look young
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trông trẻ hơn so với tuổi thật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She really looks young for her age."
"Cô ấy trông thực sự trẻ so với tuổi của mình."
-
"Eating healthy and exercising helps you look young."
"Ăn uống lành mạnh và tập thể dục giúp bạn trông trẻ hơn."
-
"She uses many creams to look young."
"Cô ấy dùng nhiều loại kem để trông trẻ hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để miêu tả vẻ bề ngoài của một người. Nó không chỉ đơn thuần là 'trẻ' mà là 'trẻ so với tuổi'. Để ý sự khác biệt với 'be young' (còn trẻ) chỉ độ tuổi thực tế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
very look very young (trông rất trẻ)
-
quite look quite young (trông khá trẻ)
-
remarkably look remarkably young (trông trẻ một cách đáng kể/đặc biệt)
-
surprisingly look surprisingly young (trông trẻ một cách đáng ngạc nhiên)
-
still still look young (vẫn trông trẻ)
-
try try to look young (cố gắng trông trẻ)
-
want want to look young (muốn trông trẻ)
-
manage manage to look young (xoay sở để trông trẻ)
Idioms
-
look young for your age
trông trẻ hơn so với tuổi thật
"She's 50 but she looks young for her age."
(Cô ấy 50 tuổi nhưng trông trẻ hơn so với tuổi thật.)
-
look years younger
trông trẻ hơn nhiều tuổi
"After her vacation, she looked years younger."
(Sau kỳ nghỉ, cô ấy trông trẻ hơn nhiều tuổi.)
-
keep that youthful look
giữ được vẻ trẻ trung đó
"She always takes good care of her skin to keep that youthful look."
(Cô ấy luôn chăm sóc da kỹ lưỡng để giữ được vẻ trẻ trung đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
look young
Cụm động từTrông trẻ hơn so với tuổi thật.
"She really looks young for her age."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been looking young for the last ten years. |
Cô ấy đã trông trẻ trung trong mười năm qua. |
| Phủ định | He hasn't been looking young recently; he seems tired. |
Gần đây anh ấy không trông trẻ; anh ấy có vẻ mệt mỏi. |
| Nghi vấn | Has she been looking young because of the new skincare routine? |
Có phải cô ấy trông trẻ ra là nhờ chu trình chăm sóc da mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "look young".
