(Top Banner Ad)
lose the deal
B2
Động từ (cụm động từ) B2 Kinh doanh

lose the deal

UK: /luːz ðə diːl/ • US: /luːz ðə diːl/

Nghĩa tiếng Việt

mất hợp đồng mất mối tuột mất thỏa thuận đánh mất cơ hội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fail to secure an agreement or contract.

Vietnamese Meaning

Thất bại trong việc đạt được một thỏa thuận hoặc hợp đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We worked hard on the negotiation, but we ended up losing the deal because of their last-minute demands."

    "Chúng tôi đã làm việc chăm chỉ trong cuộc đàm phán, nhưng cuối cùng chúng tôi đã mất thỏa thuận vì những yêu cầu vào phút cuối của họ."

  • "If we don't lower our prices, we're going to lose the deal to our competitor."

    "Nếu chúng ta không giảm giá, chúng ta sẽ mất thỏa thuận vào tay đối thủ cạnh tranh."

  • "They lost the deal because they were too inflexible."

    "Họ mất thỏa thuận vì họ quá cứng nhắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lose mất, thua
Noun loss sự mất mát, thiệt hại
Adjective lost bị mất, lạc lõng
Noun dealer người buôn bán, người chia bài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lausaz
Old English
losian
Middle English
losen
English
lose
English
deal

Nguồn gốc của 'Lose'

Từ 'lose' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*lausaz', có nghĩa là 'bị tách rời' hoặc 'mất đi'. Sau đó, nó tiến hóa qua tiếng Anh cổ 'losian' và tiếng Anh trung đại 'losen' trước khi trở thành 'lose' như chúng ta biết ngày nay. Ý nghĩa cơ bản về sự mất mát đã được giữ vững qua các thời kỳ.

Nguồn gốc của 'Deal'

Từ 'deal' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dǣl', có nghĩa là 'phần' hoặc 'sự phân chia'. Ban đầu, nó liên quan đến việc chia sẻ hoặc phân phối, nhưng dần dần phát triển thành ý nghĩa 'thỏa thuận' hoặc 'giao dịch' mà chúng ta sử dụng ngày nay. Ban đầu nó có nghĩa là 'một phần', sau đó là hành động 'chia sẻ', và cuối cùng là 'thỏa thuận' như chúng ta biết.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi các nỗ lực đã được thực hiện để đạt được thỏa thuận, nhưng không thành công. Nó mang ý nghĩa là cơ hội đã mất, thường do sai lầm hoặc yếu tố bên ngoài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lose the deal
  • big big lose the deal
    (mất một thỏa thuận lớn)
  • important important lose the deal
    (mất một thỏa thuận quan trọng)
Verb + lose the deal
  • almost almost lose the deal
    (gần như mất thỏa thuận)
  • nearly nearly lose the deal
    (suýt mất thỏa thuận)

Idioms

  • blow the deal

    phá hỏng thỏa thuận

    "He blew the deal by asking for too much money."

    (Anh ta đã phá hỏng thỏa thuận vì đòi quá nhiều tiền.)

  • seal the deal

    chốt thỏa thuận

    "A handshake sealed the deal."

    (Một cái bắt tay đã chốt thỏa thuận.)

  • sweeten the deal

    làm cho thỏa thuận hấp dẫn hơn

    "They sweetened the deal by offering free shipping."

    (Họ đã làm cho thỏa thuận hấp dẫn hơn bằng cách giao hàng miễn phí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lose the deal

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Thất bại trong việc đạt được một thỏa thuận hoặc hợp đồng.

"We worked hard on the negotiation, but we ended up losing the deal because of their last-minute demands."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, they managed to lose the deal despite having the upper hand!
Ồ, họ đã xoay sở để mất thỏa thuận mặc dù có lợi thế hơn!
Phủ định
Unfortunately, no, we didn't lose the deal; it was canceled due to unforeseen circumstances.
Thật không may, không, chúng tôi đã không mất thỏa thuận; nó đã bị hủy bỏ do những tình huống không lường trước được.
Nghi vấn
Oh dear, did they really lose the deal because of that mistake?
Ôi trời, họ thực sự đã mất thỏa thuận vì sai lầm đó sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose the deal".

Tầm quan trọng của thỏa thuận trong kinh doanh

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, việc đạt được và giữ vững các thỏa thuận (deals) là vô cùng quan trọng. Mất một thỏa thuận có thể gây tổn hại lớn đến uy tín và lợi nhuận của công ty. Do đó, việc đàm phán và tuân thủ các điều khoản thỏa thuận được coi trọng hàng đầu.

Văn hóa đàm phán

Quá trình đàm phán có thể rất cạnh tranh và căng thẳng. Việc 'lose the deal' thường là kết quả của sự chuẩn bị không kỹ lưỡng, đàm phán kém hoặc những yêu cầu không hợp lý. Ngược lại, việc 'seal the deal' được ăn mừng như một chiến thắng.