(Top Banner Ad)
lose by a wide margin
B2
Cụm động từ B2 Chính trị, Thể thao, Kinh doanh (nói chung: các cuộc thi)

lose by a wide margin

Nghĩa tiếng Việt

thua đậm thua với cách biệt lớn thất bại thảm hại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To lose a contest or election by a large amount or difference.

Vietnamese Meaning

Thua một cuộc thi hoặc bầu cử với một khoảng cách lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The incumbent lost the election by a wide margin."

    "Đương kim tổng thống đã thua cuộc bầu cử với một khoảng cách lớn."

  • "Our team lost the game by a wide margin; we need to improve our defense."

    "Đội của chúng ta đã thua trận đấu với một khoảng cách lớn; chúng ta cần cải thiện hàng phòng ngự."

  • "The company's stock price fell by a wide margin after the negative earnings report."

    "Giá cổ phiếu của công ty đã giảm mạnh sau báo cáo thu nhập tiêu cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lose thua, mất
Noun loss sự thua cuộc, tổn thất
Noun loser người thua cuộc, kẻ thất bại
Adjective lost bị mất, thất bại (quá khứ phân từ của lose)
Noun margin biên độ, khoảng cách (trong kết quả)
Adjective marginal không đáng kể, nhỏ bé (thường chỉ sự chênh lệch nhỏ, trái ngược với 'wide margin')

Synonyms

lose decisively (thua một cách dứt khoát)suffer a landslide defeat (chịu một thất bại nặng nề)

Antonyms

win by a narrow margin (thắng với một khoảng cách sít sao)win decisively (thắng một cách dứt khoát)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Thể thao, Kinh doanh (nói chung: các cuộc thi)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*lews- (to loosen, cut off)
Proto-Germanic
*lausijaną (to lose, let loose)
Old English
losian (to perish, be lost)
Modern English
lose
Latin
margo (border, edge)
Old French
margine
Modern English
margin

Nguồn gốc của 'Margin' trong cạnh tranh

Từ 'margin' ban đầu có nghĩa là 'biên, mép' hoặc 'rìa'. Trong các cuộc thi đấu hoặc bầu cử, nó được dùng để chỉ khoảng cách, sự chênh lệch giữa người thắng và người thua. Khi một người 'lose by a wide margin', có nghĩa là họ thua với một khoảng cách rất lớn, rất rõ ràng.

Sự ra đời của cụm từ

Cụm từ 'lose by a wide margin' không có một lịch sử riêng biệt cổ xưa mà là sự kết hợp tự nhiên của các từ 'lose' (thua), 'by' (bởi), 'wide' (rộng) và 'margin' (biên độ, khoảng cách). Nó mô tả một cách trực quan kết quả của một cuộc cạnh tranh mà trong đó một bên thua cuộc với một sự chênh lệch đáng kể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh sự khác biệt đáng kể giữa người chiến thắng và người thua cuộc. Nó cho thấy sự thất bại hoàn toàn, không có cơ hội phục hồi. So với các cụm từ như 'lose narrowly' (thua sít sao) hoặc 'lose slightly' (thua một chút), 'lose by a wide margin' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn nhiều.

Prepositions

by

'By' trong trường hợp này chỉ phương tiện hoặc cách thức mà sự thua cuộc diễn ra. Nó liên kết động từ 'lose' với mức độ thua cuộc (wide margin).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + (to) lose by a wide margin
  • expect to lose by a wide margin
    (mong đợi sẽ thua với khoảng cách lớn)
  • predict to lose by a wide margin
    (dự đoán sẽ thua với khoảng cách lớn)
  • dread to lose by a wide margin
    (lo sợ sẽ thua với khoảng cách lớn)
Adverb + lose by a wide margin
  • predictably lose by a wide margin
    (thua với khoảng cách lớn một cách dễ đoán)
  • easily lose by a wide margin
    (thua một cách dễ dàng với khoảng cách lớn)
  • consistently lose by a wide margin
    (liên tục thua với khoảng cách lớn)

Idioms

  • lose by a wide margin

    thua với khoảng cách lớn, thua đậm

    "The opposition party lost by a wide margin in the recent election."

    (Đảng đối lập đã thua đậm trong cuộc bầu cử gần đây.)

  • win by a wide margin

    thắng với khoảng cách lớn, thắng áp đảo

    "The home team won by a wide margin, scoring five goals to nil."

    (Đội chủ nhà đã thắng áp đảo, ghi năm bàn không gỡ.)

  • by a wide margin

    với một khoảng cách lớn, vượt trội đáng kể

    "She finished the race ahead of her closest competitor by a wide margin."

    (Cô ấy về đích trước đối thủ gần nhất của mình với một khoảng cách lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lose by a wide margin

Cụm động từ
Lật mặt

Thua một cuộc thi hoặc bầu cử với một khoảng cách lớn.

"The incumbent lost the election by a wide margin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the final votes are tallied, the underdog will have been losing by a wide margin for hours.
Vào thời điểm kiểm phiếu cuối cùng, đội yếu thế sẽ đã thua với một khoảng cách lớn trong nhiều giờ.
Phủ định
The team won't have been losing by a wide margin for long because they are making a comeback in the final minutes.
Đội sẽ không thua với một khoảng cách lớn trong thời gian dài vì họ đang tạo ra một cuộc lội ngược dòng vào những phút cuối.
Nghi vấn
Will the candidate have been losing by a wide margin throughout the night, or will the results tighten up later?
Liệu ứng cử viên có thua với một khoảng cách lớn suốt đêm không, hay kết quả sẽ sít sao hơn sau đó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose by a wide margin".

Thua đậm trong thể thao và chính trị

Trong thể thao và chính trị, việc 'lose by a wide margin' (thua đậm) thường được gọi là 'blowout' (trong thể thao) hoặc 'landslide defeat' (trong chính trị). Một trận thua như vậy có thể gây ra sự thất vọng lớn, chỉ ra sự yếu kém rõ rệt của bên thua và đôi khi còn dẫn đến việc thay đổi huấn luyện viên, cầu thủ, hoặc chiến lược chính trị.

'Thua trong danh dự' và 'Bài học từ thất bại'

Mặc dù thua với khoảng cách lớn có thể rất khó chấp nhận, nhưng văn hóa phương Tây thường khuyến khích tinh thần thể thao ('good sportsmanship') và việc chấp nhận thất bại một cách trang trọng. Người ta tin rằng ngay cả những trận thua đậm cũng có thể mang lại những bài học quý giá về chiến thuật, sự chuẩn bị, hoặc tinh thần đồng đội để cải thiện trong tương lai.