(Top Banner Ad)
patient capital
C1
noun C1 Kinh tế

patient capital

UK: /ˈpeɪʃnt ˈkæpɪtl̩/ • US: /ˈpeɪʃənt ˈkæpɪtl̩/

Nghĩa tiếng Việt

vốn dài hạn vốn kiên nhẫn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Investment in a business or project that the investor is prepared to leave for a long time in order for it to grow, develop and become profitable.

Vietnamese Meaning

Vốn kiên nhẫn, vốn dài hạn: Khoản đầu tư vào một doanh nghiệp hoặc dự án mà nhà đầu tư sẵn sàng để lại trong một thời gian dài để nó phát triển và sinh lợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Renewable energy projects often require patient capital due to the long development and payback periods."

    "Các dự án năng lượng tái tạo thường đòi hỏi vốn kiên nhẫn do thời gian phát triển và hoàn vốn dài."

  • "Patient capital is essential for funding social enterprises that address complex societal problems."

    "Vốn kiên nhẫn là điều cần thiết để tài trợ cho các doanh nghiệp xã hội giải quyết các vấn đề xã hội phức tạp."

  • "Many infrastructure projects rely on patient capital because they require significant upfront investment and take years to generate returns."

    "Nhiều dự án cơ sở hạ tầng dựa vào vốn kiên nhẫn vì chúng đòi hỏi đầu tư ban đầu đáng kể và mất nhiều năm để tạo ra lợi nhuận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun patience sự kiên nhẫn
Adjective patient kiên nhẫn
Adjective impatient thiếu kiên nhẫn, sốt ruột
Noun capital vốn, tư bản
Verb capitalize tư bản hóa, tận dụng
Noun capitalist nhà tư bản

Synonyms

long-term investment (đầu tư dài hạn)impact investment (đầu tư tác động)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
patiens (suffering, enduring)
Old French
patient (patient, enduring)
Middle English
pacient (patient)
Latin
capitalis (of the head, chief)
Old French
capitâl (chief, principal, relating to wealth)
Middle English
capital (wealth, stock)
Modern English
patient capital (compound term, 20th century)

Nguồn gốc của 'vốn kiên nhẫn'

Thuật ngữ 'patient capital' ghép từ 'patient' (kiên nhẫn, nhẫn nại) và 'capital' (vốn). Nó mô tả loại vốn được đầu tư với tầm nhìn dài hạn, sẵn sàng chờ đợi lợi nhuận mà không yêu cầu thu hồi nhanh chóng hay áp lực về hiệu suất tài chính tức thì. Đây là loại vốn đặc biệt quan trọng cho các dự án khởi nghiệp, nghiên cứu phát triển hoặc các sáng kiến có tác động xã hội, nơi lợi nhuận thường chỉ xuất hiện sau một thời gian dài. Nó đối lập với 'impatient capital' (vốn sốt ruột) thường tìm kiếm lợi nhuận tức thì.

Usage Note

“Patient capital” nhấn mạnh tính kiên nhẫn và tầm nhìn dài hạn của nhà đầu tư, chấp nhận lợi nhuận thấp ban đầu hoặc thậm chí là thua lỗ tạm thời để đổi lấy tiềm năng tăng trưởng lớn trong tương lai. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực cần thời gian để phát triển, như công nghệ mới, năng lượng tái tạo hoặc các dự án phát triển bền vững. Khác với các hình thức đầu tư ngắn hạn tìm kiếm lợi nhuận nhanh chóng, “patient capital” quan tâm đến giá trị lâu dài và tác động tích cực mà khoản đầu tư có thể mang lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + patient capital
  • long-term long-term patient capital
    (vốn kiên nhẫn dài hạn)
  • impact impact patient capital
    (vốn kiên nhẫn tạo tác động (xã hội/môi trường))
  • flexible flexible patient capital
    (vốn kiên nhẫn linh hoạt)
Verb + patient capital
  • deploy deploy patient capital
    (triển khai vốn kiên nhẫn)
  • attract attract patient capital
    (thu hút vốn kiên nhẫn)
  • provide provide patient capital
    (cung cấp vốn kiên nhẫn)
Noun + patient capital
  • source source of patient capital
    (nguồn vốn kiên nhẫn)
  • lack lack of patient capital
    (thiếu vốn kiên nhẫn)

Idioms

  • deploy patient capital for innovation

    triển khai vốn kiên nhẫn cho đổi mới sáng tạo

    "Many tech startups rely on investors who are willing to deploy patient capital for innovation."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp công nghệ phụ thuộc vào các nhà đầu tư sẵn lòng triển khai vốn kiên nhẫn cho đổi mới sáng tạo.)

  • a lack of patient capital

    thiếu vốn kiên nhẫn

    "A lack of patient capital often hinders the growth of early-stage social enterprises."

    (Việc thiếu vốn kiên nhẫn thường cản trở sự phát triển của các doanh nghiệp xã hội giai đoạn đầu.)

  • invest with patient capital

    đầu tư bằng vốn kiên nhẫn

    "Foundations often choose to invest with patient capital in projects with long-term social returns."

    (Các quỹ thường chọn đầu tư bằng vốn kiên nhẫn vào các dự án có lợi nhuận xã hội dài hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

patient capital

noun
Lật mặt

Vốn kiên nhẫn, vốn dài hạn: Khoản đầu tư vào một doanh nghiệp hoặc dự án mà nhà đầu tư sẵn sàng để lại trong một thời gian dài để nó phát triển và sinh lợi.

"Renewable energy projects often require patient capital due to the long development and payback periods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "patient capital".

Tầm quan trọng trong phát triển bền vững

Trong kinh tế phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực đầu tư tác động (impact investing) và đầu tư mạo hiểm (venture capital), vốn kiên nhẫn đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Nó cho phép các doanh nghiệp mới, các dự án nghiên cứu hoặc các sáng kiến xã hội có thời gian cần thiết để phát triển và tạo ra giá trị mà không bị áp lực về lợi nhuận ngắn hạn. Nhờ đó, vốn kiên nhẫn thúc đẩy đổi mới, giải quyết các vấn đề xã hội phức tạp và góp phần vào sự phát triển bền vững.

Đối lập với 'vốn sốt ruột'

Khái niệm vốn kiên nhẫn thường được đặt trong mối tương quan với 'impatient capital' (vốn sốt ruột) – loại vốn đòi hỏi lợi nhuận nhanh chóng và thoái vốn sớm. Trong khi vốn sốt ruột có thể tối đa hóa lợi nhuận trong ngắn hạn, nó lại ít phù hợp với các dự án cần thời gian dài để trưởng thành, như phát triển công nghệ đột phá, xây dựng cơ sở hạ tầng hoặc giải quyết các vấn đề môi trường lớn. Sự cân bằng giữa hai loại vốn này là yếu tố then chốt cho một nền kinh tế năng động và bền vững.