(Top Banner Ad)
bladder weakness
B2
Danh từ B2 Y học

bladder weakness

Nghĩa tiếng Việt

yếu bàng quang chứng tiểu không tự chủ són tiểu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The involuntary loss of urine due to a weakened bladder muscle or other underlying medical condition.

Vietnamese Meaning

Sự mất kiểm soát tiểu tiện không tự chủ do cơ bàng quang yếu hoặc các tình trạng y tế tiềm ẩn khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She experienced bladder weakness after childbirth."

    "Cô ấy bị yếu bàng quang sau khi sinh con."

  • "Many women experience bladder weakness after pregnancy."

    "Nhiều phụ nữ bị yếu bàng quang sau khi mang thai."

  • "There are treatments available for bladder weakness."

    "Có những phương pháp điều trị cho chứng yếu bàng quang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun incontinence sự tiểu không tự chủ (thuật ngữ y khoa)
Noun continence sự tự chủ (trong việc tiểu tiện)
Adjective incontinent không tự chủ được việc tiểu tiện
Adjective weak yếu, kém
Verb weaken làm cho yếu đi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*blēdrǭ (bladder) + *waikwaz (weak)
Old English
blǣdre + wāc
Middle English
bladdre + weyke
Modern English
bladder + weakness

Nguồn Gốc Của 'Bladder'

Từ 'bladder' (bàng quang) có nguồn gốc từ một từ German cổ có nghĩa là 'thổi' hoặc 'thứ phồng lên'. Điều này mô tả chính xác hình dạng của bàng quang khi chứa đầy chất lỏng, giống như một quả bóng bay được thổi phồng.

Nguồn Gốc Của 'Weakness'

Từ 'weakness' (sự yếu đuối) xuất phát từ một từ Bắc Âu cổ 'veikr', có nghĩa là 'dễ uốn nắn' hoặc 'dễ nhượng bộ'. Theo thời gian, nó phát triển để mô tả sự thiếu sức mạnh về thể chất hoặc sự kiểm soát, như trong cụm từ 'bladder weakness'.

Usage Note

Cụm từ 'bladder weakness' là một cách nói giảm nhẹ (euphemism) cho 'urinary incontinence' (tiểu không tự chủ). Nó thường được sử dụng trong quảng cáo và các ngữ cảnh giao tiếp công cộng để tránh gây khó chịu hoặc xúc phạm. 'Bladder weakness' tập trung vào yếu tố cơ bàng quang suy yếu, trong khi 'urinary incontinence' mang tính chất y học và khái quát hơn, bao gồm nhiều nguyên nhân khác nhau.

Prepositions

due to related to

‘due to’ được sử dụng để chỉ nguyên nhân trực tiếp gây ra tình trạng yếu bàng quang. Ví dụ: Bladder weakness is often due to weakened pelvic floor muscles.
‘related to’ được sử dụng để chỉ mối liên hệ hoặc sự liên quan giữa tình trạng yếu bàng quang và một yếu tố khác. Ví dụ: Bladder weakness can be related to age or certain medical conditions.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bladder weakness
  • mild bladder weakness
    (chứng tiểu yếu mức độ nhẹ)
  • severe bladder weakness
    (chứng tiểu yếu mức độ nặng)
  • age-related bladder weakness
    (chứng tiểu yếu do tuổi tác)
Verb + bladder weakness
  • suffer from bladder weakness
    (mắc phải/chịu đựng chứng tiểu yếu)
  • experience bladder weakness
    (trải qua/bị chứng tiểu yếu)
  • manage bladder weakness
    (kiểm soát chứng tiểu yếu)
  • treat bladder weakness
    (điều trị chứng tiểu yếu)
Noun + bladder weakness
  • symptoms of bladder weakness
    (các triệu chứng của chứng tiểu yếu)
  • treatment for bladder weakness
    (phương pháp điều trị chứng tiểu yếu)
  • a sign of bladder weakness
    (một dấu hiệu của chứng tiểu yếu)

Idioms

  • to have a weak bladder

    Hay bị mót tiểu, cần đi vệ sinh thường xuyên.

    "I can't sit through a long movie without a break; I have a weak bladder."

    (Tôi không thể ngồi xem hết một bộ phim dài mà không nghỉ giải lao; tôi hay bị mót tiểu lắm.)

  • my bladder is bursting

    Rất mắc tiểu, sắp không nhịn được nữa.

    "Can we find a restroom soon? My bladder is bursting!"

    (Chúng ta tìm nhà vệ sinh sớm được không? Tôi mắc tiểu lắm rồi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bladder weakness

Danh từ
Lật mặt

Sự mất kiểm soát tiểu tiện không tự chủ do cơ bàng quang yếu hoặc các tình trạng y tế tiềm ẩn khác.

"She experienced bladder weakness after childbirth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She worried about bladder weakness after childbirth.
Cô ấy lo lắng về chứng yếu bàng quang sau khi sinh con.
Phủ định
He didn't mention any bladder weakness to the doctor during his last check-up.
Anh ấy đã không đề cập đến bất kỳ chứng yếu bàng quang nào với bác sĩ trong lần kiểm tra sức khỏe gần đây nhất.
Nghi vấn
Did you experience bladder weakness after the surgery?
Bạn có bị yếu bàng quang sau phẫu thuật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bladder weakness".

Cách Nói Giảm Nói Tránh (Euphemism)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, các chức năng cơ thể được coi là chủ đề riêng tư. 'Bladder weakness' là một cách nói lịch sự, có vẻ y khoa hơn để chỉ tình trạng 'són tiểu'. Thuật ngữ này rất phổ biến trong các quảng cáo sản phẩm vệ sinh cho người lớn để tránh gây khó xử.

Bình Thường Hóa và Chấp Nhận

Ngày nay, có một xu hướng xã hội nhằm bình thường hóa chứng tiểu yếu, đặc biệt là ở phụ nữ sau sinh và người lớn tuổi. Các chiến dịch quảng cáo thường miêu tả những người năng động, vui vẻ sử dụng sản phẩm hỗ trợ, nhằm giảm bớt sự mặc cảm và cho thấy đây là một phần có thể kiểm soát được của cuộc sống.