sống dựa trên một bức tranh nổi tiếng."
-
"The historical society presented a series of living pictures depicting scenes from the town's past."
"Hội sử học đã trình bày một loạt các bức tranh sống mô tả các cảnh từ quá khứ của thị trấn."
-
"The charity event featured a living picture auction, where guests bid on recreating famous artworks."
"Sự kiện từ thiện có một cuộc đấu giá tranh sống, nơi khách đấu giá để tái hiện các tác phẩm nghệ thuật nổi tiếng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'living picture' thường được dùng để chỉ một màn trình diễn sân khấu hoặc một sự kiện nghệ thuật, trong đó một nhóm người tạo thành một bức tranh tĩnh. Nó khác với một bức ảnh thông thường ở chỗ nó là một màn trình diễn trực tiếp. Đôi khi nó được sử dụng để tái hiện các tác phẩm nghệ thuật nổi tiếng hoặc tạo ra các cảnh lịch sử.
Prepositions
Sử dụng 'of' để chỉ đối tượng hoặc chủ đề của bức tranh sống: 'a living picture of the French Revolution'. Sử dụng 'in' để chỉ địa điểm hoặc bối cảnh của bức tranh sống: 'a living picture in the museum'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
create create a living picture (tạo ra một bức tranh sống động)
-
form form a living picture (tạo thành một bức tranh sống động)
-
present present a living picture (trình bày một bức tranh sống động)
-
be be a living picture of [something] (là một bức tranh sống động về [điều gì đó] (ví dụ: sự yên bình, sự tuyệt vọng))
-
resemble resemble a living picture (giống như một bức tranh sống động)
Idioms
-
A living picture of [something]
Một hình ảnh/khung cảnh sống động, chân thực đến mức như đang diễn ra trước mắt về [điều gì đó].
"The old village square was a living picture of a bygone era, with children playing and vendors selling local goods."
(Quảng trường làng cổ là một bức tranh sống động về một thời đại đã qua, với trẻ em vui đùa và những người bán hàng địa phương.)
-
To create/form a living picture
Tạo ra một bức tranh sống động (có thể là một cảnh diễn tĩnh hoặc một khung cảnh cực kỳ chân thực).
"The students dressed up in costumes to create a living picture of the famous painting 'The Last Supper'."
(Các học sinh đã hóa trang để tạo nên một bức tranh sống động (cảnh diễn tĩnh) từ bức tranh nổi tiếng 'Bữa ăn tối cuối cùng'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
living picture
NounMột cảnh tĩnh được trình bày bởi một nhóm người được trang phục và tạo dáng phù hợp.
"The students created a living picture of a famous painting."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The art students will create a living picture for the school festival next month. |
Học sinh mỹ thuật sẽ tạo ra một bức tranh sống động cho lễ hội trường vào tháng tới. |
| Phủ định | They are not going to use real animals in the living picture; it's against school policy. |
Họ sẽ không sử dụng động vật thật trong bức tranh sống động; điều đó trái với quy định của trường. |
| Nghi vấn | Will the living picture be ready in time for the evening performance? |
Liệu bức tranh sống động có sẵn sàng kịp thời cho buổi biểu diễn tối không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "living picture".
