(Top Banner Ad)
loss prevention officer
B2
noun B2 Kinh doanh, Bán lẻ, An ninh

loss prevention officer

UK: /lɒs prɪˈvɛnʃən ˈɒfɪsər/ • US: /lɔs prɪˈvɛnʃən ˈɔfɪsər/

Nghĩa tiếng Việt

nhân viên phòng chống tổn thất cán bộ phòng chống thất thoát người quản lý rủi ro tổn thất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An individual who works to prevent financial losses for a business, typically through theft, damage, or waste.

Vietnamese Meaning

Một cá nhân làm việc để ngăn chặn những tổn thất tài chính cho một doanh nghiệp, thường là do trộm cắp, thiệt hại hoặc lãng phí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The loss prevention officer apprehended a shoplifter attempting to steal merchandise."

    "Nhân viên phòng chống tổn thất đã bắt giữ một kẻ trộm đang cố gắng đánh cắp hàng hóa."

  • "The store hired a loss prevention officer to reduce theft."

    "Cửa hàng đã thuê một nhân viên phòng chống tổn thất để giảm trộm cắp."

  • "Loss prevention officers often work with surveillance equipment."

    "Nhân viên phòng chống tổn thất thường làm việc với thiết bị giám sát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun loss sự mất mát, tổn thất
Verb lose mất, đánh mất, thua
Verb prevent ngăn chặn, phòng ngừa
Noun prevention sự ngăn chặn, sự phòng ngừa
Adjective preventive mang tính phòng ngừa
Noun officer sĩ quan, viên chức
Adjective official chính thức

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Bán lẻ, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*lew- (to cut off, separate)
Proto-Germanic
*lusą (loss, ruin)
Old English
los (loss, destruction)
Latin
praevenire (to come before, anticipate)
Old French
prévention (prevention)
Latin
officium (service, duty, office)
Old French
officier (one who holds an office)
Modern English
loss prevention officer

Nguồn gốc của từ 'Loss'

Từ 'loss' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'los', mang ý nghĩa 'sự mất mát' hoặc 'sự hủy hoại'. Nó tiến hóa từ gốc Proto-Germanic và xa hơn nữa là Proto-Indo-European (*lew-), ban đầu có nghĩa là 'cắt đứt' hoặc 'tách rời'.

Nguồn gốc của từ 'Prevention'

Từ 'prevention' bắt nguồn từ tiếng Latin 'praeventio', có nghĩa là 'sự ngăn chặn' hoặc 'sự đi trước'. Nó được hình thành từ động từ 'praevenire' ('đi trước, ngăn chặn'), kết hợp giữa 'prae-' (trước) và 'venire' (đến).

Nguồn gốc của từ 'Officer'

Từ 'officer' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'officium', chỉ 'bổn phận, dịch vụ' hoặc 'văn phòng'. Thông qua tiếng Pháp cổ 'officier', nó phát triển thành nghĩa 'người giữ một chức vụ hoặc quyền hạn', thường liên quan đến công vụ hoặc quân đội.

Sự kết hợp 'Loss Prevention Officer'

Cụm từ 'loss prevention officer' là một thuật ngữ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp ba từ riêng biệt để mô tả một vị trí công việc chuyên biệt. Vị trí này xuất hiện nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng trong việc kiểm soát và giảm thiểu thất thoát tài sản, đặc biệt là trong ngành bán lẻ. Công việc của họ là ngăn chặn các hành vi trộm cắp, gian lận và các nguyên nhân khác dẫn đến tổn thất tài chính cho doanh nghiệp.

Usage Note

Chức danh này thường được sử dụng trong ngành bán lẻ. 'Loss' ở đây chỉ tổn thất tài chính, 'prevention' là sự ngăn chặn, và 'officer' là người có trách nhiệm thực hiện công việc đó. Khác với 'security guard' (bảo vệ), người thường tập trung vào việc bảo vệ tài sản và con người khỏi các mối đe dọa bên ngoài, 'loss prevention officer' tập trung hơn vào việc giảm thiểu tổn thất do nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm cả các hoạt động nội bộ.

Prepositions

for in

Ví dụ: 'He works as a loss prevention officer *for* a large retail chain.' (Anh ấy làm nhân viên phòng chống tổn thất *cho* một chuỗi bán lẻ lớn.) hoặc 'The role of a loss prevention officer *in* a supermarket is to deter shoplifting.' (Vai trò của một nhân viên phòng chống tổn thất *trong* một siêu thị là ngăn chặn hành vi trộm cắp.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + loss prevention officer (as object)
  • hire The store plans to hire a new loss prevention officer.
    (Cửa hàng dự định thuê một nhân viên phòng chống thất thoát mới.)
  • employ Many large retailers employ multiple loss prevention officers.
    (Nhiều nhà bán lẻ lớn thuê nhiều nhân viên phòng chống thất thoát.)
  • train They need to train a loss prevention officer on new security protocols.
    (Họ cần đào tạo một nhân viên phòng chống thất thoát về các quy trình an ninh mới.)
Noun + loss prevention officer
  • retail retail loss prevention officer
    (nhân viên phòng chống thất thoát bán lẻ)
  • store store loss prevention officer
    (nhân viên phòng chống thất thoát cửa hàng)
  • senior senior loss prevention officer
    (nhân viên phòng chống thất thoát cấp cao)
Loss prevention officer + Verb (as subject)
  • apprehends A loss prevention officer apprehends a shoplifter.
    (Một nhân viên phòng chống thất thoát bắt giữ một kẻ trộm vặt.)
  • detains The loss prevention officer detains suspects until police arrive.
    (Nhân viên phòng chống thất thoát tạm giữ nghi phạm cho đến khi cảnh sát đến.)
  • monitors A loss prevention officer monitors security cameras and store activities.
    (Một nhân viên phòng chống thất thoát giám sát camera an ninh và các hoạt động trong cửa hàng.)
  • investigates The loss prevention officer investigates cases of internal theft.
    (Nhân viên phòng chống thất thoát điều tra các trường hợp trộm cắp nội bộ.)

Idioms

  • work as a loss prevention officer

    làm việc với tư cách là nhân viên phòng chống thất thoát

    "She decided to work as a loss prevention officer after retiring from the police force."

    (Cô ấy quyết định làm nhân viên phòng chống thất thoát sau khi nghỉ hưu khỏi ngành cảnh sát.)

  • report to a loss prevention officer

    báo cáo cho một nhân viên phòng chống thất thoát

    "Employees are encouraged to report any suspicious behavior to a loss prevention officer."

    (Nhân viên được khuyến khích báo cáo bất kỳ hành vi đáng ngờ nào cho nhân viên phòng chống thất thoát.)

  • be approached by a loss prevention officer

    bị một nhân viên phòng chống thất thoát tiếp cận

    "He was approached by a loss prevention officer after he left the store."

    (Anh ta đã bị một nhân viên phòng chống thất thoát tiếp cận sau khi rời khỏi cửa hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loss prevention officer

noun
Lật mặt

Một cá nhân làm việc để ngăn chặn những tổn thất tài chính cho một doanh nghiệp, thường là do trộm cắp, thiệt hại hoặc lãng phí.

"The loss prevention officer apprehended a shoplifter attempting to steal merchandise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a loss prevention officer is present, theft decreases.
Nếu có nhân viên phòng chống mất mát, tình trạng trộm cắp sẽ giảm.
Phủ định
If a store doesn't employ a loss prevention officer, they don't have anyone actively monitoring for theft.
Nếu một cửa hàng không thuê nhân viên phòng chống mất mát, họ không có ai chủ động giám sát trộm cắp.
Nghi vấn
If a customer triggers the alarm, does the loss prevention officer respond immediately?
Nếu khách hàng kích hoạt báo động, nhân viên phòng chống mất mát có phản ứng ngay lập tức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loss prevention officer".

Vai trò trong ngành bán lẻ

Nhân viên phòng chống thất thoát đóng vai trò then chốt trong việc bảo vệ tài sản và lợi nhuận của các doanh nghiệp bán lẻ. Họ chuyên ngăn chặn các hình thức mất mát như trộm cắp vặt, gian lận, hoặc thất thoát hàng hóa do lỗi nội bộ. Sự hiện diện của họ giúp giảm thiểu thiệt hại tài chính đáng kể cho các cửa hàng và chuỗi siêu thị, đảm bảo hoạt động kinh doanh hiệu quả.

Quyền hạn và phương thức hoạt động

Tùy thuộc vào luật pháp từng địa phương, quyền hạn của nhân viên phòng chống thất thoát thường hạn chế hơn cảnh sát. Họ có thể tạm giữ người bị nghi ngờ cho đến khi cảnh sát đến, nhưng thường không có quyền bắt giữ. Họ có thể làm việc trong trang phục thường dân (plainclothes) để quan sát và thu thập bằng chứng một cách kín đáo, hoặc mặc đồng phục để tạo sự hiện diện răn đe. Công việc của họ đòi hỏi khả năng quan sát tinh tường, kỹ năng giao tiếp và kiến thức về luật pháp liên quan.