logon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hành động đăng nhập vào một hệ thống máy tính hoặc mạng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The system requires a username and password for logon."
"Hệ thống yêu cầu tên người dùng và mật khẩu để đăng nhập."
-
"Please logon to the company network."
"Vui lòng đăng nhập vào mạng của công ty."
-
"The logon process is taking a long time."
"Quá trình đăng nhập đang diễn ra rất lâu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ quá trình bắt đầu một phiên làm việc trên máy tính. Khác với 'login' ở chỗ 'logon' nhấn mạnh vào hành động thực hiện hơn là thông tin đăng nhập.
Thường đi kèm với giới từ 'to'. Diễn tả hành động người dùng truy cập vào hệ thống, tài khoản hoặc dịch vụ.
Prepositions
'Logon to' được dùng để chỉ việc đăng nhập vào một hệ thống hoặc tài khoản cụ thể. Ví dụ: logon to the server.
Collocations (Từ đi kèm)
-
secure secure logon (đăng nhập an toàn)
-
automatic automatic logon (đăng nhập tự động)
-
failed failed logon (đăng nhập thất bại)
-
successful successful logon (đăng nhập thành công)
-
initial initial logon (lần đăng nhập đầu tiên)
-
perform perform a logon (thực hiện đăng nhập)
-
require require a logon (yêu cầu đăng nhập)
-
attempt attempt a logon (thử đăng nhập)
-
screen logon screen (màn hình đăng nhập)
-
credentials logon credentials (thông tin đăng nhập (tên người dùng, mật khẩu))
-
script logon script (kịch bản đăng nhập)
-
time logon time (thời gian đăng nhập)
Idioms
-
logon process
quy trình đăng nhập
"The system automates the logon process for frequent users."
(Hệ thống tự động hóa quy trình đăng nhập cho người dùng thường xuyên.)
-
logon session
phiên đăng nhập
"Your logon session will expire in 30 minutes."
(Phiên đăng nhập của bạn sẽ hết hạn trong 30 phút nữa.)
-
failed logon attempt
nỗ lực đăng nhập thất bại
"There were several failed logon attempts on the administrator account."
(Đã có một số nỗ lực đăng nhập thất bại vào tài khoản quản trị viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
logon
danh từHành động đăng nhập vào một hệ thống máy tính hoặc mạng.
"The system requires a username and password for logon."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "logon".
