(Top Banner Ad)
local customs
B1
noun B1 Văn hóa học, Xã hội học, Nhân chủng học

local customs

UK: /ˈləʊkəl ˈkʌstəmz/ • US: /ˈloʊkəl ˈkʌstəmz/

Nghĩa tiếng Việt

phong tục địa phương tập quán địa phương hương ước lệ làng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The traditions and behaviors of a particular community or region, typically passed down through generations.

Vietnamese Meaning

Các truyền thống và tập quán của một cộng đồng hoặc khu vực cụ thể, thường được truyền lại qua nhiều thế hệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to respect the local customs when visiting a foreign country."

    "Điều quan trọng là phải tôn trọng các phong tục địa phương khi đến thăm một đất nước xa lạ."

  • "The festival is a celebration of local customs and traditions."

    "Lễ hội là một sự tôn vinh các phong tục và truyền thống địa phương."

  • "The guide explained the significance of the local customs to the tourists."

    "Người hướng dẫn giải thích ý nghĩa của các phong tục địa phương cho khách du lịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun locality Địa phương, vùng
Adjective customary Theo phong tục, thông thường
Noun custom Phong tục, tập quán

Synonyms

Antonyms

global norms (chuẩn mực toàn cầu)universal practices (thói quen phổ quát)

Related Words

Subject Area

Văn hóa học, Xã hội học, Nhân chủng học

Nguồn gốc của 'Local Customs'

Cụm từ 'local customs' bắt nguồn từ việc mô tả những phong tục tập quán đặc trưng của một địa phương cụ thể. Từ 'local' ám chỉ tính địa phương, còn 'customs' là những thói quen, nghi lễ, hoặc hành vi được chấp nhận và thực hành rộng rãi trong cộng đồng đó. Hiểu đơn giản, đó là những điều 'đặc sản' của một vùng đất.

Usage Note

Cụm từ 'local customs' thường được dùng để chỉ những phong tục tập quán đặc trưng cho một địa phương, phân biệt với các phong tục phổ biến hơn. Nó nhấn mạnh tính địa phương và sự độc đáo trong văn hóa.

Prepositions

in of

Khi dùng 'in', nó thường ám chỉ việc thực hành các phong tục đó trong một địa điểm cụ thể. Ví dụ: 'The local customs in this village are unique.' (Phong tục địa phương ở ngôi làng này rất độc đáo.). Khi dùng 'of', nó thường mô tả đặc điểm hoặc nguồn gốc của phong tục. Ví dụ: 'He studied the local customs of the indigenous people.' (Anh ấy nghiên cứu phong tục địa phương của người bản địa.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + local customs
  • ancient ancient local customs
    (những phong tục địa phương cổ xưa)
  • traditional traditional local customs
    (những phong tục địa phương truyền thống)
  • unique unique local customs
    (những phong tục địa phương độc đáo)
Verb + local customs
  • respect respect local customs
    (tôn trọng phong tục địa phương)
  • observe observe local customs
    (tuân thủ phong tục địa phương)
  • learn learn about local customs
    (tìm hiểu về phong tục địa phương)

Idioms

  • When in Rome, do as the Romans do.

    Nhập gia tùy tục.

    "When in Japan, try to use chopsticks. When in Rome, do as the Romans do."

    (Khi đến Nhật Bản, hãy cố gắng dùng đũa. Nhập gia tùy tục mà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

local customs

noun
Lật mặt

Các truyền thống và tập quán của một cộng đồng hoặc khu vực cụ thể, thường được truyền lại qua nhiều thế hệ.

"It's important to respect the local customs when visiting a foreign country."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "local customs".

Tầm quan trọng của phong tục địa phương

Phong tục địa phương đóng vai trò quan trọng trong việc định hình bản sắc văn hóa của một cộng đồng. Chúng thể hiện lịch sử, giá trị và niềm tin của người dân nơi đó, đồng thời tạo nên sự khác biệt giữa các vùng miền.

Sự khác biệt văn hóa

Khi đi du lịch hoặc làm việc ở nước ngoài, việc tìm hiểu và tôn trọng phong tục địa phương là rất quan trọng. Điều này giúp tránh những hiểu lầm không đáng có và thể hiện sự tôn trọng đối với nền văn hóa bản địa.