(Top Banner Ad)
look young
A2
Cụm động từ A2 Sức khỏe và Làm đẹp

look young

UK: /lʊk jʌŋ/ • US: /lʊk jʌŋ/

Nghĩa tiếng Việt

trông trẻ trẻ hơn so với tuổi gìn giữ được nét trẻ trung
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To appear younger than one's actual age.

Vietnamese Meaning

Trông trẻ hơn so với tuổi thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She really looks young for her age."

    "Cô ấy trông thực sự trẻ so với tuổi của mình."

  • "Eating healthy and exercising helps you look young."

    "Ăn uống lành mạnh và tập thể dục giúp bạn trông trẻ hơn."

  • "She uses many creams to look young."

    "Cô ấy dùng nhiều loại kem để trông trẻ hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb look nhìn, trông
Noun looker người ưa nhìn
Noun outlook quan điểm, viễn cảnh
Adjective young trẻ, non
Noun youngster người trẻ, thanh thiếu niên
Noun youth tuổi trẻ, thanh niên
Adjective youthful trẻ trung, tươi trẻ

Synonyms

appear youthful (trông trẻ trung)have a youthful appearance (có vẻ ngoài trẻ trung)

Antonyms

look old (trông già)appear aged (trông có tuổi)

Related Words

Subject Area

Sức khỏe và Làm đẹp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂yuh₁n̥kós
Proto-Germanic
*jungaz
Old English
geong
Middle English
yong
Modern English
young
Proto-Germanic
*lōkjaną
Old English
lōcian
Middle English
loken
Modern English
look

Nguồn gốc 'look young'

Cụm từ 'look young' không có một lịch sử phức tạp riêng biệt mà là sự kết hợp tự nhiên của hai từ tiếng Anh cổ. 'Look' (trông, nhìn) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lōcian', chỉ hành động nhận thức bằng mắt hoặc sự xuất hiện. 'Young' (trẻ) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'geong', với gốc gác xa hơn từ Proto-Germanic và Proto-Indo-European, mang nghĩa là 'chưa già'. Khi kết hợp, 'look young' đơn giản mô tả trạng thái xuất hiện với vẻ ngoài trẻ trung, ít tuổi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để miêu tả vẻ bề ngoài của một người. Nó không chỉ đơn thuần là 'trẻ' mà là 'trẻ so với tuổi'. Để ý sự khác biệt với 'be young' (còn trẻ) chỉ độ tuổi thực tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Degree Adverb + look young
  • very look very young
    (trông rất trẻ)
  • quite look quite young
    (trông khá trẻ)
  • remarkably look remarkably young
    (trông trẻ một cách đáng kể/đặc biệt)
  • surprisingly look surprisingly young
    (trông trẻ một cách đáng ngạc nhiên)
  • still still look young
    (vẫn trông trẻ)
Verb + to look young
  • try try to look young
    (cố gắng trông trẻ)
  • want want to look young
    (muốn trông trẻ)
  • manage manage to look young
    (xoay sở để trông trẻ)

Idioms

  • look young for your age

    trông trẻ hơn so với tuổi thật

    "She's 50 but she looks young for her age."

    (Cô ấy 50 tuổi nhưng trông trẻ hơn so với tuổi thật.)

  • look years younger

    trông trẻ hơn nhiều tuổi

    "After her vacation, she looked years younger."

    (Sau kỳ nghỉ, cô ấy trông trẻ hơn nhiều tuổi.)

  • keep that youthful look

    giữ được vẻ trẻ trung đó

    "She always takes good care of her skin to keep that youthful look."

    (Cô ấy luôn chăm sóc da kỹ lưỡng để giữ được vẻ trẻ trung đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

look young

Cụm động từ
Lật mặt

Trông trẻ hơn so với tuổi thật.

"She really looks young for her age."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been looking young for the last ten years.
Cô ấy đã trông trẻ trung trong mười năm qua.
Phủ định
He hasn't been looking young recently; he seems tired.
Gần đây anh ấy không trông trẻ; anh ấy có vẻ mệt mỏi.
Nghi vấn
Has she been looking young because of the new skincare routine?
Có phải cô ấy trông trẻ ra là nhờ chu trình chăm sóc da mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "look young".

Nỗi ám ảnh về tuổi trẻ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước phát triển, có một sự ám ảnh mạnh mẽ về việc giữ gìn tuổi trẻ và vẻ ngoài tươi tắn. Điều này thể hiện qua ngành công nghiệp chống lão hóa khổng lồ, quảng cáo mỹ phẩm, phẫu thuật thẩm mỹ và các chế độ ăn uống, tập luyện nhằm kéo dài sự trẻ trung.

Ảnh hưởng của truyền thông

Truyền thông và ngành giải trí thường tôn vinh vẻ đẹp trẻ trung, tạo áp lực cho các cá nhân phải duy trì hình ảnh 'trẻ mãi không già'. Điều này có thể dẫn đến sự thiếu tự tin và định kiến về tuổi tác (ageism) trong xã hội, nơi những người lớn tuổi có thể bị đánh giá thấp hơn về năng lực hoặc giá trị.