(Top Banner Ad)
short-term use
B1
Danh từ B1 Tổng quát/Kinh doanh/Y học

short-term use

UK: /ˌʃɔːt ˈtɜːm juːs/ • US: /ˌʃɔːrt ˈtɜːrm juːs/

Nghĩa tiếng Việt

sử dụng ngắn hạn dùng trong thời gian ngắn sử dụng tạm thời
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of utilizing something for a limited period.

Vietnamese Meaning

Hành động sử dụng một cái gì đó trong một khoảng thời gian giới hạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The medication is intended for short-term use only."

    "Loại thuốc này chỉ được dùng trong thời gian ngắn."

  • "The emergency fund is for short-term use in unexpected situations."

    "Quỹ khẩn cấp dùng để sử dụng trong thời gian ngắn khi có những tình huống bất ngờ."

  • "This loan is designed for short-term use to cover immediate expenses."

    "Khoản vay này được thiết kế để sử dụng trong thời gian ngắn nhằm trang trải các chi phí trước mắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective short ngắn, thấp
Noun term kỳ hạn, thuật ngữ
Verb use sử dụng
Noun use sự sử dụng
Adjective short-term ngắn hạn
Adjective long-term dài hạn
Noun user người dùng
Adjective useful hữu ích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Kinh doanh/Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skurtaz
Old English
sceort
Middle English
short
Latin
terminus
Old French
terme
Middle English
term
Latin
usus
Old French
user
Middle English
use
Modern English
short-term use

Nguồn gốc cụm từ "short-term use"

Cụm từ "short-term use" là sự kết hợp của ba từ tiếng Anh đã có từ lâu đời: "short" (ngắn), "term" (kỳ hạn, thời gian) và "use" (sử dụng). "Short" có nguồn gốc từ tiếng German cổ, "term" từ tiếng Latinh qua tiếng Pháp cổ, và "use" cũng từ tiếng Latinh qua tiếng Pháp cổ. Khi ghép lại, chúng tạo nên một cụm danh từ mô tả rõ ràng hành động sử dụng một thứ gì đó trong một khoảng thời gian ngắn hoặc tạm thời.

Usage Note

Cụm từ 'short-term use' nhấn mạnh rằng việc sử dụng chỉ kéo dài trong một thời gian ngắn, thường là vài ngày, vài tuần hoặc vài tháng. Nó thường được dùng để phân biệt với 'long-term use' (sử dụng lâu dài). Thái nghĩa của nó mang tính trung lập, không hàm ý tích cực hay tiêu cực, mà chỉ đơn thuần mô tả khoảng thời gian sử dụng.

Prepositions

for in

* **for:** 'Short-term use for...' đề cập đến mục đích sử dụng trong thời gian ngắn. Ví dụ: 'short-term use for pain relief'.
* **in:** 'Short-term use in...' đề cập đến bối cảnh hoặc lĩnh vực sử dụng trong thời gian ngắn. Ví dụ: 'short-term use in the treatment of colds'.

Collocations (Từ đi kèm)

Prepositional Phrase + short-term use
  • for for short-term use
    (dành cho việc sử dụng ngắn hạn)
  • intended for intended for short-term use
    (dành cho mục đích sử dụng ngắn hạn)
Verb + short-term use
  • allow allow for short-term use
    (cho phép sử dụng trong thời gian ngắn)
  • require require short-term use
    (đòi hỏi sự sử dụng ngắn hạn)
  • restrict restrict to short-term use
    (hạn chế chỉ dùng trong thời gian ngắn)
Adjective + short-term use
  • occasional occasional short-term use
    (việc sử dụng ngắn hạn không thường xuyên)
  • limited limited short-term use
    (sự sử dụng ngắn hạn có giới hạn)
  • temporary temporary short-term use
    (sự sử dụng ngắn hạn tạm thời)

Idioms

  • intended for short-term use

    dành cho mục đích sử dụng ngắn hạn

    "This disposable camera is intended for short-term use during your trip."

    (Chiếc máy ảnh dùng một lần này được thiết kế để sử dụng ngắn hạn trong chuyến đi của bạn.)

  • suitable for short-term use

    phù hợp để sử dụng ngắn hạn

    "The apartment is small but suitable for short-term use by a single traveler."

    (Căn hộ nhỏ nhưng phù hợp để một du khách độc hành sử dụng ngắn hạn.)

  • limited to short-term use

    chỉ giới hạn cho việc sử dụng ngắn hạn

    "Access to the premium features is currently limited to short-term use for trial members."

    (Quyền truy cập các tính năng cao cấp hiện chỉ giới hạn cho việc sử dụng ngắn hạn đối với thành viên dùng thử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

short-term use

Danh từ
Lật mặt

Hành động sử dụng một cái gì đó trong một khoảng thời gian giới hạn.

"The medication is intended for short-term use only."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short-term use".

Văn hóa tiêu dùng và sản phẩm dùng một lần

Trong các xã hội hiện đại, khái niệm "short-term use" gắn liền với sự gia tăng của các sản phẩm dùng một lần hoặc sản phẩm có vòng đời ngắn. Từ bao bì thực phẩm đến các thiết bị điện tử giá rẻ, nhiều mặt hàng được thiết kế chỉ để sử dụng trong một thời gian ngắn, phản ánh xu hướng tiêu dùng nhanh và thay thế thường xuyên.

Kinh tế chia sẻ và mô hình thuê

"Short-term use" cũng là một nguyên tắc cơ bản của nền kinh tế chia sẻ và các mô hình cho thuê. Thay vì sở hữu tài sản (như xe hơi, công cụ, hoặc chỗ ở), người tiêu dùng có thể thuê hoặc mượn chúng trong thời gian ngắn khi cần. Điều này thúc đẩy việc sử dụng hiệu quả tài nguyên và giảm gánh nặng sở hữu cá nhân, phù hợp với lối sống linh hoạt hơn.