patient capital
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Investment in a business or project that the investor is prepared to leave for a long time in order for it to grow, develop and become profitable.
Vietnamese Meaning
Vốn kiên nhẫn, vốn dài hạn: Khoản đầu tư vào một doanh nghiệp hoặc dự án mà nhà đầu tư sẵn sàng để lại trong một thời gian dài để nó phát triển và sinh lợi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Renewable energy projects often require patient capital due to the long development and payback periods."
"Các dự án năng lượng tái tạo thường đòi hỏi vốn kiên nhẫn do thời gian phát triển và hoàn vốn dài."
-
"Patient capital is essential for funding social enterprises that address complex societal problems."
"Vốn kiên nhẫn là điều cần thiết để tài trợ cho các doanh nghiệp xã hội giải quyết các vấn đề xã hội phức tạp."
-
"Many infrastructure projects rely on patient capital because they require significant upfront investment and take years to generate returns."
"Nhiều dự án cơ sở hạ tầng dựa vào vốn kiên nhẫn vì chúng đòi hỏi đầu tư ban đầu đáng kể và mất nhiều năm để tạo ra lợi nhuận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | patience | sự kiên nhẫn |
| Adjective | patient | kiên nhẫn |
| Adjective | impatient | thiếu kiên nhẫn, sốt ruột |
| Noun | capital | vốn, tư bản |
| Verb | capitalize | tư bản hóa, tận dụng |
| Noun | capitalist | nhà tư bản |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Patient capital” nhấn mạnh tính kiên nhẫn và tầm nhìn dài hạn của nhà đầu tư, chấp nhận lợi nhuận thấp ban đầu hoặc thậm chí là thua lỗ tạm thời để đổi lấy tiềm năng tăng trưởng lớn trong tương lai. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực cần thời gian để phát triển, như công nghệ mới, năng lượng tái tạo hoặc các dự án phát triển bền vững. Khác với các hình thức đầu tư ngắn hạn tìm kiếm lợi nhuận nhanh chóng, “patient capital” quan tâm đến giá trị lâu dài và tác động tích cực mà khoản đầu tư có thể mang lại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long-term long-term patient capital (vốn kiên nhẫn dài hạn)
-
impact impact patient capital (vốn kiên nhẫn tạo tác động (xã hội/môi trường))
-
flexible flexible patient capital (vốn kiên nhẫn linh hoạt)
-
deploy deploy patient capital (triển khai vốn kiên nhẫn)
-
attract attract patient capital (thu hút vốn kiên nhẫn)
-
provide provide patient capital (cung cấp vốn kiên nhẫn)
-
source source of patient capital (nguồn vốn kiên nhẫn)
-
lack lack of patient capital (thiếu vốn kiên nhẫn)
Idioms
-
deploy patient capital for innovation
triển khai vốn kiên nhẫn cho đổi mới sáng tạo
"Many tech startups rely on investors who are willing to deploy patient capital for innovation."
(Nhiều công ty khởi nghiệp công nghệ phụ thuộc vào các nhà đầu tư sẵn lòng triển khai vốn kiên nhẫn cho đổi mới sáng tạo.)
-
a lack of patient capital
thiếu vốn kiên nhẫn
"A lack of patient capital often hinders the growth of early-stage social enterprises."
(Việc thiếu vốn kiên nhẫn thường cản trở sự phát triển của các doanh nghiệp xã hội giai đoạn đầu.)
-
invest with patient capital
đầu tư bằng vốn kiên nhẫn
"Foundations often choose to invest with patient capital in projects with long-term social returns."
(Các quỹ thường chọn đầu tư bằng vốn kiên nhẫn vào các dự án có lợi nhuận xã hội dài hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
patient capital
nounVốn kiên nhẫn, vốn dài hạn: Khoản đầu tư vào một doanh nghiệp hoặc dự án mà nhà đầu tư sẵn sàng để lại trong một thời gian dài để nó phát triển và sinh lợi.
"Renewable energy projects often require patient capital due to the long development and payback periods."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "patient capital".
