local customs
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The traditions and behaviors of a particular community or region, typically passed down through generations.
Vietnamese Meaning
Các truyền thống và tập quán của một cộng đồng hoặc khu vực cụ thể, thường được truyền lại qua nhiều thế hệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's important to respect the local customs when visiting a foreign country."
"Điều quan trọng là phải tôn trọng các phong tục địa phương khi đến thăm một đất nước xa lạ."
-
"The festival is a celebration of local customs and traditions."
"Lễ hội là một sự tôn vinh các phong tục và truyền thống địa phương."
-
"The guide explained the significance of the local customs to the tourists."
"Người hướng dẫn giải thích ý nghĩa của các phong tục địa phương cho khách du lịch."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'local customs' thường được dùng để chỉ những phong tục tập quán đặc trưng cho một địa phương, phân biệt với các phong tục phổ biến hơn. Nó nhấn mạnh tính địa phương và sự độc đáo trong văn hóa.
Prepositions
Khi dùng 'in', nó thường ám chỉ việc thực hành các phong tục đó trong một địa điểm cụ thể. Ví dụ: 'The local customs in this village are unique.' (Phong tục địa phương ở ngôi làng này rất độc đáo.). Khi dùng 'of', nó thường mô tả đặc điểm hoặc nguồn gốc của phong tục. Ví dụ: 'He studied the local customs of the indigenous people.' (Anh ấy nghiên cứu phong tục địa phương của người bản địa.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient local customs (những phong tục địa phương cổ xưa)
-
traditional traditional local customs (những phong tục địa phương truyền thống)
-
unique unique local customs (những phong tục địa phương độc đáo)
-
respect respect local customs (tôn trọng phong tục địa phương)
-
observe observe local customs (tuân thủ phong tục địa phương)
-
learn learn about local customs (tìm hiểu về phong tục địa phương)
Idioms
-
When in Rome, do as the Romans do.
Nhập gia tùy tục.
"When in Japan, try to use chopsticks. When in Rome, do as the Romans do."
(Khi đến Nhật Bản, hãy cố gắng dùng đũa. Nhập gia tùy tục mà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
local customs
nounCác truyền thống và tập quán của một cộng đồng hoặc khu vực cụ thể, thường được truyền lại qua nhiều thế hệ.
"It's important to respect the local customs when visiting a foreign country."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "local customs".
