lose by a wide margin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thua một cuộc thi hoặc bầu cử với một khoảng cách lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The incumbent lost the election by a wide margin."
"Đương kim tổng thống đã thua cuộc bầu cử với một khoảng cách lớn."
-
"Our team lost the game by a wide margin; we need to improve our defense."
"Đội của chúng ta đã thua trận đấu với một khoảng cách lớn; chúng ta cần cải thiện hàng phòng ngự."
-
"The company's stock price fell by a wide margin after the negative earnings report."
"Giá cổ phiếu của công ty đã giảm mạnh sau báo cáo thu nhập tiêu cực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | lose | thua, mất |
| Noun | loss | sự thua cuộc, tổn thất |
| Noun | loser | người thua cuộc, kẻ thất bại |
| Adjective | lost | bị mất, thất bại (quá khứ phân từ của lose) |
| Noun | margin | biên độ, khoảng cách (trong kết quả) |
| Adjective | marginal | không đáng kể, nhỏ bé (thường chỉ sự chênh lệch nhỏ, trái ngược với 'wide margin') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự khác biệt đáng kể giữa người chiến thắng và người thua cuộc. Nó cho thấy sự thất bại hoàn toàn, không có cơ hội phục hồi. So với các cụm từ như 'lose narrowly' (thua sít sao) hoặc 'lose slightly' (thua một chút), 'lose by a wide margin' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn nhiều.
Prepositions
'By' trong trường hợp này chỉ phương tiện hoặc cách thức mà sự thua cuộc diễn ra. Nó liên kết động từ 'lose' với mức độ thua cuộc (wide margin).
Collocations (Từ đi kèm)
-
expect to lose by a wide margin (mong đợi sẽ thua với khoảng cách lớn)
-
predict to lose by a wide margin (dự đoán sẽ thua với khoảng cách lớn)
-
dread to lose by a wide margin (lo sợ sẽ thua với khoảng cách lớn)
-
predictably lose by a wide margin (thua với khoảng cách lớn một cách dễ đoán)
-
easily lose by a wide margin (thua một cách dễ dàng với khoảng cách lớn)
-
consistently lose by a wide margin (liên tục thua với khoảng cách lớn)
Idioms
-
lose by a wide margin
thua với khoảng cách lớn, thua đậm
"The opposition party lost by a wide margin in the recent election."
(Đảng đối lập đã thua đậm trong cuộc bầu cử gần đây.)
-
win by a wide margin
thắng với khoảng cách lớn, thắng áp đảo
"The home team won by a wide margin, scoring five goals to nil."
(Đội chủ nhà đã thắng áp đảo, ghi năm bàn không gỡ.)
-
by a wide margin
với một khoảng cách lớn, vượt trội đáng kể
"She finished the race ahead of her closest competitor by a wide margin."
(Cô ấy về đích trước đối thủ gần nhất của mình với một khoảng cách lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lose by a wide margin
Cụm động từThua một cuộc thi hoặc bầu cử với một khoảng cách lớn.
"The incumbent lost the election by a wide margin."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the final votes are tallied, the underdog will have been losing by a wide margin for hours. |
Vào thời điểm kiểm phiếu cuối cùng, đội yếu thế sẽ đã thua với một khoảng cách lớn trong nhiều giờ. |
| Phủ định | The team won't have been losing by a wide margin for long because they are making a comeback in the final minutes. |
Đội sẽ không thua với một khoảng cách lớn trong thời gian dài vì họ đang tạo ra một cuộc lội ngược dòng vào những phút cuối. |
| Nghi vấn | Will the candidate have been losing by a wide margin throughout the night, or will the results tighten up later? |
Liệu ứng cử viên có thua với một khoảng cách lớn suốt đêm không, hay kết quả sẽ sít sao hơn sau đó? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose by a wide margin".
