loss prevention officer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An individual who works to prevent financial losses for a business, typically through theft, damage, or waste.
Vietnamese Meaning
Một cá nhân làm việc để ngăn chặn những tổn thất tài chính cho một doanh nghiệp, thường là do trộm cắp, thiệt hại hoặc lãng phí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The loss prevention officer apprehended a shoplifter attempting to steal merchandise."
"Nhân viên phòng chống tổn thất đã bắt giữ một kẻ trộm đang cố gắng đánh cắp hàng hóa."
-
"The store hired a loss prevention officer to reduce theft."
"Cửa hàng đã thuê một nhân viên phòng chống tổn thất để giảm trộm cắp."
-
"Loss prevention officers often work with surveillance equipment."
"Nhân viên phòng chống tổn thất thường làm việc với thiết bị giám sát."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | loss | sự mất mát, tổn thất |
| Verb | lose | mất, đánh mất, thua |
| Verb | prevent | ngăn chặn, phòng ngừa |
| Noun | prevention | sự ngăn chặn, sự phòng ngừa |
| Adjective | preventive | mang tính phòng ngừa |
| Noun | officer | sĩ quan, viên chức |
| Adjective | official | chính thức |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chức danh này thường được sử dụng trong ngành bán lẻ. 'Loss' ở đây chỉ tổn thất tài chính, 'prevention' là sự ngăn chặn, và 'officer' là người có trách nhiệm thực hiện công việc đó. Khác với 'security guard' (bảo vệ), người thường tập trung vào việc bảo vệ tài sản và con người khỏi các mối đe dọa bên ngoài, 'loss prevention officer' tập trung hơn vào việc giảm thiểu tổn thất do nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm cả các hoạt động nội bộ.
Prepositions
Ví dụ: 'He works as a loss prevention officer *for* a large retail chain.' (Anh ấy làm nhân viên phòng chống tổn thất *cho* một chuỗi bán lẻ lớn.) hoặc 'The role of a loss prevention officer *in* a supermarket is to deter shoplifting.' (Vai trò của một nhân viên phòng chống tổn thất *trong* một siêu thị là ngăn chặn hành vi trộm cắp.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
hire The store plans to hire a new loss prevention officer. (Cửa hàng dự định thuê một nhân viên phòng chống thất thoát mới.)
-
employ Many large retailers employ multiple loss prevention officers. (Nhiều nhà bán lẻ lớn thuê nhiều nhân viên phòng chống thất thoát.)
-
train They need to train a loss prevention officer on new security protocols. (Họ cần đào tạo một nhân viên phòng chống thất thoát về các quy trình an ninh mới.)
-
retail retail loss prevention officer (nhân viên phòng chống thất thoát bán lẻ)
-
store store loss prevention officer (nhân viên phòng chống thất thoát cửa hàng)
-
senior senior loss prevention officer (nhân viên phòng chống thất thoát cấp cao)
-
apprehends A loss prevention officer apprehends a shoplifter. (Một nhân viên phòng chống thất thoát bắt giữ một kẻ trộm vặt.)
-
detains The loss prevention officer detains suspects until police arrive. (Nhân viên phòng chống thất thoát tạm giữ nghi phạm cho đến khi cảnh sát đến.)
-
monitors A loss prevention officer monitors security cameras and store activities. (Một nhân viên phòng chống thất thoát giám sát camera an ninh và các hoạt động trong cửa hàng.)
-
investigates The loss prevention officer investigates cases of internal theft. (Nhân viên phòng chống thất thoát điều tra các trường hợp trộm cắp nội bộ.)
Idioms
-
work as a loss prevention officer
làm việc với tư cách là nhân viên phòng chống thất thoát
"She decided to work as a loss prevention officer after retiring from the police force."
(Cô ấy quyết định làm nhân viên phòng chống thất thoát sau khi nghỉ hưu khỏi ngành cảnh sát.)
-
report to a loss prevention officer
báo cáo cho một nhân viên phòng chống thất thoát
"Employees are encouraged to report any suspicious behavior to a loss prevention officer."
(Nhân viên được khuyến khích báo cáo bất kỳ hành vi đáng ngờ nào cho nhân viên phòng chống thất thoát.)
-
be approached by a loss prevention officer
bị một nhân viên phòng chống thất thoát tiếp cận
"He was approached by a loss prevention officer after he left the store."
(Anh ta đã bị một nhân viên phòng chống thất thoát tiếp cận sau khi rời khỏi cửa hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
loss prevention officer
nounMột cá nhân làm việc để ngăn chặn những tổn thất tài chính cho một doanh nghiệp, thường là do trộm cắp, thiệt hại hoặc lãng phí.
"The loss prevention officer apprehended a shoplifter attempting to steal merchandise."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a loss prevention officer is present, theft decreases. |
Nếu có nhân viên phòng chống mất mát, tình trạng trộm cắp sẽ giảm. |
| Phủ định | If a store doesn't employ a loss prevention officer, they don't have anyone actively monitoring for theft. |
Nếu một cửa hàng không thuê nhân viên phòng chống mất mát, họ không có ai chủ động giám sát trộm cắp. |
| Nghi vấn | If a customer triggers the alarm, does the loss prevention officer respond immediately? |
Nếu khách hàng kích hoạt báo động, nhân viên phòng chống mất mát có phản ứng ngay lập tức không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loss prevention officer".
