(Top Banner Ad)
local gathering
B1
Danh từ B1 Xã hội

local gathering

UK: /ˈləʊkəl ˈɡæðərɪŋ/ • US: /ˈloʊkəl ˈɡæðərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

buổi tụ tập địa phương cuộc gặp gỡ cộng đồng họp mặt địa phương
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meeting or assembly of people in a particular, often small, area or community.

Vietnamese Meaning

Một cuộc gặp gỡ hoặc tụ tập của mọi người trong một khu vực hoặc cộng đồng cụ thể, thường là nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The local gathering at the park was a great success."

    "Buổi tụ tập địa phương tại công viên đã rất thành công."

  • "The mayor spoke at the local gathering to address residents' concerns."

    "Thị trưởng đã phát biểu tại buổi tụ tập địa phương để giải quyết những lo ngại của cư dân."

  • "We organized a local gathering to raise money for the school."

    "Chúng tôi đã tổ chức một buổi tụ tập địa phương để quyên tiền cho trường học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb gather Tụ tập, tập hợp, thu thập
Noun gatherer Người thu thập, người hái lượm
Adverb locally Tại địa phương, cục bộ
Verb localize Địa phương hóa, khu trú, khoanh vùng
Noun locality Địa phương, vùng, khu vực

Synonyms

community meeting (cuộc họp cộng đồng)neighborhood get-together (buổi tụ tập khu phố)

Antonyms

national convention (đại hội toàn quốc)global summit (hội nghị thượng đỉnh toàn cầu)

Related Words

Subject Area

Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
locus
Old English
gaderian
Modern English
local gathering

Nguồn gốc của 'local'

Từ 'local' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'locus' có nghĩa là 'nơi chốn' hoặc 'địa điểm'. Sau đó, nó phát triển thành 'localis' (thuộc về một nơi) và đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ. Nó nhấn mạnh sự liên quan đến một khu vực hoặc cộng đồng cụ thể.

Nguồn gốc của 'gathering'

Từ 'gathering' là danh từ của động từ 'gather'. 'Gather' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'gaderian', có nghĩa là 'tụ tập', 'tập hợp lại' hoặc 'thu thập'. Ban đầu, nó có thể dùng để chỉ việc thu thập đồ vật, nhưng sau đó phát triển ý nghĩa là mọi người cùng nhau đến một chỗ.

Sự kết hợp của 'local gathering'

'Local gathering' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp ý nghĩa của 'local' (thuộc về địa phương) và 'gathering' (sự tụ họp). Do đó, nó diễn tả một cuộc tụ họp, buổi gặp mặt hoặc sự kiện được tổ chức bởi hoặc dành cho những người sống trong một khu vực, cộng đồng cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các sự kiện thân mật, không trang trọng, có sự tham gia của người dân địa phương. Nó khác với 'national convention' (đại hội toàn quốc) hoặc 'international conference' (hội nghị quốc tế) ở quy mô và phạm vi ảnh hưởng.

Prepositions

at in

* 'at a local gathering' chỉ địa điểm cụ thể diễn ra cuộc gặp gỡ.
* 'in a local gathering' nhấn mạnh sự tham gia hoặc hiện diện bên trong cuộc gặp gỡ đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + local gathering
  • small small local gathering
    (buổi tụ họp nhỏ ở địa phương)
  • large large local gathering
    (buổi tụ họp lớn ở địa phương)
  • informal informal local gathering
    (buổi tụ họp thân mật ở địa phương)
  • community community local gathering
    (buổi tụ họp cộng đồng ở địa phương)
  • public public local gathering
    (buổi tụ họp công cộng ở địa phương)
Verb + local gathering
  • attend attend a local gathering
    (tham dự một buổi tụ họp địa phương)
  • organize organize a local gathering
    (tổ chức một buổi tụ họp địa phương)
  • host host a local gathering
    (chủ trì/đăng cai một buổi tụ họp địa phương)
  • participate in participate in a local gathering
    (tham gia vào một buổi tụ họp địa phương)
  • enjoy enjoy a local gathering
    (tận hưởng một buổi tụ họp địa phương)

Idioms

  • To host a local gathering

    Chủ trì hoặc tổ chức một buổi tụ họp tại địa phương.

    "The mayor decided to host a local gathering to discuss community issues."

    (Thị trưởng quyết định chủ trì một buổi tụ họp địa phương để thảo luận các vấn đề cộng đồng.)

  • To be a fixture at local gatherings

    Là một người quen thuộc, luôn có mặt tại các buổi tụ họp địa phương (như một phần không thể thiếu).

    "Mr. Johnson has been a fixture at local gatherings for over 30 years, always sharing his stories."

    (Ông Johnson đã là một người quen thuộc tại các buổi tụ họp địa phương trong hơn 30 năm, luôn chia sẻ những câu chuyện của mình.)

  • The spirit of a local gathering

    Tinh thần, bầu không khí đặc trưng của một buổi tụ họp địa phương (thường là ấm cúng, gần gũi).

    "We loved the friendly spirit of a local gathering during the harvest festival."

    (Chúng tôi yêu thích tinh thần thân thiện của một buổi tụ họp địa phương trong lễ hội thu hoạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

local gathering

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc gặp gỡ hoặc tụ tập của mọi người trong một khu vực hoặc cộng đồng cụ thể, thường là nhỏ.

"The local gathering at the park was a great success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the local gathering was so well-attended surprised everyone.
Việc buổi tụ tập địa phương được nhiều người tham dự đến vậy đã làm mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether the local gathering will be successful is not yet known.
Liệu buổi tụ tập địa phương có thành công hay không vẫn chưa được biết đến.
Nghi vấn
Where the local gathering will take place is still under discussion.
Địa điểm diễn ra buổi tụ tập địa phương vẫn đang được thảo luận.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "local gathering".

Xây dựng Cộng đồng và Gắn kết Xã hội

Ở các nước phương Tây, các buổi tụ họp địa phương (local gatherings) đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng và duy trì sự gắn kết cộng đồng. Chúng là cơ hội để hàng xóm gặp gỡ, trao đổi tin tức, hỗ trợ lẫn nhau và củng cố mối quan hệ xã hội. Các sự kiện này có thể bao gồm từ các bữa tiệc khu phố, chợ nông sản địa phương đến các buổi họp hội đồng thị trấn nhỏ.

Không gian thứ ba và Sự tham gia của Công dân

Khái niệm 'không gian thứ ba' (third places) – những nơi ngoài nhà và nơi làm việc mà mọi người có thể tụ tập và tương tác – thường được thể hiện qua các buổi tụ họp địa phương. Chúng cũng là nền tảng cho sự tham gia của công dân và nền dân chủ địa phương, nơi cư dân có thể bày tỏ ý kiến, thảo luận các vấn đề và cùng nhau đưa ra quyết định ảnh hưởng đến cuộc sống của họ.