(Top Banner Ad)
logon
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin

logon

UK: /ˈlɒɡ.ɒn/ • US: /ˈlɔːɡ.ɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

đăng nhập truy cập hệ thống
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of logging on to a computer system or network.

Vietnamese Meaning

Hành động đăng nhập vào một hệ thống máy tính hoặc mạng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The system requires a username and password for logon."

    "Hệ thống yêu cầu tên người dùng và mật khẩu để đăng nhập."

  • "Please logon to the company network."

    "Vui lòng đăng nhập vào mạng của công ty."

  • "The logon process is taking a long time."

    "Quá trình đăng nhập đang diễn ra rất lâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb log in đăng nhập
Verb log out đăng xuất
Noun login sự đăng nhập; thông tin đăng nhập
Noun logout sự đăng xuất
Noun logger trình ghi nhật ký (hệ thống); người ghi nhật ký

Synonyms

Antonyms

logout (đăng xuất)logoff (đăng xuất)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
log
English
log in
English
logon

Nguồn gốc từ hàng hải

Từ 'log' ban đầu trong tiếng Anh dùng để chỉ một khúc gỗ (log) hoặc một cuốn sổ ghi chép hành trình của tàu thuyền (logbook). Cụm động từ 'log in' xuất hiện từ ý nghĩa ghi chép sự có mặt hoặc hành động vào một nhật ký. Trong lĩnh vực máy tính, 'logon' (đôi khi viết 'login') trở thành danh từ hoặc tính từ, chỉ hành động đăng nhập hoặc phiên đăng nhập vào một hệ thống điện tử.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ quá trình bắt đầu một phiên làm việc trên máy tính. Khác với 'login' ở chỗ 'logon' nhấn mạnh vào hành động thực hiện hơn là thông tin đăng nhập.
Thường đi kèm với giới từ 'to'. Diễn tả hành động người dùng truy cập vào hệ thống, tài khoản hoặc dịch vụ.

Prepositions

to

'Logon to' được dùng để chỉ việc đăng nhập vào một hệ thống hoặc tài khoản cụ thể. Ví dụ: logon to the server.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + logon
  • secure secure logon
    (đăng nhập an toàn)
  • automatic automatic logon
    (đăng nhập tự động)
  • failed failed logon
    (đăng nhập thất bại)
  • successful successful logon
    (đăng nhập thành công)
  • initial initial logon
    (lần đăng nhập đầu tiên)
Verb + logon
  • perform perform a logon
    (thực hiện đăng nhập)
  • require require a logon
    (yêu cầu đăng nhập)
  • attempt attempt a logon
    (thử đăng nhập)
logon + Noun
  • screen logon screen
    (màn hình đăng nhập)
  • credentials logon credentials
    (thông tin đăng nhập (tên người dùng, mật khẩu))
  • script logon script
    (kịch bản đăng nhập)
  • time logon time
    (thời gian đăng nhập)

Idioms

  • logon process

    quy trình đăng nhập

    "The system automates the logon process for frequent users."

    (Hệ thống tự động hóa quy trình đăng nhập cho người dùng thường xuyên.)

  • logon session

    phiên đăng nhập

    "Your logon session will expire in 30 minutes."

    (Phiên đăng nhập của bạn sẽ hết hạn trong 30 phút nữa.)

  • failed logon attempt

    nỗ lực đăng nhập thất bại

    "There were several failed logon attempts on the administrator account."

    (Đã có một số nỗ lực đăng nhập thất bại vào tài khoản quản trị viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

logon

danh từ
Lật mặt

Hành động đăng nhập vào một hệ thống máy tính hoặc mạng.

"The system requires a username and password for logon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "logon".

Định danh số và bảo mật

Trong thời đại kỹ thuật số, 'logon' không chỉ là việc truy cập hệ thống mà còn là cánh cửa đến định danh số của mỗi người. Nó liên quan mật thiết đến quyền riêng tư, bảo mật thông tin cá nhân và việc bảo vệ dữ liệu trên mạng. Việc bảo vệ thông tin đăng nhập trở thành một phần quan trọng của an ninh mạng cá nhân và doanh nghiệp.

Sự phát triển của phương pháp đăng nhập

Các phương pháp 'logon' đã phát triển đáng kể để chống lại các mối đe dọa an ninh mạng. Từ mật khẩu đơn giản, chúng ta đã chuyển sang xác thực hai yếu tố (2FA), xác thực đa yếu tố (MFA), và thậm chí là sinh trắc học (vân tay, nhận diện khuôn mặt). Điều này phản ánh tầm quan trọng ngày càng tăng của việc xác minh danh tính người dùng trong thế giới kỹ thuật số.