(Top Banner Ad)
security officer
B1
noun B1 An ninh, Bảo vệ

security officer

UK: /sɪˈkjʊərəti ˈɒfɪsər/ • US: /sɪˈkjʊrɪti ˈɔfɪsər/

Nghĩa tiếng Việt

nhân viên an ninh cán bộ an ninh người bảo vệ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person employed to protect property, premises, or people against hazards, such as crime or fire.

Vietnamese Meaning

Một người được thuê để bảo vệ tài sản, cơ sở hoặc người dân khỏi các mối nguy hiểm, chẳng hạn như tội phạm hoặc hỏa hoạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The security officer asked me for my ID at the entrance."

    "Nhân viên an ninh yêu cầu tôi xuất trình ID ở cổng vào."

  • "The security officer apprehended the thief."

    "Nhân viên an ninh đã bắt giữ tên trộm."

  • "All visitors must check in with the security officer at the front desk."

    "Tất cả khách tham quan phải đăng ký với nhân viên an ninh ở quầy lễ tân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun security sự an toàn, an ninh
Verb secure bảo vệ, đảm bảo an toàn
Adjective secure an toàn, chắc chắn
Noun office văn phòng, chức vụ
Adjective official chính thức, thuộc về văn phòng/công việc

Synonyms

Related Words

Subject Area

An ninh, Bảo vệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
securitas
Old French
officier
English
security
English
officer
English
security officer

Nguồn gốc 'security'

Từ 'security' bắt nguồn từ tiếng Latin 'securitas', có nghĩa là 'không lo lắng', 'an toàn'. Gốc từ 'se-' mang ý nghĩa 'không có' và 'cura' nghĩa là 'lo lắng' hoặc 'quan tâm'. Điều này phản ánh chức năng cốt lõi của an ninh: mang lại sự yên tâm và an toàn.

Nguồn gốc 'officer'

Từ 'officer' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'officium' (nghĩa là 'nhiệm vụ', 'dịch vụ', 'chức vụ') thông qua tiếng Pháp cổ 'officier'. Từ này chỉ người nắm giữ một vị trí, thực hiện một nhiệm vụ hoặc có thẩm quyền nhất định.

Sự kết hợp ý nghĩa

Khi hai từ 'security' và 'officer' kết hợp lại, 'security officer' mô tả một người có trách nhiệm chính thức hoặc nhiệm vụ cụ thể là đảm bảo sự an toàn, bảo vệ và mang lại sự yên tâm cho con người hoặc tài sản trong một khu vực được chỉ định.

Usage Note

Cụm từ 'security officer' thường dùng để chỉ người làm công việc bảo vệ chuyên nghiệp, có thể có hoặc không có vũ trang. Khác với 'guard' mang nghĩa chung chung hơn, 'security officer' thường ám chỉ một vị trí có trách nhiệm và quyền hạn nhất định, đôi khi bao gồm cả việc tuần tra, giám sát và xử lý các tình huống khẩn cấp. So với 'police officer', 'security officer' có phạm vi quyền hạn hẹp hơn, chủ yếu giới hạn trong khu vực hoặc tài sản được bảo vệ.

Prepositions

as for at

'as': được sử dụng để chỉ vai trò hoặc chức năng (e.g., He works as a security officer). 'for': được sử dụng để chỉ người hoặc tổ chức mà họ làm việc (e.g., She's a security officer for the company). 'at': được dùng để chỉ địa điểm làm việc (e.g., The security officer is stationed at the entrance).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + security officer
  • armed an armed security officer
    (một nhân viên an ninh có vũ trang)
  • unarmed an unarmed security officer
    (một nhân viên an ninh không vũ trang)
  • private a private security officer
    (một nhân viên an ninh tư nhân)
  • vigilant a vigilant security officer
    (một nhân viên an ninh cảnh giác)
  • experienced an experienced security officer
    (một nhân viên an ninh giàu kinh nghiệm)
Verb + security officer
  • call call a security officer
    (gọi một nhân viên an ninh)
  • notify notify a security officer
    (thông báo cho một nhân viên an ninh)
  • report to report to a security officer
    (báo cáo với một nhân viên an ninh)
  • be escorted by be escorted by a security officer
    (được hộ tống bởi một nhân viên an ninh)

Idioms

  • alert a security officer

    cảnh báo/báo động cho nhân viên an ninh

    "If you see anything suspicious, please alert a security officer immediately."

    (Nếu bạn thấy bất cứ điều gì đáng ngờ, hãy báo động cho nhân viên an ninh ngay lập tức.)

  • report an incident to a security officer

    báo cáo một sự cố cho nhân viên an ninh

    "She had to report the theft incident to a security officer at the mall."

    (Cô ấy phải báo cáo vụ trộm cho nhân viên an ninh tại trung tâm thương mại.)

  • request a security officer's assistance

    yêu cầu sự hỗ trợ của nhân viên an ninh

    "We had to request a security officer's assistance to resolve the dispute."

    (Chúng tôi đã phải yêu cầu sự hỗ trợ của một nhân viên an ninh để giải quyết tranh chấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

security officer

noun
Lật mặt

Một người được thuê để bảo vệ tài sản, cơ sở hoặc người dân khỏi các mối nguy hiểm, chẳng hạn như tội phạm hoặc hỏa hoạn.

"The security officer asked me for my ID at the entrance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The security officer is standing guard at the entrance.
Nhân viên bảo vệ đang đứng gác ở lối vào.
Phủ định
The security officer isn't paying attention to the surveillance cameras.
Nhân viên bảo vệ không chú ý đến camera giám sát.
Nghi vấn
Is the security officer checking IDs at the gate?
Nhân viên bảo vệ có đang kiểm tra chứng minh thư ở cổng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "security officer".

Vai trò bảo vệ an toàn

Nhân viên an ninh đóng vai trò thiết yếu trong việc đảm bảo an toàn và trật tự tại nhiều địa điểm như sân bay, ngân hàng, cửa hàng, sự kiện lớn và các tòa nhà văn phòng. Họ giám sát, ngăn chặn tội phạm và hỗ trợ trong các tình huống khẩn cấp, giúp mọi người cảm thấy an toàn hơn trong không gian công cộng và tư nhân.

Phân biệt với Cảnh sát

Mặc dù cả nhân viên an ninh và cảnh sát đều liên quan đến việc duy trì trật tự, nhưng có sự khác biệt quan trọng. Nhân viên an ninh thường làm việc cho các công ty tư nhân hoặc tổ chức cụ thể và có quyền hạn giới hạn, chủ yếu tập trung vào việc bảo vệ tài sản và con người trong khu vực được chỉ định. Trong khi đó, cảnh sát là lực lượng thực thi pháp luật của chính phủ, có quyền hạn rộng lớn hơn để bắt giữ và điều tra tội phạm trên toàn bộ khu vực pháp lý.