local birds
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Các loài chim bản địa hoặc thường được tìm thấy ở một khu vực hoặc vùng cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people enjoy watching the local birds in their gardens."
"Nhiều người thích ngắm nhìn những loài chim địa phương trong vườn của họ."
-
"The park is a great place to see local birds."
"Công viên là một nơi tuyệt vời để ngắm nhìn những loài chim địa phương."
-
"We need to protect the habitats of local birds."
"Chúng ta cần bảo vệ môi trường sống của các loài chim địa phương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'local birds' thường được dùng để chỉ các loài chim phổ biến, dễ thấy trong một khu vực địa lý nhất định, thường là nơi người nói đang sinh sống hoặc đề cập đến. Nó nhấn mạnh tính địa phương, đặc trưng của các loài chim đó so với các loài chim di cư hoặc ngoại lai. Không giống như 'native birds' (chim bản địa) chỉ các loài chim có nguồn gốc từ khu vực, 'local birds' bao gồm cả các loài chim đã sinh sống lâu đời và trở nên phổ biến ở khu vực đó, dù có thể không phải là loài bản địa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
common common local birds (các loài chim địa phương phổ biến)
-
rare rare local birds (các loài chim địa phương quý hiếm)
-
migratory migratory local birds (các loài chim di cư địa phương (các loài chim di cư đến khu vực này))
-
spot spot local birds (nhìn thấy chim địa phương)
-
observe observe local birds (quan sát chim địa phương)
-
protect protect local birds (bảo vệ chim địa phương)
Idioms
-
A bird in the hand is worth two in the bush
Thà rằng có một con chim trong tay còn hơn là hai con trong bụi. (Ý chỉ nên hài lòng với những gì mình đang có hơn là mạo hiểm để đạt được điều gì đó lớn hơn nhưng không chắc chắn)
"I know the new job pays more, but I have security here. A bird in the hand is worth two in the bush."
(Tôi biết công việc mới trả lương cao hơn, nhưng tôi có sự ổn định ở đây. Thà rằng có một con chim trong tay còn hơn là hai con trong bụi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
local birds
Danh từCác loài chim bản địa hoặc thường được tìm thấy ở một khu vực hoặc vùng cụ thể.
"Many people enjoy watching the local birds in their gardens."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had protected their habitat, the local birds would have thrived. |
Nếu chúng ta đã bảo vệ môi trường sống của chúng, những loài chim địa phương đã có thể phát triển mạnh mẽ. |
| Phủ định | If I hadn't read that article about local birds, I wouldn't have known about their endangered status. |
Nếu tôi không đọc bài báo về các loài chim địa phương đó, tôi đã không biết về tình trạng nguy cấp của chúng. |
| Nghi vấn | Would the local birds have survived if the conservation efforts had been started earlier? |
Liệu những loài chim địa phương có thể đã sống sót nếu các nỗ lực bảo tồn được bắt đầu sớm hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "local birds".
