local gathering
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A meeting or assembly of people in a particular, often small, area or community.
Vietnamese Meaning
Một cuộc gặp gỡ hoặc tụ tập của mọi người trong một khu vực hoặc cộng đồng cụ thể, thường là nhỏ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The local gathering at the park was a great success."
"Buổi tụ tập địa phương tại công viên đã rất thành công."
-
"The mayor spoke at the local gathering to address residents' concerns."
"Thị trưởng đã phát biểu tại buổi tụ tập địa phương để giải quyết những lo ngại của cư dân."
-
"We organized a local gathering to raise money for the school."
"Chúng tôi đã tổ chức một buổi tụ tập địa phương để quyên tiền cho trường học."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các sự kiện thân mật, không trang trọng, có sự tham gia của người dân địa phương. Nó khác với 'national convention' (đại hội toàn quốc) hoặc 'international conference' (hội nghị quốc tế) ở quy mô và phạm vi ảnh hưởng.
Prepositions
* 'at a local gathering' chỉ địa điểm cụ thể diễn ra cuộc gặp gỡ.
* 'in a local gathering' nhấn mạnh sự tham gia hoặc hiện diện bên trong cuộc gặp gỡ đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small local gathering (buổi tụ họp nhỏ ở địa phương)
-
large large local gathering (buổi tụ họp lớn ở địa phương)
-
informal informal local gathering (buổi tụ họp thân mật ở địa phương)
-
community community local gathering (buổi tụ họp cộng đồng ở địa phương)
-
public public local gathering (buổi tụ họp công cộng ở địa phương)
-
attend attend a local gathering (tham dự một buổi tụ họp địa phương)
-
organize organize a local gathering (tổ chức một buổi tụ họp địa phương)
-
host host a local gathering (chủ trì/đăng cai một buổi tụ họp địa phương)
-
participate in participate in a local gathering (tham gia vào một buổi tụ họp địa phương)
-
enjoy enjoy a local gathering (tận hưởng một buổi tụ họp địa phương)
Idioms
-
To host a local gathering
Chủ trì hoặc tổ chức một buổi tụ họp tại địa phương.
"The mayor decided to host a local gathering to discuss community issues."
(Thị trưởng quyết định chủ trì một buổi tụ họp địa phương để thảo luận các vấn đề cộng đồng.)
-
To be a fixture at local gatherings
Là một người quen thuộc, luôn có mặt tại các buổi tụ họp địa phương (như một phần không thể thiếu).
"Mr. Johnson has been a fixture at local gatherings for over 30 years, always sharing his stories."
(Ông Johnson đã là một người quen thuộc tại các buổi tụ họp địa phương trong hơn 30 năm, luôn chia sẻ những câu chuyện của mình.)
-
The spirit of a local gathering
Tinh thần, bầu không khí đặc trưng của một buổi tụ họp địa phương (thường là ấm cúng, gần gũi).
"We loved the friendly spirit of a local gathering during the harvest festival."
(Chúng tôi yêu thích tinh thần thân thiện của một buổi tụ họp địa phương trong lễ hội thu hoạch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
local gathering
Danh từMột cuộc gặp gỡ hoặc tụ tập của mọi người trong một khu vực hoặc cộng đồng cụ thể, thường là nhỏ.
"The local gathering at the park was a great success."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the local gathering was so well-attended surprised everyone. |
Việc buổi tụ tập địa phương được nhiều người tham dự đến vậy đã làm mọi người ngạc nhiên. |
| Phủ định | Whether the local gathering will be successful is not yet known. |
Liệu buổi tụ tập địa phương có thành công hay không vẫn chưa được biết đến. |
| Nghi vấn | Where the local gathering will take place is still under discussion. |
Địa điểm diễn ra buổi tụ tập địa phương vẫn đang được thảo luận. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "local gathering".
