long-stay accommodation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Housing or lodging for an extended period, typically longer than a standard hotel stay.
Vietnamese Meaning
Chỗ ở hoặc nơi trú ngụ trong một khoảng thời gian dài, thường dài hơn so với thời gian lưu trú tại khách sạn thông thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company provides long-stay accommodation for its employees who are on international assignments."
"Công ty cung cấp chỗ ở dài hạn cho các nhân viên đang thực hiện các nhiệm vụ quốc tế."
-
"Many hospitals offer long-stay accommodation for patients requiring ongoing treatment."
"Nhiều bệnh viện cung cấp chỗ ở dài hạn cho bệnh nhân cần điều trị liên tục."
-
"The government is investing in long-stay accommodation to address the housing crisis."
"Chính phủ đang đầu tư vào chỗ ở dài hạn để giải quyết cuộc khủng hoảng nhà ở."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stay | kỳ nghỉ, sự lưu lại |
| Verb | stay | ở lại, lưu trú |
| Noun | accommodation | chỗ ở, nơi trọ |
| Verb | accommodate | cung cấp chỗ ở, đáp ứng |
| Adjective | accommodating | sẵn lòng giúp đỡ, phù hợp |
| Noun | length | độ dài, khoảng thời gian |
| Verb | lengthen | kéo dài ra |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các loại hình lưu trú phù hợp cho những người cần ở lại một địa điểm trong vài tuần, vài tháng hoặc thậm chí lâu hơn. Nó bao gồm các lựa chọn như căn hộ dịch vụ, nhà khách, ký túc xá hoặc các hình thức cho thuê dài hạn khác. Khác với 'short-stay accommodation' (chỗ ở ngắn hạn) thường chỉ các khách sạn hoặc nhà nghỉ cho du lịch.
Prepositions
* at: Dùng để chỉ địa điểm cụ thể. Ví dụ: 'We stayed at long-stay accommodation near the city center.' (Chúng tôi ở tại chỗ ở dài hạn gần trung tâm thành phố.)
* in: Dùng để chỉ khu vực hoặc loại hình chỗ ở. Ví dụ: 'They are living in long-stay accommodation while their house is being renovated.' (Họ đang sống ở chỗ ở dài hạn trong khi nhà của họ đang được cải tạo.)
* for: Dùng để chỉ mục đích hoặc thời gian. Ví dụ: 'She booked long-stay accommodation for six months.' (Cô ấy đã đặt chỗ ở dài hạn trong sáu tháng.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
affordable affordable long-stay accommodation (chỗ ở dài hạn giá cả phải chăng)
-
serviced serviced long-stay accommodation (chỗ ở dài hạn có dịch vụ)
-
budget budget long-stay accommodation (chỗ ở dài hạn bình dân/giá rẻ)
-
luxury luxury long-stay accommodation (chỗ ở dài hạn sang trọng)
-
provide provide long-stay accommodation (cung cấp chỗ ở dài hạn)
-
book book long-stay accommodation (đặt chỗ ở dài hạn)
-
seek seek long-stay accommodation (tìm kiếm chỗ ở dài hạn)
-
arrange arrange long-stay accommodation (sắp xếp chỗ ở dài hạn)
Idioms
-
require long-stay accommodation
yêu cầu chỗ ở dài hạn
"Many international students require long-stay accommodation during their studies."
(Nhiều sinh viên quốc tế yêu cầu chỗ ở dài hạn trong suốt quá trình học của họ.)
-
flexible long-stay accommodation
chỗ ở dài hạn linh hoạt
"We offer flexible long-stay accommodation options for business travelers."
(Chúng tôi cung cấp các lựa chọn chỗ ở dài hạn linh hoạt cho khách công tác.)
-
secure long-stay accommodation
đảm bảo chỗ ở dài hạn
"It's advisable to secure long-stay accommodation before arriving in a new city."
(Nên đảm bảo chỗ ở dài hạn trước khi đến một thành phố mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
long-stay accommodation
Danh từChỗ ở hoặc nơi trú ngụ trong một khoảng thời gian dài, thường dài hơn so với thời gian lưu trú tại khách sạn thông thường.
"The company provides long-stay accommodation for its employees who are on international assignments."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Long-stay accommodation is often sought by travelers. |
Chỗ ở dài hạn thường được tìm kiếm bởi du khách. |
| Phủ định | Long-stay accommodation was not offered by the hotel last year. |
Chỗ ở dài hạn đã không được khách sạn cung cấp vào năm ngoái. |
| Nghi vấn | Will long-stay accommodation be required for the project? |
Liệu chỗ ở dài hạn có cần thiết cho dự án này không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She lives in long-stay accommodation while she studies abroad. |
Cô ấy sống trong chỗ ở dài hạn trong khi cô ấy du học. |
| Phủ định | They do not provide long-stay accommodation for pets. |
Họ không cung cấp chỗ ở dài hạn cho vật nuôi. |
| Nghi vấn | Do you need long-stay accommodation for your business trip? |
Bạn có cần chỗ ở dài hạn cho chuyến công tác của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long-stay accommodation".
