lose favor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To become less popular or respected; to fall out of someone's good graces.
Vietnamese Meaning
Mất đi sự yêu thích, quý mến hoặc tôn trọng; mất đi ân huệ của ai đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The politician lost favor with voters after the scandal."
"Nhà chính trị gia mất thiện cảm với cử tri sau vụ bê bối."
-
"The company lost favor with investors due to poor financial performance."
"Công ty mất thiện cảm với các nhà đầu tư do kết quả tài chính kém."
-
"She lost favor with her boss after making a critical error."
"Cô ấy mất thiện cảm với sếp sau khi mắc một lỗi nghiêm trọng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả việc một người hoặc một tổ chức từng được yêu thích, kính trọng nhưng giờ đã không còn được như vậy nữa, thường do một hành động sai trái hoặc sự thay đổi trong quan điểm của người khác. Nó ngụ ý một sự suy giảm về uy tín hoặc ảnh hưởng. Khác với 'fall out with' (cãi nhau với ai), 'lose favor' nhấn mạnh vào sự thay đổi trong thái độ và tình cảm từ người khác chứ không nhất thiết phải có xung đột trực tiếp.
Prepositions
Thường đi với 'with' để chỉ người hoặc nhóm người mà bạn mất thiện cảm. Ví dụ: 'He lost favor with the public.' (Anh ấy mất thiện cảm với công chúng.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly lose favor (nhanh chóng mất đi sự ủng hộ)
-
gradually gradually lose favor (dần dần mất đi sự ủng hộ)
-
completely completely lose favor (hoàn toàn mất đi sự ủng hộ)
-
begin to begin to lose favor (bắt đầu mất đi sự ủng hộ)
-
tend to tend to lose favor (có xu hướng mất đi sự ủng hộ)
-
lose favor lose favor with someone (mất thiện cảm với ai đó)
Idioms
-
fall from grace
mất ân sủng, mất địa vị
"The politician fell from grace after the scandal was revealed."
(Chính trị gia mất địa vị sau khi vụ bê bối bị phanh phui.)
-
get into someone's bad books
mất lòng ai đó, bị ai đó ghét
"He got into his boss's bad books after missing the deadline."
(Anh ấy bị sếp ghét sau khi trễ hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lose favor
VerbMất đi sự yêu thích, quý mến hoặc tôn trọng; mất đi ân huệ của ai đó.
"The politician lost favor with voters after the scandal."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose favor".
