community meeting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A gathering of people living in a particular area to discuss and address local issues and concerns.
Vietnamese Meaning
Một cuộc họp của những người sống trong một khu vực cụ thể để thảo luận và giải quyết các vấn đề và mối quan tâm địa phương.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The community meeting addressed concerns about the proposed development project."
"Cuộc họp cộng đồng đã giải quyết những lo ngại về dự án phát triển được đề xuất."
-
"Residents are encouraged to attend the upcoming community meeting."
"Cư dân được khuyến khích tham dự cuộc họp cộng đồng sắp tới."
-
"The community meeting provided a platform for open dialogue between residents and local officials."
"Cuộc họp cộng đồng đã cung cấp một nền tảng cho đối thoại cởi mở giữa cư dân và các quan chức địa phương."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được tổ chức bởi chính quyền địa phương, các tổ chức cộng đồng hoặc các nhóm cư dân tự phát. Mục đích là tạo ra một diễn đàn để mọi người có thể bày tỏ ý kiến, đề xuất giải pháp và tham gia vào việc ra quyết định liên quan đến cộng đồng của họ. Khác với 'town hall meeting' (cuộc họp thị trấn) ở chỗ 'community meeting' có thể hẹp hơn về phạm vi và tập trung vào một khu dân cư hoặc một nhóm người cụ thể.
Prepositions
'at' (diễn ra ở đâu): 'The community meeting will be held at the community center.' (Cuộc họp cộng đồng sẽ được tổ chức tại trung tâm cộng đồng.) 'in' (thể hiện sự tham gia, nằm trong): 'She participated in the community meeting.' (Cô ấy đã tham gia cuộc họp cộng đồng.) 'about' (về vấn đề gì): 'The community meeting is about the new zoning regulations.' (Cuộc họp cộng đồng là về các quy định phân vùng mới.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
hold hold a community meeting (tổ chức một cuộc họp cộng đồng)
-
attend attend a community meeting (tham dự một buổi họp cộng đồng)
-
call call a community meeting (triệu tập một cuộc họp cộng đồng)
-
local the local community meeting (cuộc họp cộng đồng địa phương)
-
annual the annual community meeting (cuộc họp cộng đồng thường niên)
-
public a public community meeting (một cuộc họp cộng đồng mở cửa cho công chúng)
Idioms
-
call for a community meeting
kêu gọi/yêu cầu tổ chức một buổi họp cộng đồng
"The neighborhood watch group called for a community meeting to discuss recent crime spikes."
(Nhóm tuần tra khu phố đã kêu gọi tổ chức một cuộc họp cộng đồng để thảo luận về tình trạng tội phạm gia tăng gần đây.)
-
schedule a community meeting
lên lịch một cuộc họp cộng đồng
"We need to schedule a community meeting immediately to address the budget cuts."
(Chúng ta cần lên lịch một cuộc họp cộng đồng ngay lập tức để giải quyết vấn đề cắt giảm ngân sách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
community meeting
Danh từMột cuộc họp của những người sống trong một khu vực cụ thể để thảo luận và giải quyết các vấn đề và mối quan tâm địa phương.
"The community meeting addressed concerns about the proposed development project."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "community meeting".
