lose one's composure
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To become unable to think clearly or control your emotions because you are very angry, upset, or stressed.
Vietnamese Meaning
Mất bình tĩnh, mất tự chủ, không còn khả năng suy nghĩ rõ ràng hoặc kiểm soát cảm xúc do quá tức giận, buồn bã hoặc căng thẳng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He started to lose his composure when the interviewer questioned his experience."
"Anh ấy bắt đầu mất bình tĩnh khi người phỏng vấn đặt câu hỏi về kinh nghiệm của anh."
-
"She tried not to lose her composure, even though she was furious."
"Cô ấy cố gắng không mất bình tĩnh, mặc dù cô ấy rất tức giận."
-
"The defendant lost his composure during cross-examination."
"Bị cáo đã mất bình tĩnh trong quá trình thẩm vấn chéo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống căng thẳng hoặc khi ai đó bị áp lực lớn. Nó nhấn mạnh sự mất kiểm soát về mặt cảm xúc và lý trí. Khác với "get angry" (tức giận) chỉ đơn thuần là cảm xúc, "lose one's composure" ám chỉ sự mất kiểm soát hành vi và lời nói do cảm xúc chi phối.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Completely completely lose one's composure (hoàn toàn mất bình tĩnh)
-
Almost almost lose one's composure (gần như mất bình tĩnh)
-
Begin to begin to lose one's composure (bắt đầu mất bình tĩnh)
-
Seem to seem to lose one's composure (có vẻ như mất bình tĩnh)
Idioms
-
Keep/hold one's composure
Giữ bình tĩnh, giữ tự chủ
"Despite the pressure, she managed to keep her composure."
(Mặc dù chịu áp lực, cô ấy đã cố gắng giữ được bình tĩnh.)
-
Regain one's composure
Lấy lại bình tĩnh
"After the initial shock, he took a deep breath and regained his composure."
(Sau cú sốc ban đầu, anh hít một hơi thật sâu và lấy lại bình tĩnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lose one's composure
Cụm động từMất bình tĩnh, mất tự chủ, không còn khả năng suy nghĩ rõ ràng hoặc kiểm soát cảm xúc do quá tức giận, buồn bã hoặc căng thẳng.
"He started to lose his composure when the interviewer questioned his experience."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Losing your composure during a negotiation can weaken your position. |
Việc mất bình tĩnh trong một cuộc đàm phán có thể làm suy yếu vị thế của bạn. |
| Phủ định | Avoiding losing one's composure is crucial for effective leadership. |
Tránh mất bình tĩnh là rất quan trọng để lãnh đạo hiệu quả. |
| Nghi vấn | Is losing one's composure acceptable in a professional setting? |
Có thể chấp nhận việc mất bình tĩnh trong một môi trường chuyên nghiệp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose one's composure".
