(Top Banner Ad)
lose favor
B2
Verb B2 Xã hội, Chính trị, Quan hệ cá nhân

lose favor

UK: /luːz ˈfeɪvə/ • US: /luːz ˈfeɪvər/

Nghĩa tiếng Việt

mất lòng tin mất tín nhiệm mất thiện cảm bị thất sủng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become less popular or respected; to fall out of someone's good graces.

Vietnamese Meaning

Mất đi sự yêu thích, quý mến hoặc tôn trọng; mất đi ân huệ của ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician lost favor with voters after the scandal."

    "Nhà chính trị gia mất thiện cảm với cử tri sau vụ bê bối."

  • "The company lost favor with investors due to poor financial performance."

    "Công ty mất thiện cảm với các nhà đầu tư do kết quả tài chính kém."

  • "She lost favor with her boss after making a critical error."

    "Cô ấy mất thiện cảm với sếp sau khi mắc một lỗi nghiêm trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lose mất, đánh mất
Noun loss sự mất mát, thiệt hại
Noun favor ân huệ, sự yêu thích
Adjective favorable thuận lợi, ưu ái
Adverb favorably một cách thuận lợi, một cách ưu ái

Synonyms

Antonyms

gain favor (được yêu thích)find favor (tìm được sự yêu thích)gain popularity (trở nên phổ biến)

Related Words

Subject Area

Xã hội, Chính trị, Quan hệ cá nhân

Nguồn gốc của 'lose favor'

Cụm từ 'lose favor' có nghĩa đen là 'đánh mất sự ưu ái'. Từ 'lose' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'làm mất, bị mất'. 'Favor' xuất phát từ tiếng Latin 'favor', có nghĩa là 'thiện ý, ân huệ'. Vì vậy, 'lose favor' chỉ việc mất đi sự yêu thích, sự ủng hộ hoặc ân huệ từ ai đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả việc một người hoặc một tổ chức từng được yêu thích, kính trọng nhưng giờ đã không còn được như vậy nữa, thường do một hành động sai trái hoặc sự thay đổi trong quan điểm của người khác. Nó ngụ ý một sự suy giảm về uy tín hoặc ảnh hưởng. Khác với 'fall out with' (cãi nhau với ai), 'lose favor' nhấn mạnh vào sự thay đổi trong thái độ và tình cảm từ người khác chứ không nhất thiết phải có xung đột trực tiếp.

Prepositions

with

Thường đi với 'with' để chỉ người hoặc nhóm người mà bạn mất thiện cảm. Ví dụ: 'He lost favor with the public.' (Anh ấy mất thiện cảm với công chúng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lose favor
  • quickly quickly lose favor
    (nhanh chóng mất đi sự ủng hộ)
  • gradually gradually lose favor
    (dần dần mất đi sự ủng hộ)
  • completely completely lose favor
    (hoàn toàn mất đi sự ủng hộ)
Verb + lose favor
  • begin to begin to lose favor
    (bắt đầu mất đi sự ủng hộ)
  • tend to tend to lose favor
    (có xu hướng mất đi sự ủng hộ)
Preposition + lose favor
  • lose favor lose favor with someone
    (mất thiện cảm với ai đó)

Idioms

  • fall from grace

    mất ân sủng, mất địa vị

    "The politician fell from grace after the scandal was revealed."

    (Chính trị gia mất địa vị sau khi vụ bê bối bị phanh phui.)

  • get into someone's bad books

    mất lòng ai đó, bị ai đó ghét

    "He got into his boss's bad books after missing the deadline."

    (Anh ấy bị sếp ghét sau khi trễ hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lose favor

Verb
Lật mặt

Mất đi sự yêu thích, quý mến hoặc tôn trọng; mất đi ân huệ của ai đó.

"The politician lost favor with voters after the scandal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose favor".

Chính trị và Sự ủng hộ

Trong chính trị phương Tây, việc 'lose favor' có thể dẫn đến việc mất chức vụ hoặc ảnh hưởng. Các chính trị gia luôn cố gắng duy trì sự ủng hộ của công chúng và các đảng phái để tiếp tục sự nghiệp của mình. Việc mất lòng tin từ cử tri có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.

Văn hóa Doanh nghiệp

Trong môi trường công sở, việc 'lose favor' với cấp trên hoặc đồng nghiệp có thể ảnh hưởng đến cơ hội thăng tiến và sự nghiệp. Việc duy trì mối quan hệ tốt và làm việc hiệu quả là rất quan trọng để tránh mất lòng tin.