(Top Banner Ad)
local market
A2
Danh từ A2 Kinh tế, Thương mại

local market

UK: /ˈləʊkəl ˈmɑːkɪt/ • US: /ˈloʊkəl ˈmɑːrkɪt/

Nghĩa tiếng Việt

chợ địa phương chợ vùng chợ làng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A market where farmers or local vendors sell goods directly to consumers in a specific area.

Vietnamese Meaning

Một khu chợ nơi nông dân hoặc người bán hàng địa phương bán trực tiếp hàng hóa cho người tiêu dùng trong một khu vực cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We bought fresh produce at the local market."

    "Chúng tôi đã mua nông sản tươi sống ở chợ địa phương."

  • "The local market is a great place to find unique crafts."

    "Chợ địa phương là một nơi tuyệt vời để tìm thấy những món đồ thủ công độc đáo."

  • "Every Saturday, the local market is bustling with activity."

    "Mỗi thứ Bảy, chợ địa phương lại nhộn nhịp với các hoạt động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective local địa phương
Noun locality địa phương, vùng
Noun market chợ, thị trường
Verb market tiếp thị, bán
Noun marketer người tiếp thị

Synonyms

farmers market (chợ nông sản)community market (chợ cộng đồng)

Antonyms

global market (thị trường toàn cầu)international market (thị trường quốc tế)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
local
Latin
localis
Old English
market
Latin
mercatus

Nguồn gốc của 'local market'

Từ 'local' xuất phát từ tiếng Latin 'localis', có nghĩa là 'thuộc về một nơi'. 'Market' lại bắt nguồn từ 'mercatus', cũng từ tiếng Latin, ám chỉ 'nơi mua bán'. Kết hợp lại, 'local market' mang ý nghĩa là 'chợ địa phương', một nơi giao thương đặc trưng của một vùng.

Usage Note

Cụm từ 'local market' nhấn mạnh vào tính địa phương của khu chợ, cả về người bán lẫn người mua. Nó thường gợi ý về các sản phẩm tươi sống, thủ công mỹ nghệ, hoặc các mặt hàng đặc trưng của vùng.

Prepositions

at in

‘At’ thường được dùng để chỉ địa điểm cụ thể: 'I bought vegetables at the local market.' ('Tôi mua rau ở chợ địa phương.') ‘In’ có thể dùng khi nói về khu vực rộng hơn hoặc khi chợ nằm trong một địa điểm lớn hơn: 'There are many stalls in the local market.' ('Có nhiều gian hàng ở chợ địa phương.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + local market
  • thriving thriving local market
    (chợ địa phương phát triển mạnh mẽ)
  • bustling bustling local market
    (chợ địa phương nhộn nhịp)
  • traditional traditional local market
    (chợ địa phương truyền thống)
Verb + local market
  • visit visit the local market
    (tham quan chợ địa phương)
  • shop at shop at the local market
    (mua sắm ở chợ địa phương)
  • support support your local market
    (ủng hộ chợ địa phương)

Idioms

  • corner the market

    độc chiếm thị trường

    "That company has almost cornered the local market for computer software."

    (Công ty đó gần như đã độc chiếm thị trường phần mềm máy tính địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

local market

Danh từ
Lật mặt

Một khu chợ nơi nông dân hoặc người bán hàng địa phương bán trực tiếp hàng hóa cho người tiêu dùng trong một khu vực cụ thể.

"We bought fresh produce at the local market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "local market".

Vai trò của chợ địa phương

Chợ địa phương không chỉ là nơi mua bán, mà còn là trung tâm văn hóa, nơi giao lưu và thể hiện bản sắc của một cộng đồng. Nó phản ánh phong tục tập quán và sản phẩm đặc trưng của vùng đó.