(Top Banner Ad)
perfect opportunity
B2
Tính từ B2 Chung

perfect opportunity

UK: /ˈpɜːfɪkt ˌɒpərˈtjuːnəti/ • US: /ˈpɜːrfɪkt ˌɑːpərˈtuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

cơ hội vàng thời cơ chín muồi cơ hội tuyệt vời thời điểm lý tưởng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Completely suitable or appropriate for a particular purpose or situation.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn phù hợp hoặc thích hợp cho một mục đích hoặc tình huống cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is the perfect opportunity to start your own business."

    "Đây là cơ hội hoàn hảo để bắt đầu công việc kinh doanh của riêng bạn."

  • "The conference provided the perfect opportunity to network with industry leaders."

    "Hội nghị này mang đến cơ hội hoàn hảo để kết nối với các nhà lãnh đạo trong ngành."

  • "Don't let this perfect opportunity pass you by."

    "Đừng để cơ hội hoàn hảo này trôi qua bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective perfect hoàn hảo, hoàn chỉnh, không tì vết
Verb perfect hoàn thiện, làm cho hoàn hảo
Adverb perfectly một cách hoàn hảo, hoàn toàn
Noun perfection sự hoàn hảo, sự hoàn thiện
Noun opportunity cơ hội, dịp thuận lợi
Adjective opportune kịp thời, thích hợp, đúng lúc
Noun opportunist người cơ hội, người chớp thời cơ
Adjective opportunistic có tính cơ hội, chớp thời cơ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
perficio (to finish, complete)
Latin
perfectus (finished, complete) - past participle
Old French
parfait
Middle English
parfit
Modern English
perfect
Latin
opportunus (suitable, convenient, at the right time)
Latin
opportunitas (suitability, convenience)
Old French
opportunité
Middle English
oportunite
Modern English
opportunity

Nguồn gốc 'Cơ hội hoàn hảo'

Từ 'perfect' (hoàn hảo) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'perfectus', nghĩa là 'đã hoàn thành, trọn vẹn'. Còn 'opportunity' (cơ hội) xuất phát từ tiếng Latin 'opportunus', mô tả một sự vật 'phù hợp, thuận lợi', ban đầu dùng cho những con tàu neo đậu an toàn tại bến cảng đúng lúc thủy triều lên. Khi hai từ này kết hợp, chúng tạo nên ý nghĩa về một khoảnh khắc lý tưởng, đúng thời điểm và điều kiện thuận lợi nhất để đạt được mục đích.

Usage Note

Tính từ 'perfect' trong cụm này nhấn mạnh sự lý tưởng, không có khuyết điểm và rất phù hợp. Nó mạnh hơn các tính từ đồng nghĩa như 'good' hoặc 'suitable'. Nó thường được dùng để chỉ một cơ hội hiếm có và đáng giá.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + perfect opportunity
  • excellent an excellent perfect opportunity
    (một cơ hội hoàn hảo tuyệt vời)
  • golden a golden perfect opportunity
    (một cơ hội vàng hoàn hảo)
  • ideal an ideal perfect opportunity
    (một cơ hội hoàn hảo lý tưởng)
  • prime a prime perfect opportunity
    (một cơ hội hoàn hảo hàng đầu/tốt nhất)
  • unique a unique perfect opportunity
    (một cơ hội hoàn hảo độc đáo)
  • wonderful a wonderful perfect opportunity
    (một cơ hội hoàn hảo tuyệt vời)
Verb + perfect opportunity
  • seize seize a perfect opportunity
    (nắm bắt/chớp lấy một cơ hội hoàn hảo)
  • grasp grasp a perfect opportunity
    (nắm giữ/chộp lấy một cơ hội hoàn hảo)
  • miss miss a perfect opportunity
    (bỏ lỡ một cơ hội hoàn hảo)
  • wait for wait for a perfect opportunity
    (chờ đợi một cơ hội hoàn hảo)
  • present a perfect opportunity presents itself
    (một cơ hội hoàn hảo tự đến/xuất hiện)
  • create create a perfect opportunity
    (tạo ra một cơ hội hoàn hảo)

Idioms

  • It's the perfect opportunity to...

    Đây là cơ hội hoàn hảo để...

    "It's the perfect opportunity to learn a new skill."

    (Đây là cơ hội hoàn hảo để học một kỹ năng mới.)

  • Seize the perfect opportunity.

    Hãy chớp lấy/nắm bắt cơ hội hoàn hảo.

    "Don't hesitate, seize the perfect opportunity!"

    (Đừng chần chừ, hãy chớp lấy cơ hội hoàn hảo!)

  • A perfect opportunity arises/presents itself.

    Một cơ hội hoàn hảo xuất hiện/tự đến.

    "When a perfect opportunity arises, you must be ready."

    (Khi một cơ hội hoàn hảo xuất hiện, bạn phải sẵn sàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perfect opportunity

Tính từ
Lật mặt

Hoàn toàn phù hợp hoặc thích hợp cho một mục đích hoặc tình huống cụ thể.

"This is the perfect opportunity to start your own business."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Seize the perfect opportunity to learn a new language!
Hãy nắm bắt cơ hội hoàn hảo để học một ngôn ngữ mới!
Phủ định
Don't miss this perfect opportunity to advance your career.
Đừng bỏ lỡ cơ hội hoàn hảo này để thăng tiến sự nghiệp của bạn.
Nghi vấn
Please, consider this perfect opportunity to invest in our company.
Làm ơn hãy cân nhắc cơ hội hoàn hảo này để đầu tư vào công ty của chúng tôi.

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She sees this as a perfect opportunity to advance her career.
Cô ấy xem đây là một cơ hội hoàn hảo để thăng tiến sự nghiệp.
Phủ định
He does not think this is a perfect opportunity for him.
Anh ấy không nghĩ đây là một cơ hội hoàn hảo cho anh ấy.
Nghi vấn
Do you believe this is a perfect opportunity to invest?
Bạn có tin rằng đây là một cơ hội hoàn hảo để đầu tư không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perfect opportunity".

Nắm bắt khoảnh khắc (Carpe Diem)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'Carpe Diem' (tận hưởng ngày hôm nay/nắm bắt khoảnh khắc) rất phổ biến, khuyến khích mọi người tận dụng triệt để những cơ hội tốt đẹp ngay khi chúng xuất hiện. 'Perfect opportunity' thể hiện ý tưởng về việc không nên để lỡ một khoảnh khắc vàng, vì nó có thể không đến lần nữa.

Sự giao thoa giữa May mắn và Chuẩn bị

Người phương Tây thường tin rằng 'may mắn là khi sự chuẩn bị gặp gỡ cơ hội'. Một 'perfect opportunity' không chỉ là sự tình cờ mà còn là kết quả của việc một người đã sẵn sàng về kiến thức, kỹ năng, hoặc tinh thần để nhận ra và tận dụng thời cơ đó. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của sự chủ động trong việc tìm kiếm và tạo ra cơ hội.