(Top Banner Ad)
lose one's composure
C1
Cụm động từ C1 Tâm lý học, Giao tiếp

lose one's composure

UK: /luːz wʌnz kəmˈpəʊʒər/ • US: /luːz wʌnz kəmˈpoʊʒər/

Nghĩa tiếng Việt

mất bình tĩnh mất tự chủ nóng giận mất khôn không giữ được bình tĩnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become unable to think clearly or control your emotions because you are very angry, upset, or stressed.

Vietnamese Meaning

Mất bình tĩnh, mất tự chủ, không còn khả năng suy nghĩ rõ ràng hoặc kiểm soát cảm xúc do quá tức giận, buồn bã hoặc căng thẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He started to lose his composure when the interviewer questioned his experience."

    "Anh ấy bắt đầu mất bình tĩnh khi người phỏng vấn đặt câu hỏi về kinh nghiệm của anh."

  • "She tried not to lose her composure, even though she was furious."

    "Cô ấy cố gắng không mất bình tĩnh, mặc dù cô ấy rất tức giận."

  • "The defendant lost his composure during cross-examination."

    "Bị cáo đã mất bình tĩnh trong quá trình thẩm vấn chéo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compose soạn, sáng tác; giữ bình tĩnh
Noun composure sự điềm tĩnh, sự tự chủ
Adjective composed điềm tĩnh, tự chủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giao tiếp

Nguồn gốc của 'lose one's composure'

Cụm từ 'lose one's composure' xuất phát từ ý tưởng 'composure' là trạng thái kiểm soát và bình tĩnh. 'Lose' có nghĩa là mất đi. Vì vậy, 'lose one's composure' mang nghĩa là mất đi sự bình tĩnh và khả năng kiểm soát cảm xúc, thường trong tình huống căng thẳng hoặc áp lực.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống căng thẳng hoặc khi ai đó bị áp lực lớn. Nó nhấn mạnh sự mất kiểm soát về mặt cảm xúc và lý trí. Khác với "get angry" (tức giận) chỉ đơn thuần là cảm xúc, "lose one's composure" ám chỉ sự mất kiểm soát hành vi và lời nói do cảm xúc chi phối.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + lose one's composure
  • Completely completely lose one's composure
    (hoàn toàn mất bình tĩnh)
  • Almost almost lose one's composure
    (gần như mất bình tĩnh)
Verb + lose one's composure
  • Begin to begin to lose one's composure
    (bắt đầu mất bình tĩnh)
  • Seem to seem to lose one's composure
    (có vẻ như mất bình tĩnh)

Idioms

  • Keep/hold one's composure

    Giữ bình tĩnh, giữ tự chủ

    "Despite the pressure, she managed to keep her composure."

    (Mặc dù chịu áp lực, cô ấy đã cố gắng giữ được bình tĩnh.)

  • Regain one's composure

    Lấy lại bình tĩnh

    "After the initial shock, he took a deep breath and regained his composure."

    (Sau cú sốc ban đầu, anh hít một hơi thật sâu và lấy lại bình tĩnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lose one's composure

Cụm động từ
Lật mặt

Mất bình tĩnh, mất tự chủ, không còn khả năng suy nghĩ rõ ràng hoặc kiểm soát cảm xúc do quá tức giận, buồn bã hoặc căng thẳng.

"He started to lose his composure when the interviewer questioned his experience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Losing your composure during a negotiation can weaken your position.
Việc mất bình tĩnh trong một cuộc đàm phán có thể làm suy yếu vị thế của bạn.
Phủ định
Avoiding losing one's composure is crucial for effective leadership.
Tránh mất bình tĩnh là rất quan trọng để lãnh đạo hiệu quả.
Nghi vấn
Is losing one's composure acceptable in a professional setting?
Có thể chấp nhận việc mất bình tĩnh trong một môi trường chuyên nghiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose one's composure".

Kiểm soát cảm xúc trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc giữ bình tĩnh và kiểm soát cảm xúc, đặc biệt là ở nơi công cộng, thường được coi là dấu hiệu của sự chuyên nghiệp và trưởng thành. Việc 'lose one's composure' có thể bị xem là thiếu kiểm soát hoặc không đủ khả năng đối phó với áp lực.