(Top Banner Ad)
lose your temper
B2
Thành ngữ B2 Tâm lý học, Giao tiếp

lose your temper

UK: /luːz jɔː ˈtempə/ • US: /luːz jʊər ˈtɛmpər/

Nghĩa tiếng Việt

nổi nóng mất bình tĩnh bốc hỏa giận cá chém thớt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become angry and unable to control your emotions.

Vietnamese Meaning

Mất bình tĩnh, nổi nóng, không kiềm chế được cảm xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He lost his temper when she crashed his car."

    "Anh ấy đã nổi nóng khi cô ấy đâm xe của anh ấy."

  • "She loses her temper easily."

    "Cô ấy dễ nổi nóng."

  • "Try not to lose your temper with the children."

    "Cố gắng đừng nổi nóng với bọn trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lose mất, thua
Noun loss sự mất mát, tổn thất
Noun loser người thua cuộc
Adjective lost bị mất, lạc lõng
Noun temper tính khí, sự nóng giận
Adjective temperate ôn hòa, điều độ
Adjective temperamental thất thường, dễ thay đổi tâm trạng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
temperare
Old French
temprer
Middle English
tempren
Old English
losian
Late 16th century
lose one's temper

Nguồn gốc của "lose your temper"

Thuật ngữ "temper" trong tiếng Anh từng có nghĩa là sự pha trộn hoặc cân bằng, đặc biệt là sự cân bằng của bốn thể dịch trong cơ thể mà người xưa tin rằng quyết định tính cách và tâm trạng của một người. Khi một người "mất đi" (lose) sự cân bằng này, họ sẽ mất kiểm soát cảm xúc, trở nên tức giận. Từ đó, cụm từ "lose your temper" ra đời vào cuối thế kỷ 16 để diễn tả việc không kiểm soát được cơn giận của mình.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả việc mất kiểm soát cảm xúc, thường là do tức giận hoặc thất vọng. Nó nhấn mạnh sự mất mát khả năng tự chủ. So với 'be angry', 'lose your temper' mạnh hơn và mang tính bột phát hơn. 'Get angry' có sắc thái nhẹ hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs modifying 'lose your temper'
  • easily easily lose your temper
    (dễ dàng nổi nóng/mất bình tĩnh)
  • quickly quickly lose your temper
    (nhanh chóng nổi nóng)
  • completely completely lose your temper
    (hoàn toàn mất bình tĩnh)
  • rarely rarely lose your temper
    (hiếm khi mất bình tĩnh)
Prepositions after 'lose your temper'
  • at lose your temper at someone
    (nổi nóng với ai đó)
  • with lose your temper with someone
    (nổi nóng với ai đó)
  • over lose your temper over something
    (nổi nóng vì chuyện gì đó)

Idioms

  • Try not to lose your temper.

    Cố gắng đừng nổi nóng/mất bình tĩnh.

    "When dealing with difficult situations, it's important to try not to lose your temper."

    (Khi đối phó với những tình huống khó khăn, điều quan trọng là phải cố gắng đừng mất bình tĩnh.)

  • Don't lose your temper over trivial things.

    Đừng nổi nóng vì những chuyện nhỏ nhặt.

    "It's not worth losing your temper over a spilled drink."

    (Không đáng để nổi nóng vì một cốc đồ uống bị đổ.)

  • He has a habit of losing his temper.

    Anh ấy có thói quen dễ mất bình tĩnh/nổi nóng.

    "Be careful what you say around him; he has a habit of losing his temper easily."

    (Hãy cẩn thận lời nói khi ở gần anh ấy; anh ấy có thói quen dễ nổi nóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lose your temper

Thành ngữ
Lật mặt

Mất bình tĩnh, nổi nóng, không kiềm chế được cảm xúc.

"He lost his temper when she crashed his car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He lost his temper because the traffic was terrible.
Anh ấy mất bình tĩnh vì giao thông quá tệ.
Phủ định
She didn't lose her temper even though the customer was extremely rude.
Cô ấy đã không mất bình tĩnh mặc dù khách hàng vô cùng thô lỗ.
Nghi vấn
Did you lose your temper when you found out about the mistake?
Bạn có mất bình tĩnh khi bạn phát hiện ra lỗi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose your temper".

Kiểm soát cảm xúc trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc kiểm soát cơn giận và duy trì sự bình tĩnh (often called 'keeping your cool') được coi là dấu hiệu của sự trưởng thành, chuyên nghiệp và tự chủ. Mất bình tĩnh hoặc bùng phát cơn giận ở nơi công cộng thường bị nhìn nhận tiêu cực và có thể dẫn đến những hậu quả không mong muốn trong các mối quan hệ xã hội hoặc sự nghiệp.

Lời khuyên "Đếm đến mười"

Khi cảm thấy sắp mất bình tĩnh, một lời khuyên phổ biến ở các nước nói tiếng Anh là "count to ten" (đếm đến mười). Đây là một kỹ thuật đơn giản được sử dụng để giúp một người tạm dừng, hít thở sâu và lấy lại sự bình tĩnh trước khi phản ứng một cách bốc đồng hoặc tức giận, nhằm tránh nói hoặc làm điều gì đó mà sau này có thể hối tiếc.