long trip
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A journey that takes a considerable amount of time.
Vietnamese Meaning
Một chuyến đi kéo dài một khoảng thời gian đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We took a long trip to Europe last summer."
"Chúng tôi đã có một chuyến đi dài ngày đến châu Âu vào mùa hè năm ngoái."
-
"He's planning a long trip across the country."
"Anh ấy đang lên kế hoạch cho một chuyến đi dài xuyên quốc gia."
-
"After a long trip, we were glad to be home."
"Sau một chuyến đi dài, chúng tôi rất vui khi được về nhà."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Long" trong trường hợp này chỉ độ dài về thời gian của chuyến đi, không phải khoảng cách địa lý. Nó thường mang ý nghĩa một chuyến đi cần nhiều thời gian để hoàn thành. So sánh với "short trip": chuyến đi ngắn ngày, hoặc "day trip": chuyến đi trong ngày.
Collocations (Từ đi kèm)
-
memorable a memorable long trip (một chuyến đi dài đáng nhớ)
-
tiring a tiring long trip (một chuyến đi dài mệt mỏi)
-
exciting an exciting long trip (một chuyến đi dài thú vị)
-
arduous an arduous long trip (một chuyến đi dài gian nan)
-
take take a long trip (thực hiện một chuyến đi dài)
-
go on go on a long trip (đi một chuyến đi dài)
-
plan plan a long trip (lên kế hoạch cho một chuyến đi dài)
-
embark on embark on a long trip (bắt đầu một chuyến đi dài)
-
on on a long trip (trong một chuyến đi dài)
Idioms
-
A long trip down memory lane
Một chuyến du hành dài về miền ký ức; hồi tưởng lại chuyện cũ
"Talking with my old classmates was a long trip down memory lane."
(Trò chuyện với các bạn học cũ là một chuyến du hành dài về miền ký ức.)
-
A long trip ahead (of someone)
Một chặng đường dài phía trước (nghĩa đen hoặc bóng, thường chỉ sự khó khăn, thử thách hoặc thời gian kéo dài)
"We still have a long trip ahead before we reach our destination."
(Chúng ta vẫn còn một chặng đường dài phía trước trước khi đến đích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
long trip
Tính từ + Danh từMột chuyến đi kéo dài một khoảng thời gian đáng kể.
"We took a long trip to Europe last summer."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The journey was arduous: a long trip across several countries, each with its own challenges. |
Hành trình thật gian khổ: một chuyến đi dài qua nhiều quốc gia, mỗi quốc gia có những thử thách riêng. |
| Phủ định | This isn't a short hop: it's a long trip that will take several days to complete. |
Đây không phải là một chuyến đi ngắn: đó là một chuyến đi dài mà sẽ mất vài ngày để hoàn thành. |
| Nghi vấn | Is it just a quick visit, or is it a long trip: one that will require us to pack for all seasons? |
Đây chỉ là một chuyến thăm nhanh chóng hay là một chuyến đi dài: một chuyến đi mà sẽ yêu cầu chúng ta phải chuẩn bị đồ cho tất cả các mùa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long trip".
