(Top Banner Ad)
long-tailed weasel
B2
noun B2 Zoology

long-tailed weasel

UK: /ˌlɒŋ ˈteɪld ˈwiːzəl/ • US: /ˌlɔŋ ˈteɪld ˈwiːzəl/

Nghĩa tiếng Việt

chồn đuôi dài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A species of weasel (Mustela frenata) characterized by its relatively long tail, typically found in North and Central America.

Vietnamese Meaning

Một loài chồn (Mustela frenata) đặc trưng bởi cái đuôi tương đối dài của nó, thường được tìm thấy ở Bắc và Trung Mỹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The long-tailed weasel is a skilled predator, often hunting rodents and other small animals."

    "Chồn đuôi dài là một loài săn mồi lành nghề, thường săn các loài gặm nhấm và các động vật nhỏ khác."

  • "Scientists are studying the long-tailed weasel's hunting behavior in the Rocky Mountains."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu hành vi săn mồi của chồn đuôi dài ở dãy núi Rocky."

  • "The long-tailed weasel's fur changes color in the winter, providing camouflage in snowy environments."

    "Bộ lông của chồn đuôi dài đổi màu vào mùa đông, tạo ngụy trang trong môi trường tuyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun weasel chồn (loài động vật săn mồi nhỏ)
Adjective weaselly như chồn, ranh mãnh, xảo quyệt (thường mang nghĩa tiêu cực)
Adjective long dài
Noun length chiều dài
Verb lengthen kéo dài, làm dài ra
Noun tail đuôi
Adjective tailed có đuôi (thường dùng trong các từ ghép, ví dụ: short-tailed)
Verb tail theo dõi, bám đuôi (ai đó/cái gì đó)

Related Words

Subject Area

Zoology

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dlongh-
Proto-Germanic
*langaz
Old English
lang
Proto-Germanic
*taglaz
Old English
tægl
Proto-Germanic
*wisulō
Old English
wesle
English
long-tailed weasel

Tên gọi miêu tả

Cụm từ 'long-tailed weasel' là một tên gọi trực tiếp và mô tả về loài vật này trong tiếng Anh. Nó ghép từ 'long' (dài), 'tailed' (có đuôi) và 'weasel' (chồn). 'Long-tailed weasel' có nghĩa đen là 'chồn có đuôi dài', phản ánh đặc điểm nổi bật nhất của loài chồn này là chiếc đuôi dài đặc trưng, giúp người nói dễ dàng hình dung về chúng.

Usage Note

The term refers specifically to the *Mustela frenata* species. The defining characteristic is its tail, which is approximately half the length of its body. They are carnivorous animals known for their agility and hunting skills.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + long-tailed weasel
  • elusive elusive long-tailed weasel
    (chồn đuôi dài khó nắm bắt/khó tìm thấy)
  • agile agile long-tailed weasel
    (chồn đuôi dài nhanh nhẹn/linh hoạt)
  • slinky slinky long-tailed weasel
    (chồn đuôi dài uyển chuyển/len lỏi)
  • ferocious ferocious long-tailed weasel
    (chồn đuôi dài hung dữ)
Verb + long-tailed weasel
  • spot spot a long-tailed weasel
    (phát hiện một con chồn đuôi dài)
  • hunt for hunt for long-tailed weasel
    (săn chồn đuôi dài)
  • observe observe a long-tailed weasel
    (quan sát một con chồn đuôi dài)
Noun + long-tailed weasel (possessive)
  • a long-tailed weasel's a long-tailed weasel's habitat
    (môi trường sống của chồn đuôi dài)
  • a long-tailed weasel's a long-tailed weasel's prey
    (con mồi của chồn đuôi dài)

Idioms

  • Sleek as a long-tailed weasel

    Mịn màng, uyển chuyển/linh hoạt như chồn đuôi dài

    "The gymnast moved across the mat, sleek as a long-tailed weasel."

    (Vận động viên thể dục dụng cụ di chuyển trên thảm, uyển chuyển như một con chồn đuôi dài.)

  • Quick as a long-tailed weasel

    Nhanh như chồn đuôi dài

    "He was quick as a long-tailed weasel, darting between the trees to catch up."

    (Anh ấy nhanh như một con chồn đuôi dài, lao vút qua những cái cây để bắt kịp.)

  • To have the cunning of a long-tailed weasel

    Có sự ranh mãnh, tinh quái như chồn đuôi dài

    "The detective suspected the criminal had the cunning of a long-tailed weasel, always one step ahead."

    (Thám tử nghi ngờ tên tội phạm có sự ranh mãnh của một con chồn đuôi dài, luôn đi trước một bước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

long-tailed weasel

noun
Lật mặt

Một loài chồn (Mustela frenata) đặc trưng bởi cái đuôi tương đối dài của nó, thường được tìm thấy ở Bắc và Trung Mỹ.

"The long-tailed weasel is a skilled predator, often hunting rodents and other small animals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The long-tailed weasel is running through the forest.
Con chồn đuôi dài đang chạy xuyên qua khu rừng.
Phủ định
The long-tailed weasel is not eating right now.
Con chồn đuôi dài không ăn vào lúc này.
Nghi vấn
Is the long-tailed weasel hunting for mice?
Có phải con chồn đuôi dài đang săn chuột không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long-tailed weasel".

Thợ săn khéo léo và hung dữ

Chồn đuôi dài được biết đến rộng rãi là loài động vật săn mồi cực kỳ hiệu quả và hung dữ, bất chấp kích thước nhỏ bé của chúng. Chúng có khả năng di chuyển nhanh nhẹn, len lỏi vào các hang hốc và săn bắt nhiều loại con mồi, từ côn trùng, chuột, chim nhỏ cho đến thỏ. Sự khéo léo và quyết đoán của chúng trong săn mồi thường được nhấn mạnh trong các tài liệu tự nhiên và nghiên cứu.

Biểu tượng của sự nhanh nhẹn và khó nắm bắt

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong các câu chuyện dân gian hoặc mô tả tự nhiên, chồn nói chung và chồn đuôi dài nói riêng thường được coi là biểu tượng của sự nhanh nhẹn, tinh ranh và khó nắm bắt. Khả năng di chuyển lanh lẹ, len lỏi vào những nơi nhỏ hẹp và biến mất nhanh chóng của chúng đã tạo nên hình ảnh này, đôi khi còn gắn liền với sự khôn ngoan hoặc sự lẩn tránh.