(Top Banner Ad)
long trip
A2
Tính từ + Danh từ A2 Du lịch, Giao thông

long trip

UK: /lɒŋ trɪp/ • US: /lɔŋ trɪp/

Nghĩa tiếng Việt

chuyến đi dài hành trình dài ngày
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A journey that takes a considerable amount of time.

Vietnamese Meaning

Một chuyến đi kéo dài một khoảng thời gian đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We took a long trip to Europe last summer."

    "Chúng tôi đã có một chuyến đi dài ngày đến châu Âu vào mùa hè năm ngoái."

  • "He's planning a long trip across the country."

    "Anh ấy đang lên kế hoạch cho một chuyến đi dài xuyên quốc gia."

  • "After a long trip, we were glad to be home."

    "Sau một chuyến đi dài, chúng tôi rất vui khi được về nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj long dài, lâu
N length chiều dài
V lengthen kéo dài, làm dài ra
N longing sự khao khát, nỗi niềm
N trip chuyến đi, chuyến du lịch
V trip vấp ngã; đi du lịch
N tripper người đi du lịch (thường là chuyến ngắn)

Synonyms

extended trip (chuyến đi kéo dài)lengthy journey (hành trình dài)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*langaz ('long')
Old English
lang ('long')
Old French
triper ('trip', to dance/step)
Middle English
lang, trippe (journey)
English
long trip (phrase)

Nguồn gốc từ 'long'

Từ 'long' (dài) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic *langaz, sau đó phát triển thành 'lang' trong tiếng Anh cổ. Ý nghĩa cơ bản của nó là mô tả một khoảng cách lớn, một thời gian dài, hoặc một không gian rộng lớn, và ý nghĩa này đã được giữ nguyên cho đến ngày nay trong tiếng Anh hiện đại.

Nguồn gốc từ 'trip'

Từ 'trip' (chuyến đi) ban đầu xuất hiện trong tiếng Pháp cổ dưới dạng 'triper' hoặc 'treper', mang nghĩa là 'nhảy múa' hoặc 'bước đi nhẹ nhàng'. Qua thời gian, ý nghĩa này dần mở rộng để chỉ một hành trình hoặc chuyến đi, đặc biệt là một hành trình ngắn. Khi kết hợp với 'long', 'long trip' nhấn mạnh một chuyến đi có thời gian hoặc quãng đường kéo dài.

Usage Note

"Long" trong trường hợp này chỉ độ dài về thời gian của chuyến đi, không phải khoảng cách địa lý. Nó thường mang ý nghĩa một chuyến đi cần nhiều thời gian để hoàn thành. So sánh với "short trip": chuyến đi ngắn ngày, hoặc "day trip": chuyến đi trong ngày.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + long trip
  • memorable a memorable long trip
    (một chuyến đi dài đáng nhớ)
  • tiring a tiring long trip
    (một chuyến đi dài mệt mỏi)
  • exciting an exciting long trip
    (một chuyến đi dài thú vị)
  • arduous an arduous long trip
    (một chuyến đi dài gian nan)
Verb + long trip
  • take take a long trip
    (thực hiện một chuyến đi dài)
  • go on go on a long trip
    (đi một chuyến đi dài)
  • plan plan a long trip
    (lên kế hoạch cho một chuyến đi dài)
  • embark on embark on a long trip
    (bắt đầu một chuyến đi dài)
Preposition + long trip
  • on on a long trip
    (trong một chuyến đi dài)

Idioms

  • A long trip down memory lane

    Một chuyến du hành dài về miền ký ức; hồi tưởng lại chuyện cũ

    "Talking with my old classmates was a long trip down memory lane."

    (Trò chuyện với các bạn học cũ là một chuyến du hành dài về miền ký ức.)

  • A long trip ahead (of someone)

    Một chặng đường dài phía trước (nghĩa đen hoặc bóng, thường chỉ sự khó khăn, thử thách hoặc thời gian kéo dài)

    "We still have a long trip ahead before we reach our destination."

    (Chúng ta vẫn còn một chặng đường dài phía trước trước khi đến đích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

long trip

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một chuyến đi kéo dài một khoảng thời gian đáng kể.

"We took a long trip to Europe last summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The journey was arduous: a long trip across several countries, each with its own challenges.
Hành trình thật gian khổ: một chuyến đi dài qua nhiều quốc gia, mỗi quốc gia có những thử thách riêng.
Phủ định
This isn't a short hop: it's a long trip that will take several days to complete.
Đây không phải là một chuyến đi ngắn: đó là một chuyến đi dài mà sẽ mất vài ngày để hoàn thành.
Nghi vấn
Is it just a quick visit, or is it a long trip: one that will require us to pack for all seasons?
Đây chỉ là một chuyến thăm nhanh chóng hay là một chuyến đi dài: một chuyến đi mà sẽ yêu cầu chúng ta phải chuẩn bị đồ cho tất cả các mùa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "long trip".

Văn hóa "Road Trip" ở phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Mỹ, "road trip" (những chuyến đi dài bằng xe hơi qua nhiều bang hoặc vùng miền) là một trải nghiệm văn hóa mang tính biểu tượng. Nó thường tượng trưng cho sự tự do, phiêu lưu và khám phá bản thân, thường được thực hiện cùng bạn bè hoặc gia đình, với những kỷ niệm và câu chuyện khó quên, gắn liền với ý niệm về việc trải nghiệm không gian rộng lớn và sự đa dạng của đất nước.

Chuyến đi như một phép ẩn dụ cuộc đời

Khái niệm "chuyến đi dài" thường được dùng như một phép ẩn dụ cho hành trình cuộc đời, quá trình trưởng thành, học hỏi hoặc vượt qua thử thách. Nó ngụ ý rằng con đường đến thành công hay hạnh phúc không phải lúc nào cũng dễ dàng mà đòi hỏi sự kiên trì, nỗ lực và nhiều trải nghiệm, tương tự như việc phải vượt qua nhiều chặng đường dài trong một chuyến đi.