(Top Banner Ad)
long-stay accommodation
B2
Danh từ B2 Du lịch, Bất động sản

long-stay accommodation

UK: /ˌlɒŋ ˈsteɪ əˌkɒməˈdeɪʃən/ • US: /ˌlɔŋ ˈsteɪ əˌkɑməˈdeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chỗ ở dài ngày nơi ở dài hạn lưu trú dài hạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Housing or lodging for an extended period, typically longer than a standard hotel stay.

Vietnamese Meaning

Chỗ ở hoặc nơi trú ngụ trong một khoảng thời gian dài, thường dài hơn so với thời gian lưu trú tại khách sạn thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company provides long-stay accommodation for its employees who are on international assignments."

    "Công ty cung cấp chỗ ở dài hạn cho các nhân viên đang thực hiện các nhiệm vụ quốc tế."

  • "Many hospitals offer long-stay accommodation for patients requiring ongoing treatment."

    "Nhiều bệnh viện cung cấp chỗ ở dài hạn cho bệnh nhân cần điều trị liên tục."

  • "The government is investing in long-stay accommodation to address the housing crisis."

    "Chính phủ đang đầu tư vào chỗ ở dài hạn để giải quyết cuộc khủng hoảng nhà ở."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stay kỳ nghỉ, sự lưu lại
Verb stay ở lại, lưu trú
Noun accommodation chỗ ở, nơi trọ
Verb accommodate cung cấp chỗ ở, đáp ứng
Adjective accommodating sẵn lòng giúp đỡ, phù hợp
Noun length độ dài, khoảng thời gian
Verb lengthen kéo dài ra

Synonyms

extended-stay lodging (chỗ ở dài hạn)serviced apartments (căn hộ dịch vụ)

Antonyms

short-stay accommodation (chỗ ở ngắn hạn)

Related Words

relocation (tái định cư)expatriate (người nước ngoài)corporate housing (nhà ở cho nhân viên công ty)

Subject Area

Du lịch, Bất động sản

Etymology (Nguồn gốc)

English
long
English
stay
English
accommodation

Nguồn gốc của cụm từ

Cụm từ 'long-stay accommodation' là một sự kết hợp trực tiếp của ba từ tiếng Anh. 'Long' (dài) chỉ khoảng thời gian kéo dài, 'stay' (lưu trú) là hành động ở lại, và 'accommodation' (chỗ ở) là nơi bạn ở. Khi ghép lại, chúng mô tả một loại hình chỗ ở được thiết kế đặc biệt cho những người cần lưu lại trong một khoảng thời gian dài, khác với các khách sạn truyền thống chỉ dành cho kỳ nghỉ ngắn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các loại hình lưu trú phù hợp cho những người cần ở lại một địa điểm trong vài tuần, vài tháng hoặc thậm chí lâu hơn. Nó bao gồm các lựa chọn như căn hộ dịch vụ, nhà khách, ký túc xá hoặc các hình thức cho thuê dài hạn khác. Khác với 'short-stay accommodation' (chỗ ở ngắn hạn) thường chỉ các khách sạn hoặc nhà nghỉ cho du lịch.

Prepositions

at in for

* at: Dùng để chỉ địa điểm cụ thể. Ví dụ: 'We stayed at long-stay accommodation near the city center.' (Chúng tôi ở tại chỗ ở dài hạn gần trung tâm thành phố.)
* in: Dùng để chỉ khu vực hoặc loại hình chỗ ở. Ví dụ: 'They are living in long-stay accommodation while their house is being renovated.' (Họ đang sống ở chỗ ở dài hạn trong khi nhà của họ đang được cải tạo.)
* for: Dùng để chỉ mục đích hoặc thời gian. Ví dụ: 'She booked long-stay accommodation for six months.' (Cô ấy đã đặt chỗ ở dài hạn trong sáu tháng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + long-stay accommodation
  • affordable affordable long-stay accommodation
    (chỗ ở dài hạn giá cả phải chăng)
  • serviced serviced long-stay accommodation
    (chỗ ở dài hạn có dịch vụ)
  • budget budget long-stay accommodation
    (chỗ ở dài hạn bình dân/giá rẻ)
  • luxury luxury long-stay accommodation
    (chỗ ở dài hạn sang trọng)
Verb + long-stay accommodation
  • provide provide long-stay accommodation
    (cung cấp chỗ ở dài hạn)
  • book book long-stay accommodation
    (đặt chỗ ở dài hạn)
  • seek seek long-stay accommodation
    (tìm kiếm chỗ ở dài hạn)
  • arrange arrange long-stay accommodation
    (sắp xếp chỗ ở dài hạn)

Idioms

  • require long-stay accommodation

    yêu cầu chỗ ở dài hạn

    "Many international students require long-stay accommodation during their studies."

    (Nhiều sinh viên quốc tế yêu cầu chỗ ở dài hạn trong suốt quá trình học của họ.)

  • flexible long-stay accommodation

    chỗ ở dài hạn linh hoạt

    "We offer flexible long-stay accommodation options for business travelers."

    (Chúng tôi cung cấp các lựa chọn chỗ ở dài hạn linh hoạt cho khách công tác.)

  • secure long-stay accommodation

    đảm bảo chỗ ở dài hạn

    "It's advisable to secure long-stay accommodation before arriving in a new city."

    (Nên đảm bảo chỗ ở dài hạn trước khi đến một thành phố mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

long-stay accommodation

Danh từ
Lật mặt

Chỗ ở hoặc nơi trú ngụ trong một khoảng thời gian dài, thường dài hơn so với thời gian lưu trú tại khách sạn thông thường.

"The company provides long-stay accommodation for its employees who are on international assignments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Long-stay accommodation is often sought by travelers.
Chỗ ở dài hạn thường được tìm kiếm bởi du khách.
Phủ định
Long-stay accommodation was not offered by the hotel last year.
Chỗ ở dài hạn đã không được khách sạn cung cấp vào năm ngoái.
Nghi vấn
Will long-stay accommodation be required for the project?
Liệu chỗ ở dài hạn có cần thiết cho dự án này không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She lives in long-stay accommodation while she studies abroad.
Cô ấy sống trong chỗ ở dài hạn trong khi cô ấy du học.
Phủ định
They do not provide long-stay accommodation for pets.
Họ không cung cấp chỗ ở dài hạn cho vật nuôi.
Nghi vấn
Do you need long-stay accommodation for your business trip?
Bạn có cần chỗ ở dài hạn cho chuyến công tác của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long-stay accommodation".

Chỗ ở cho người nước ngoài và sinh viên

Ở nhiều nước phương Tây, chỗ ở dài hạn (long-stay accommodation) đặc biệt phổ biến trong cộng đồng người nước ngoài (expats), sinh viên quốc tế hoặc những người đi công tác dài ngày. Nó cung cấp sự ổn định và tiện nghi cần thiết cho một cuộc sống thường nhật, thay vì chỉ là nơi nghỉ qua đêm như khách sạn thông thường.

Tiện nghi như nhà và tiết kiệm chi phí

Loại hình chỗ ở này thường được trang bị đầy đủ tiện nghi như bếp nấu ăn, máy giặt, khu vực sinh hoạt riêng, mang lại cảm giác 'như ở nhà'. Điều này không chỉ tạo sự thoải mái mà còn giúp tiết kiệm chi phí sinh hoạt đáng kể so với việc ăn ngoài hàng hoặc giặt đồ dịch vụ trong thời gian dài, khiến nó trở thành lựa chọn kinh tế hơn cho việc lưu trú kéo dài.