(Top Banner Ad)
community meeting
B1
Danh từ B1 Xã hội học, Chính trị

community meeting

UK: /kəˈmjuːnəti ˈmiːtɪŋ/ • US: /kəˈmjuːnəti ˈmiːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

họp tổ dân phố họp dân họp cộng đồng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gathering of people living in a particular area to discuss and address local issues and concerns.

Vietnamese Meaning

Một cuộc họp của những người sống trong một khu vực cụ thể để thảo luận và giải quyết các vấn đề và mối quan tâm địa phương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The community meeting addressed concerns about the proposed development project."

    "Cuộc họp cộng đồng đã giải quyết những lo ngại về dự án phát triển được đề xuất."

  • "Residents are encouraged to attend the upcoming community meeting."

    "Cư dân được khuyến khích tham dự cuộc họp cộng đồng sắp tới."

  • "The community meeting provided a platform for open dialogue between residents and local officials."

    "Cuộc họp cộng đồng đã cung cấp một nền tảng cho đối thoại cởi mở giữa cư dân và các quan chức địa phương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun community Cộng đồng, khu dân cư
Verb meet Gặp gỡ, họp mặt
Adjective communal Thuộc về cộng đồng, chung
Noun attendee Người tham dự

Synonyms

neighborhood meeting (cuộc họp khu phố)town hall meeting (cuộc họp thị trấn)

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
communis (common, shared)
Old French
communité (fellowship)
Old English
mētan (to encounter, assemble)
Modern English
community meeting

Nguồn gốc của sự chung và sự gặp gỡ

Cụm từ “community meeting” là một từ ghép hiện đại, nhưng hai thành tố của nó có lịch sử lâu đời. “Community” bắt nguồn từ tiếng Latin *communis*, mang ý nghĩa là chung hoặc chia sẻ, nhấn mạnh tính tập thể. “Meeting” có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, đơn giản là hành động gặp gỡ. Do đó, “community meeting” là sự tụ họp chính thức của người dân để thảo luận các vấn đề chung và đưa ra quyết định có lợi cho tập thể.

Usage Note

Thường được tổ chức bởi chính quyền địa phương, các tổ chức cộng đồng hoặc các nhóm cư dân tự phát. Mục đích là tạo ra một diễn đàn để mọi người có thể bày tỏ ý kiến, đề xuất giải pháp và tham gia vào việc ra quyết định liên quan đến cộng đồng của họ. Khác với 'town hall meeting' (cuộc họp thị trấn) ở chỗ 'community meeting' có thể hẹp hơn về phạm vi và tập trung vào một khu dân cư hoặc một nhóm người cụ thể.

Prepositions

at in about

'at' (diễn ra ở đâu): 'The community meeting will be held at the community center.' (Cuộc họp cộng đồng sẽ được tổ chức tại trung tâm cộng đồng.) 'in' (thể hiện sự tham gia, nằm trong): 'She participated in the community meeting.' (Cô ấy đã tham gia cuộc họp cộng đồng.) 'about' (về vấn đề gì): 'The community meeting is about the new zoning regulations.' (Cuộc họp cộng đồng là về các quy định phân vùng mới.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + community meeting
  • hold hold a community meeting
    (tổ chức một cuộc họp cộng đồng)
  • attend attend a community meeting
    (tham dự một buổi họp cộng đồng)
  • call call a community meeting
    (triệu tập một cuộc họp cộng đồng)
Adjective + community meeting
  • local the local community meeting
    (cuộc họp cộng đồng địa phương)
  • annual the annual community meeting
    (cuộc họp cộng đồng thường niên)
  • public a public community meeting
    (một cuộc họp cộng đồng mở cửa cho công chúng)

Idioms

  • call for a community meeting

    kêu gọi/yêu cầu tổ chức một buổi họp cộng đồng

    "The neighborhood watch group called for a community meeting to discuss recent crime spikes."

    (Nhóm tuần tra khu phố đã kêu gọi tổ chức một cuộc họp cộng đồng để thảo luận về tình trạng tội phạm gia tăng gần đây.)

  • schedule a community meeting

    lên lịch một cuộc họp cộng đồng

    "We need to schedule a community meeting immediately to address the budget cuts."

    (Chúng ta cần lên lịch một cuộc họp cộng đồng ngay lập tức để giải quyết vấn đề cắt giảm ngân sách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

community meeting

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc họp của những người sống trong một khu vực cụ thể để thảo luận và giải quyết các vấn đề và mối quan tâm địa phương.

"The community meeting addressed concerns about the proposed development project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "community meeting".

Town Hall Meetings (Cuộc Họp Tòa Thị Chính)

Tại Hoa Kỳ và nhiều nước phương Tây, “community meeting” thường được gọi là “Town Hall Meeting”. Đây là một truyền thống dân chủ, nơi các quan chức chính phủ hoặc đại diện được bầu gặp gỡ trực tiếp cư dân để trả lời câu hỏi và thảo luận các chính sách. Nó thể hiện tính minh bạch và sự tham gia trực tiếp của công chúng vào việc quản lý địa phương.

Vai trò trong Quản trị Địa phương

Các cuộc họp cộng đồng là nền tảng của quản trị địa phương có sự tham gia. Chúng giúp các quyết định về quy hoạch đô thị, trường học, hay an ninh được đưa ra sau khi lắng nghe phản hồi của người dân, đảm bảo rằng lợi ích của cộng đồng được đặt lên hàng đầu.