perfect opportunity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Completely suitable or appropriate for a particular purpose or situation.
Vietnamese Meaning
Hoàn toàn phù hợp hoặc thích hợp cho một mục đích hoặc tình huống cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is the perfect opportunity to start your own business."
"Đây là cơ hội hoàn hảo để bắt đầu công việc kinh doanh của riêng bạn."
-
"The conference provided the perfect opportunity to network with industry leaders."
"Hội nghị này mang đến cơ hội hoàn hảo để kết nối với các nhà lãnh đạo trong ngành."
-
"Don't let this perfect opportunity pass you by."
"Đừng để cơ hội hoàn hảo này trôi qua bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | perfect | hoàn hảo, hoàn chỉnh, không tì vết |
| Verb | perfect | hoàn thiện, làm cho hoàn hảo |
| Adverb | perfectly | một cách hoàn hảo, hoàn toàn |
| Noun | perfection | sự hoàn hảo, sự hoàn thiện |
| Noun | opportunity | cơ hội, dịp thuận lợi |
| Adjective | opportune | kịp thời, thích hợp, đúng lúc |
| Noun | opportunist | người cơ hội, người chớp thời cơ |
| Adjective | opportunistic | có tính cơ hội, chớp thời cơ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'perfect' trong cụm này nhấn mạnh sự lý tưởng, không có khuyết điểm và rất phù hợp. Nó mạnh hơn các tính từ đồng nghĩa như 'good' hoặc 'suitable'. Nó thường được dùng để chỉ một cơ hội hiếm có và đáng giá.
Collocations (Từ đi kèm)
-
excellent an excellent perfect opportunity (một cơ hội hoàn hảo tuyệt vời)
-
golden a golden perfect opportunity (một cơ hội vàng hoàn hảo)
-
ideal an ideal perfect opportunity (một cơ hội hoàn hảo lý tưởng)
-
prime a prime perfect opportunity (một cơ hội hoàn hảo hàng đầu/tốt nhất)
-
unique a unique perfect opportunity (một cơ hội hoàn hảo độc đáo)
-
wonderful a wonderful perfect opportunity (một cơ hội hoàn hảo tuyệt vời)
-
seize seize a perfect opportunity (nắm bắt/chớp lấy một cơ hội hoàn hảo)
-
grasp grasp a perfect opportunity (nắm giữ/chộp lấy một cơ hội hoàn hảo)
-
miss miss a perfect opportunity (bỏ lỡ một cơ hội hoàn hảo)
-
wait for wait for a perfect opportunity (chờ đợi một cơ hội hoàn hảo)
-
present a perfect opportunity presents itself (một cơ hội hoàn hảo tự đến/xuất hiện)
-
create create a perfect opportunity (tạo ra một cơ hội hoàn hảo)
Idioms
-
It's the perfect opportunity to...
Đây là cơ hội hoàn hảo để...
"It's the perfect opportunity to learn a new skill."
(Đây là cơ hội hoàn hảo để học một kỹ năng mới.)
-
Seize the perfect opportunity.
Hãy chớp lấy/nắm bắt cơ hội hoàn hảo.
"Don't hesitate, seize the perfect opportunity!"
(Đừng chần chừ, hãy chớp lấy cơ hội hoàn hảo!)
-
A perfect opportunity arises/presents itself.
Một cơ hội hoàn hảo xuất hiện/tự đến.
"When a perfect opportunity arises, you must be ready."
(Khi một cơ hội hoàn hảo xuất hiện, bạn phải sẵn sàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
perfect opportunity
Tính từHoàn toàn phù hợp hoặc thích hợp cho một mục đích hoặc tình huống cụ thể.
"This is the perfect opportunity to start your own business."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Seize the perfect opportunity to learn a new language! |
Hãy nắm bắt cơ hội hoàn hảo để học một ngôn ngữ mới! |
| Phủ định | Don't miss this perfect opportunity to advance your career. |
Đừng bỏ lỡ cơ hội hoàn hảo này để thăng tiến sự nghiệp của bạn. |
| Nghi vấn | Please, consider this perfect opportunity to invest in our company. |
Làm ơn hãy cân nhắc cơ hội hoàn hảo này để đầu tư vào công ty của chúng tôi. |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She sees this as a perfect opportunity to advance her career. |
Cô ấy xem đây là một cơ hội hoàn hảo để thăng tiến sự nghiệp. |
| Phủ định | He does not think this is a perfect opportunity for him. |
Anh ấy không nghĩ đây là một cơ hội hoàn hảo cho anh ấy. |
| Nghi vấn | Do you believe this is a perfect opportunity to invest? |
Bạn có tin rằng đây là một cơ hội hoàn hảo để đầu tư không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perfect opportunity".
