win decisively
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To achieve victory in a competition, game, election, or argument.
Vietnamese Meaning
Đạt được chiến thắng trong một cuộc thi, trò chơi, bầu cử hoặc tranh luận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team worked hard to win the championship."
"Đội đã làm việc chăm chỉ để giành chức vô địch."
-
"Our team won decisively in the final game."
"Đội của chúng tôi đã thắng áp đảo trong trận chung kết."
-
"The government won decisively in the recent election."
"Chính phủ đã thắng đậm trong cuộc bầu cử gần đây."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | win | thắng, giành chiến thắng |
| Noun | winner | người chiến thắng |
| Noun | winning | sự chiến thắng, thành công (danh từ) |
| Adjective | winning | chiến thắng, thắng cuộc (tính từ) |
| Adverb | decisively | một cách dứt khoát, kiên quyết, rõ ràng |
| Adjective | decisive | có tính quyết định, dứt khoát |
| Verb | decide | quyết định |
| Noun | decision | quyết định, sự quyết định |
| Adjective | indecisive | thiếu quyết đoán, do dự |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'win' diễn tả hành động giành chiến thắng. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ thể thao đến kinh doanh và chính trị. Sắc thái của 'win' có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh; ví dụ, 'win a race' mang nghĩa thể thao, trong khi 'win an argument' mang nghĩa tranh biện.
Từ 'decisively' bổ nghĩa cho động từ 'win', nhấn mạnh rằng chiến thắng đạt được một cách rõ ràng, không còn nghi ngờ gì nữa. Nó thường ngụ ý rằng chiến thắng này đã chấm dứt một cuộc tranh cãi hoặc cạnh tranh một cách thuyết phục. So với 'win easily', 'win decisively' mang ý nghĩa về sự áp đảo và không có cơ hội cho đối thủ.
Prepositions
'win at': Chiến thắng ở một địa điểm cụ thể hoặc trong một hoạt động cụ thể. Ví dụ: win at cards. 'win in': Chiến thắng trong một lĩnh vực, cuộc thi. Ví dụ: win in court. 'win over': Thuyết phục ai đó tin hoặc ủng hộ bạn. Ví dụ: win over the audience.
Collocations (Từ đi kèm)
-
comfortably comfortably win decisively (thắng một cách quyết định và dễ dàng)
-
easily easily win decisively (dễ dàng giành chiến thắng quyết định)
-
overwhelmingly overwhelmingly win decisively (thắng áp đảo một cách quyết định)
-
manage to manage to win decisively (xoay sở để giành chiến thắng quyết định)
-
expect to expect to win decisively (mong đợi giành chiến thắng quyết định)
-
against an opponent win decisively against an opponent (thắng đối thủ một cách dứt khoát)
-
in the election win decisively in the election (thắng cử một cách rõ ràng)
-
by a large margin win decisively by a large margin (thắng một cách quyết định với tỷ số/biên độ lớn)
Idioms
-
win decisively over one's rivals
thắng áp đảo các đối thủ của mình
"The new candidate managed to win decisively over his rivals in the primaries."
(Ứng cử viên mới đã giành chiến thắng áp đảo trước các đối thủ của mình trong vòng bầu cử sơ bộ.)
-
win decisively at the polls
thắng cử một cách rõ ràng/dứt khoát (trong cuộc bầu cử)
"The incumbent party needs to win decisively at the polls to secure their mandate."
(Đảng đương nhiệm cần phải giành chiến thắng rõ ràng trong cuộc bầu cử để củng cố quyền lực của mình.)
-
win decisively and comprehensively
giành chiến thắng một cách quyết định và toàn diện
"Our team's strategy allowed us to win decisively and comprehensively against the league leaders."
(Chiến lược của đội chúng tôi đã giúp chúng tôi giành chiến thắng một cách quyết định và toàn diện trước đội dẫn đầu giải đấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
win decisively
Verb (win)Đạt được chiến thắng trong một cuộc thi, trò chơi, bầu cử hoặc tranh luận.
"The team worked hard to win the championship."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If our team trains harder, we will win decisively. |
Nếu đội của chúng ta luyện tập chăm chỉ hơn, chúng ta sẽ thắng một cách dứt khoát. |
| Phủ định | If the opponent doesn't make any mistakes, we won't win decisively. |
Nếu đối thủ không mắc bất kỳ sai lầm nào, chúng ta sẽ không thắng một cách dứt khoát. |
| Nghi vấn | Will the home team win decisively if they score an early goal? |
Đội nhà có thắng một cách dứt khoát không nếu họ ghi bàn sớm? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "win decisively".
