(Top Banner Ad)
local birds
A2
Danh từ A2 Động vật học, Môi trường

local birds

UK: /ˈləʊkəl bɜːdz/ • US: /ˈloʊkəl bɜːrdz/

Nghĩa tiếng Việt

các loài chim địa phương chim bản địa các loài chim trong vùng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Birds that are native to or commonly found in a particular area or region.

Vietnamese Meaning

Các loài chim bản địa hoặc thường được tìm thấy ở một khu vực hoặc vùng cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people enjoy watching the local birds in their gardens."

    "Nhiều người thích ngắm nhìn những loài chim địa phương trong vườn của họ."

  • "The park is a great place to see local birds."

    "Công viên là một nơi tuyệt vời để ngắm nhìn những loài chim địa phương."

  • "We need to protect the habitats of local birds."

    "Chúng ta cần bảo vệ môi trường sống của các loài chim địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective local thuộc địa phương
Noun locality địa phương

Synonyms

Antonyms

migratory birds (chim di cư)

Related Words

ornithology (ngành điểu học)birdwatching (hoạt động ngắm chim)

Subject Area

Động vật học, Môi trường

Chim địa phương

Cụm từ 'local birds' đơn giản chỉ sự kết hợp của 'local' (thuộc về một địa điểm cụ thể) và 'birds' (các loài chim). Không có câu chuyện phức tạp đằng sau, chỉ là những loài chim sống ở khu vực của bạn! Dễ hiểu phải không?

Usage Note

Cụm từ 'local birds' thường được dùng để chỉ các loài chim phổ biến, dễ thấy trong một khu vực địa lý nhất định, thường là nơi người nói đang sinh sống hoặc đề cập đến. Nó nhấn mạnh tính địa phương, đặc trưng của các loài chim đó so với các loài chim di cư hoặc ngoại lai. Không giống như 'native birds' (chim bản địa) chỉ các loài chim có nguồn gốc từ khu vực, 'local birds' bao gồm cả các loài chim đã sinh sống lâu đời và trở nên phổ biến ở khu vực đó, dù có thể không phải là loài bản địa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + local birds
  • common common local birds
    (các loài chim địa phương phổ biến)
  • rare rare local birds
    (các loài chim địa phương quý hiếm)
  • migratory migratory local birds
    (các loài chim di cư địa phương (các loài chim di cư đến khu vực này))
Verb + local birds
  • spot spot local birds
    (nhìn thấy chim địa phương)
  • observe observe local birds
    (quan sát chim địa phương)
  • protect protect local birds
    (bảo vệ chim địa phương)

Idioms

  • A bird in the hand is worth two in the bush

    Thà rằng có một con chim trong tay còn hơn là hai con trong bụi. (Ý chỉ nên hài lòng với những gì mình đang có hơn là mạo hiểm để đạt được điều gì đó lớn hơn nhưng không chắc chắn)

    "I know the new job pays more, but I have security here. A bird in the hand is worth two in the bush."

    (Tôi biết công việc mới trả lương cao hơn, nhưng tôi có sự ổn định ở đây. Thà rằng có một con chim trong tay còn hơn là hai con trong bụi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

local birds

Danh từ
Lật mặt

Các loài chim bản địa hoặc thường được tìm thấy ở một khu vực hoặc vùng cụ thể.

"Many people enjoy watching the local birds in their gardens."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had protected their habitat, the local birds would have thrived.
Nếu chúng ta đã bảo vệ môi trường sống của chúng, những loài chim địa phương đã có thể phát triển mạnh mẽ.
Phủ định
If I hadn't read that article about local birds, I wouldn't have known about their endangered status.
Nếu tôi không đọc bài báo về các loài chim địa phương đó, tôi đã không biết về tình trạng nguy cấp của chúng.
Nghi vấn
Would the local birds have survived if the conservation efforts had been started earlier?
Liệu những loài chim địa phương có thể đã sống sót nếu các nỗ lực bảo tồn được bắt đầu sớm hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "local birds".

Birdwatching

Ở nhiều nước phương Tây, việc quan sát chim (birdwatching) là một hoạt động giải trí phổ biến. Mọi người thường sử dụng ống nhòm và sách hướng dẫn để nhận biết và ghi lại các loài chim khác nhau trong khu vực của họ. Nó được coi là một cách tuyệt vời để kết nối với thiên nhiên.