laze
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To relax and do little or nothing.
Vietnamese Meaning
Thư giãn và làm rất ít hoặc không làm gì cả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We lazed around on the beach all day."
"Chúng tôi đã thư giãn lười biếng trên bãi biển cả ngày."
-
"I like to laze in the sun."
"Tôi thích thư giãn lười biếng dưới ánh mặt trời."
-
"He spent the whole afternoon lazing on the sofa."
"Anh ấy đã dành cả buổi chiều để nằm ườn trên ghế sofa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'laze' thường mang ý nghĩa thư giãn một cách thoải mái, thường là trong thời gian rảnh rỗi. Khác với 'relax' có thể bao gồm các hoạt động giải trí nhẹ nhàng, 'laze' nhấn mạnh sự lười biếng và thiếu hoạt động.
Prepositions
Khi đi với 'around' hoặc 'about', 'laze' nhấn mạnh việc thư giãn một cách lười biếng ở một địa điểm cụ thể hoặc xung quanh một khu vực nào đó. Ví dụ, 'laze around the pool' nghĩa là thư giãn một cách lười biếng ở quanh hồ bơi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
around laze around (thư giãn, lười biếng, không làm gì cụ thể)
-
about laze about (thư giãn, lười biếng, không làm gì cụ thể)
-
on laze on the beach (nằm dài thư giãn trên bãi biển)
-
in laze in the sun (nằm dài phơi nắng, thư giãn dưới nắng)
-
by laze by the pool (nằm dài thư giãn bên hồ bơi)
-
away laze away the day (trải qua cả ngày một cách lười biếng, không làm việc gì hữu ích)
-
away laze away the afternoon (trải qua buổi chiều một cách thư giãn, không vội vã)
Idioms
-
laze away the hours/day/time
trải qua thời gian một cách lười biếng, thư thả, không làm việc gì hữu ích hoặc quan trọng
"They spent their holiday lazily away the days by the sea."
(Họ dành kỳ nghỉ của mình nằm dài cả ngày bên bờ biển.)
-
have a laze
nghỉ ngơi, thư giãn một chút
"I'm going to have a laze by the pool this afternoon."
(Chiều nay tôi sẽ ra nằm dài thư giãn bên hồ bơi một chút.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
laze
verbThư giãn và làm rất ít hoặc không làm gì cả.
"We lazed around on the beach all day."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | On Sundays, my cat likes to laze: she stretches out in the sunbeam and purrs contentedly. |
Vào các ngày Chủ nhật, con mèo của tôi thích nằm ườn: nó duỗi mình trong ánh nắng và kêu gừ gừ một cách mãn nguyện. |
| Phủ định | He doesn't laze around when there's work to be done: he's always very productive. |
Anh ấy không lười biếng khi có việc phải làm: anh ấy luôn rất năng suất. |
| Nghi vấn | Do you ever laze around all day: or are you always busy doing something? |
Bạn có bao giờ nằm ườn cả ngày không: hay bạn luôn bận rộn làm gì đó? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They laze in the sun all day. |
Họ nằm ườn tắm nắng cả ngày. |
| Phủ định | She doesn't laze around, she is always working. |
Cô ấy không hề lười biếng, cô ấy luôn làm việc. |
| Nghi vấn | Do you laze about on weekends? |
Bạn có lười biếng vào cuối tuần không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | During summer vacation, they laze around all day. |
Trong kỳ nghỉ hè, họ laze cả ngày. |
| Phủ định | Rarely do they laze around before finishing their homework. |
Hiếm khi họ laze trước khi hoàn thành bài tập về nhà. |
| Nghi vấn | Should you laze about too much, you will not get your work done. |
Nếu bạn laze quá nhiều, bạn sẽ không hoàn thành công việc của mình. |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They laze around on the beach all day. |
Họ nằm ườn trên bãi biển cả ngày. |
| Phủ định | She doesn't laze about when she has work to do. |
Cô ấy không lười biếng khi có việc phải làm. |
| Nghi vấn | Do you laze in bed every Sunday morning? |
Bạn có nằm ườn trên giường vào mỗi sáng chủ nhật không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is lazing by the pool. |
Anh ấy đang nằm ườn bên hồ bơi. |
| Phủ định | They are not lazing around today because they have a lot of work to do. |
Hôm nay họ không nằm ườn vì họ có rất nhiều việc phải làm. |
| Nghi vấn | Is she lazing in the sun again? |
Cô ấy lại đang nằm ườn dưới ánh nắng mặt trời à? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | During summer vacation, he lazed around more than his brother. |
Trong kỳ nghỉ hè, anh ấy lười biếng hơn anh trai mình. |
| Phủ định | She doesn't laze around as much as she used to. |
Cô ấy không lười biếng nhiều như trước đây. |
| Nghi vấn | Does he laze the most during the weekends? |
Anh ấy có lười biếng nhất vào cuối tuần không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laze".
