(Top Banner Ad)
laze
B2
verb B2 Từ vựng chung

laze

UK: /leɪz/ • US: /leɪz/

Nghĩa tiếng Việt

nằm ườn thư giãn lười biếng ăn không ngồi rồi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To relax and do little or nothing.

Vietnamese Meaning

Thư giãn và làm rất ít hoặc không làm gì cả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We lazed around on the beach all day."

    "Chúng tôi đã thư giãn lười biếng trên bãi biển cả ngày."

  • "I like to laze in the sun."

    "Tôi thích thư giãn lười biếng dưới ánh mặt trời."

  • "He spent the whole afternoon lazing on the sofa."

    "Anh ấy đã dành cả buổi chiều để nằm ườn trên ghế sofa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb laze nghỉ ngơi, thư giãn một cách uể oải, không làm gì đặc biệt
Adjective lazy lười biếng, uể oải, chậm chạp
Noun laziness sự lười biếng, tính uể oải
Adverb lazily một cách lười biếng, uể oải

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Từ vựng chung

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
lasy
English
lazy
English
laze

Nguồn gốc của 'laze'

Từ 'laze' xuất hiện vào khoảng đầu thế kỷ 17, được tạo ra từ tính từ 'lazy' (lười biếng, uể oải). Bản thân 'lazy' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan hoặc tiếng Hạ Đức cổ, mang ý nghĩa 'yếu ớt', 'nhão', hoặc 'không hoạt động'. Vì vậy, 'laze' gói gọn ý nghĩa của việc thư giãn, không làm gì cả hoặc làm gì đó một cách rất thong thả.

Usage Note

Từ 'laze' thường mang ý nghĩa thư giãn một cách thoải mái, thường là trong thời gian rảnh rỗi. Khác với 'relax' có thể bao gồm các hoạt động giải trí nhẹ nhàng, 'laze' nhấn mạnh sự lười biếng và thiếu hoạt động.

Prepositions

around about

Khi đi với 'around' hoặc 'about', 'laze' nhấn mạnh việc thư giãn một cách lười biếng ở một địa điểm cụ thể hoặc xung quanh một khu vực nào đó. Ví dụ, 'laze around the pool' nghĩa là thư giãn một cách lười biếng ở quanh hồ bơi.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + Trạng từ/Giới từ
  • around laze around
    (thư giãn, lười biếng, không làm gì cụ thể)
  • about laze about
    (thư giãn, lười biếng, không làm gì cụ thể)
Động từ + Cụm giới từ (Địa điểm/Hoạt động)
  • on laze on the beach
    (nằm dài thư giãn trên bãi biển)
  • in laze in the sun
    (nằm dài phơi nắng, thư giãn dưới nắng)
  • by laze by the pool
    (nằm dài thư giãn bên hồ bơi)
Động từ + Cụm danh từ (Thời gian)
  • away laze away the day
    (trải qua cả ngày một cách lười biếng, không làm việc gì hữu ích)
  • away laze away the afternoon
    (trải qua buổi chiều một cách thư giãn, không vội vã)

Idioms

  • laze away the hours/day/time

    trải qua thời gian một cách lười biếng, thư thả, không làm việc gì hữu ích hoặc quan trọng

    "They spent their holiday lazily away the days by the sea."

    (Họ dành kỳ nghỉ của mình nằm dài cả ngày bên bờ biển.)

  • have a laze

    nghỉ ngơi, thư giãn một chút

    "I'm going to have a laze by the pool this afternoon."

    (Chiều nay tôi sẽ ra nằm dài thư giãn bên hồ bơi một chút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

laze

verb
Lật mặt

Thư giãn và làm rất ít hoặc không làm gì cả.

"We lazed around on the beach all day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
On Sundays, my cat likes to laze: she stretches out in the sunbeam and purrs contentedly.
Vào các ngày Chủ nhật, con mèo của tôi thích nằm ườn: nó duỗi mình trong ánh nắng và kêu gừ gừ một cách mãn nguyện.
Phủ định
He doesn't laze around when there's work to be done: he's always very productive.
Anh ấy không lười biếng khi có việc phải làm: anh ấy luôn rất năng suất.
Nghi vấn
Do you ever laze around all day: or are you always busy doing something?
Bạn có bao giờ nằm ườn cả ngày không: hay bạn luôn bận rộn làm gì đó?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They laze in the sun all day.
Họ nằm ườn tắm nắng cả ngày.
Phủ định
She doesn't laze around, she is always working.
Cô ấy không hề lười biếng, cô ấy luôn làm việc.
Nghi vấn
Do you laze about on weekends?
Bạn có lười biếng vào cuối tuần không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
During summer vacation, they laze around all day.
Trong kỳ nghỉ hè, họ laze cả ngày.
Phủ định
Rarely do they laze around before finishing their homework.
Hiếm khi họ laze trước khi hoàn thành bài tập về nhà.
Nghi vấn
Should you laze about too much, you will not get your work done.
Nếu bạn laze quá nhiều, bạn sẽ không hoàn thành công việc của mình.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They laze around on the beach all day.
Họ nằm ườn trên bãi biển cả ngày.
Phủ định
She doesn't laze about when she has work to do.
Cô ấy không lười biếng khi có việc phải làm.
Nghi vấn
Do you laze in bed every Sunday morning?
Bạn có nằm ườn trên giường vào mỗi sáng chủ nhật không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is lazing by the pool.
Anh ấy đang nằm ườn bên hồ bơi.
Phủ định
They are not lazing around today because they have a lot of work to do.
Hôm nay họ không nằm ườn vì họ có rất nhiều việc phải làm.
Nghi vấn
Is she lazing in the sun again?
Cô ấy lại đang nằm ườn dưới ánh nắng mặt trời à?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
During summer vacation, he lazed around more than his brother.
Trong kỳ nghỉ hè, anh ấy lười biếng hơn anh trai mình.
Phủ định
She doesn't laze around as much as she used to.
Cô ấy không lười biếng nhiều như trước đây.
Nghi vấn
Does he laze the most during the weekends?
Anh ấy có lười biếng nhất vào cuối tuần không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laze".

Văn hóa thư giãn và kỳ nghỉ

Ở các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các kỳ nghỉ hoặc cuối tuần, hành động 'laze' thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự tận hưởng thời gian rảnh rỗi, nghỉ ngơi sau những ngày làm việc vất vả. Nó gợi lên hình ảnh về những buổi sáng cuối tuần thong thả, những buổi chiều phơi nắng trên bãi biển hoặc bên hồ bơi.

Ngày Chủ Nhật 'lười biếng' (Lazy Sunday)

Cụm từ 'Lazy Sunday' (Ngày Chủ Nhật lười biếng) là một khái niệm phổ biến ở nhiều nước nói tiếng Anh. Nó mô tả một ngày Chủ Nhật được dành để thư giãn hoàn toàn, không có lịch trình cụ thể, chỉ đơn giản là nằm dài, đọc sách, xem phim hoặc ngủ nướng, trái ngược với sự bận rộn của các ngày trong tuần. 'Laze' là hành động điển hình của một Lazy Sunday.