(Top Banner Ad)
locating
B1
Động từ (dạng V-ing) B1 Tổng quát

locating

UK: /ləʊˈkeɪtɪŋ/ • US: /ˈloʊkeɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

xác định vị trí tìm kiếm vị trí định vị
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of locate: discovering the exact place or position of something.

Vietnamese Meaning

Dạng V-ing của động từ locate: Tìm ra vị trí chính xác của cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The engineers are locating the source of the leak."

    "Các kỹ sư đang xác định vị trí nguồn gốc của sự rò rỉ."

  • "The software is locating all files with the .txt extension."

    "Phần mềm đang tìm tất cả các tệp có phần mở rộng .txt."

  • "We are currently locating potential investors for our startup."

    "Chúng tôi hiện đang tìm kiếm các nhà đầu tư tiềm năng cho công ty khởi nghiệp của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb locate định vị, xác định vị trí
Noun location vị trí, địa điểm
Adjective locatable có thể định vị được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
locus
Medieval Latin
locare
English
locate
English
locating

Nguồn gốc từ 'locus'

Từ 'locating' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'locus', có nghĩa là 'địa điểm' hoặc 'vị trí'. Sau đó, nó phát triển qua tiếng Latinh trung cổ 'locare' (đặt, bố trí) và cuối cùng trở thành 'locate' trong tiếng Anh. Việc sử dụng 'locating' thể hiện hành động tìm kiếm hoặc xác định một vị trí cụ thể.

Usage Note

Dạng 'locating' thường được sử dụng trong các thì tiếp diễn (present continuous, past continuous, future continuous) để diễn tả một hành động đang diễn ra hoặc sắp diễn ra. Ngoài ra, nó cũng có thể được sử dụng như một danh động từ (gerund) hoặc một tính từ phân từ (participle adjective) trong một số ngữ cảnh nhất định.

Prepositions

in at on

Khi đi với 'in', 'locating in' thường chỉ việc xác định vị trí bên trong một khu vực lớn hơn (ví dụ: locating a shop in a city). Với 'at', 'locating at' chỉ một địa điểm cụ thể (ví dụ: locating a restaurant at a specific address). Với 'on', 'locating on' thường dùng để chỉ vị trí trên một bề mặt hoặc một con đường (ví dụ: locating a house on a street).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + locating
  • Accurate locating
    (Định vị chính xác)
  • Precise locating
    (Định vị một cách chuẩn xác)
Verb + locating
  • Assist in locating
    (Hỗ trợ trong việc định vị)
  • Spend time locating
    (Dành thời gian cho việc định vị)

Idioms

  • Hard to put your finger on (locating)

    Khó xác định chính xác (vị trí, nguồn gốc)

    "It's hard to put my finger on where the noise is coming from; it's like locating something invisible."

    (Khó mà xác định chính xác tiếng ồn phát ra từ đâu; giống như việc định vị một thứ vô hình vậy.)

  • Close to home (locating metaphorically)

    Gần gũi, quen thuộc (mang tính ẩn dụ, vị trí)

    "The themes in the movie were close to home for many viewers."

    (Các chủ đề trong bộ phim rất gần gũi với nhiều khán giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

locating

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Dạng V-ing của động từ locate: Tìm ra vị trí chính xác của cái gì đó.

"The engineers are locating the source of the leak."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "locating".

Địa lý và Bản đồ

Trong nhiều nền văn hóa, việc định vị và lập bản đồ đóng vai trò quan trọng trong việc khám phá, giao thương và xây dựng xã hội. Các công cụ như GPS và bản đồ số đã thay đổi cách chúng ta tìm đường và hiểu về thế giới xung quanh.