(Top Banner Ad)
limited outbreak
C1
Cụm danh từ C1 Y tế/Dịch tễ học

limited outbreak

UK: /ˈlɪmɪtɪd ˈaʊtˌbreɪk/ • US: /ˈlɪmɪtɪd ˈaʊtˌbreɪk/

Nghĩa tiếng Việt

đợt bùng phát có giới hạn dịch bệnh hạn chế sự bùng phát được kiểm soát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An occurrence of a disease or event that is restricted in scope, scale, or geographical area.

Vietnamese Meaning

Sự bùng phát của một dịch bệnh hoặc sự kiện bị giới hạn về phạm vi, quy mô hoặc khu vực địa lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The health officials are working hard to contain the limited outbreak of the new virus."

    "Các quan chức y tế đang làm việc chăm chỉ để ngăn chặn đợt bùng phát có giới hạn của loại virus mới."

  • "Despite the initial concerns, the outbreak remained limited to a few isolated cases."

    "Bất chấp những lo ngại ban đầu, đợt bùng phát vẫn giới hạn ở một vài trường hợp riêng lẻ."

  • "Swift action helped prevent the limited outbreak from becoming a larger epidemic."

    "Hành động nhanh chóng đã giúp ngăn chặn đợt bùng phát có giới hạn trở thành một dịch bệnh lớn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun limit giới hạn, ranh giới
Verb limit giới hạn, hạn chế
Noun limitation sự giới hạn, hạn chế
Adjective limited có giới hạn, hạn chế
Adjective limitless vô hạn, không giới hạn
Verb break out bùng phát, xảy ra đột ngột
Noun outbreak sự bùng phát, dịch bùng phát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y tế/Dịch tễ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
limes
Old French
limite
English
limit
Old English
ūt-
Old English
brecan
English
outbreak
English
limited outbreak

Ranh giới của 'Limit'

Từ 'limit' có gốc từ tiếng Latin 'limes', nghĩa là 'ranh giới' hoặc 'đường biên'. Nó thường chỉ một đường phân chia các khu vực hoặc một điểm mà vượt quá nó là đi vào lãnh thổ khác. Qua tiếng Pháp cổ 'limite', nó đến với tiếng Anh, mang ý nghĩa về sự hạn chế hoặc phạm vi cho phép. 'Limited' là dạng tính từ, chỉ ra một cái gì đó bị giới hạn hoặc không rộng lớn.

Sự bùng phát của 'Outbreak'

Từ 'outbreak' là sự kết hợp của tiền tố 'out-' (nghĩa là 'ra ngoài') và động từ 'break' (nghĩa là 'vỡ ra' hoặc 'bùng nổ'). Trong tiếng Anh cổ, 'ūtbrecan' đã có nghĩa là 'vỡ ra'. Đến thế kỷ 16, 'outbreak' được dùng để chỉ sự bùng phát bất ngờ của một căn bệnh, xung đột, hoặc một điều gì đó tiêu cực, như thể nó 'vỡ ra' khỏi sự kiểm soát và lan rộng.

Khi sự giới hạn gặp sự bùng phát

Khi 'limited' kết hợp với 'outbreak', cụm từ 'limited outbreak' mô tả một tình huống bùng phát (thường là bệnh dịch) nhưng được kiểm soát hoặc chỉ ảnh hưởng đến một khu vực nhỏ, một số lượng người hạn chế. Nó nhấn mạnh rằng sự bùng phát này không lan rộng hoặc không gây ra hậu quả nghiêm trọng trên diện rộng, nhờ vào các biện pháp ngăn chặn hiệu quả.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các tình huống dịch bệnh mà số lượng ca bệnh hoặc sự lan rộng của bệnh được kiểm soát và không vượt quá một ngưỡng nhất định. Nó ngụ ý rằng các biện pháp kiểm soát đã được áp dụng và có hiệu quả trong việc hạn chế sự lây lan.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'a limited outbreak of measles' (một đợt bùng phát có giới hạn của bệnh sởi). 'A limited outbreak in a specific region' (một đợt bùng phát có giới hạn ở một khu vực cụ thể).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + limited outbreak
  • small small limited outbreak
    (sự bùng phát nhỏ và có giới hạn)
  • minor minor limited outbreak
    (sự bùng phát nhỏ, không nghiêm trọng và có giới hạn)
  • isolated isolated limited outbreak
    (sự bùng phát riêng lẻ, bị cô lập và có giới hạn)
  • contained contained limited outbreak
    (sự bùng phát có giới hạn và đã được kiểm soát)
  • potential potential limited outbreak
    (nguy cơ bùng phát có giới hạn)
Verb + limited outbreak
  • contain contain a limited outbreak
    (kiểm soát/ngăn chặn một sự bùng phát có giới hạn)
  • control control a limited outbreak
    (kiểm soát một sự bùng phát có giới hạn)
  • manage manage a limited outbreak
    (quản lý một sự bùng phát có giới hạn)
  • prevent prevent a limited outbreak
    (ngăn chặn một sự bùng phát có giới hạn)
  • respond to respond to a limited outbreak
    (phản ứng với một sự bùng phát có giới hạn)
  • report report a limited outbreak
    (báo cáo một sự bùng phát có giới hạn)
Noun + of a limited outbreak
  • risk risk of a limited outbreak
    (nguy cơ bùng phát có giới hạn)
  • signs signs of a limited outbreak
    (những dấu hiệu của một sự bùng phát có giới hạn)
  • threat threat of a limited outbreak
    (mối đe dọa từ một sự bùng phát có giới hạn)

Idioms

  • to contain a limited outbreak quickly

    nhanh chóng kiểm soát một sự bùng phát có giới hạn

    "Authorities must act fast to contain a limited outbreak quickly and prevent its spread."

    (Các nhà chức trách phải hành động nhanh chóng để nhanh chóng kiểm soát một sự bùng phát có giới hạn và ngăn chặn nó lây lan.)

  • evidence of a limited outbreak

    bằng chứng về một sự bùng phát có giới hạn

    "There is no evidence of a limited outbreak beyond the initial cases."

    (Không có bằng chứng về một sự bùng phát có giới hạn nào ngoài các trường hợp ban đầu.)

  • to manage a limited outbreak effectively

    quản lý một sự bùng phát có giới hạn một cách hiệu quả

    "The hospital managed a limited outbreak effectively by isolating affected patients."

    (Bệnh viện đã quản lý một sự bùng phát có giới hạn một cách hiệu quả bằng cách cách ly các bệnh nhân bị ảnh hưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

limited outbreak

Cụm danh từ
Lật mặt

Sự bùng phát của một dịch bệnh hoặc sự kiện bị giới hạn về phạm vi, quy mô hoặc khu vực địa lý.

"The health officials are working hard to contain the limited outbreak of the new virus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding a limited outbreak is the health organization's primary concern.
Việc tránh một đợt bùng phát hạn chế là mối quan tâm hàng đầu của tổ chức y tế.
Phủ định
Not reporting a limited outbreak can lead to severe consequences.
Việc không báo cáo một đợt bùng phát hạn chế có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
Nghi vấn
Is managing a limited outbreak the most effective way to prevent a pandemic?
Quản lý một đợt bùng phát hạn chế có phải là cách hiệu quả nhất để ngăn chặn đại dịch không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had acted faster, the limited outbreak wouldn't have spread so quickly.
Nếu chính phủ hành động nhanh hơn, đợt bùng phát hạn chế đã không lan nhanh đến vậy.
Phủ định
If the outbreak weren't limited, we wouldn't be able to control it easily.
Nếu đợt bùng phát không bị hạn chế, chúng ta sẽ không thể kiểm soát nó một cách dễ dàng.
Nghi vấn
Would people be less worried if the outbreak were more limited?
Mọi người có bớt lo lắng hơn không nếu đợt bùng phát được hạn chế hơn?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The health organization is monitoring a limited outbreak in the region.
Tổ chức y tế đang theo dõi một đợt bùng phát hạn chế trong khu vực.
Phủ định
The government is not reporting a limited outbreak at this time.
Chính phủ hiện không báo cáo về một đợt bùng phát hạn chế nào.
Nghi vấn
Are health officials containing the limited outbreak effectively?
Các quan chức y tế có đang kiểm soát đợt bùng phát hạn chế một cách hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limited outbreak".

Tầm quan trọng của Y tế Công cộng

Cụm từ 'limited outbreak' thường xuất hiện trong bối cảnh y tế công cộng và phòng chống dịch bệnh. Nó phản ánh nỗ lực và khả năng của các hệ thống y tế trong việc phát hiện sớm, cách ly và điều trị để ngăn chặn một dịch bệnh không bùng phát thành quy mô lớn hơn (epidemic) hay toàn cầu (pandemic). Việc giữ cho một dịch bệnh ở mức 'limited outbreak' là mục tiêu hàng đầu để bảo vệ sức khỏe cộng đồng và ổn định xã hội.

Phản ứng nhanh và Chia sẻ thông tin

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây và các tổ chức y tế quốc tế như WHO, việc phản ứng nhanh chóng và minh bạch thông tin về 'limited outbreak' được coi là cực kỳ quan trọng. Điều này giúp tránh hoảng loạn, cho phép các biện pháp phòng ngừa được triển khai kịp thời, và có thể bao gồm việc theo dõi tiếp xúc, xét nghiệm diện rộng, hoặc khuyến nghị tiêm chủng để đảm bảo rằng sự bùng phát không vượt quá giới hạn đã kiểm soát.