(Top Banner Ad)
lottery win
B1
Danh từ B1 Tài chính, Cờ bạc

lottery win

UK: /ˈlɒtəri wɪn/ • US: /ˈlɑːtəri wɪn/

Nghĩa tiếng Việt

trúng số trúng xổ số chiến thắng xổ số
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An occasion when someone wins a prize in a lottery.

Vietnamese Meaning

Việc ai đó trúng giải trong một kỳ xổ số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used her lottery win to buy a new house."

    "Cô ấy đã dùng tiền trúng xổ số để mua một căn nhà mới."

  • "A lottery win changed his life overnight."

    "Một chiến thắng xổ số đã thay đổi cuộc đời anh ấy chỉ sau một đêm."

  • "The lottery win was a complete surprise."

    "Việc trúng số là một bất ngờ hoàn toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lottery Xổ số, trò chơi may rủi có thưởng
Noun winner Người thắng cuộc, người chiến thắng
Noun winning Sự thắng cuộc; tiền thắng cuộc (thường ở dạng số nhiều: winnings)
Verb win Thắng, chiến thắng, giành được
Adjective winning Thắng cuộc, chiến thắng (ví dụ: a winning ticket - vé trúng thưởng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tài chính, Cờ bạc

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
lotteria
French
loterie
English
lottery

Nguồn gốc từ 'lottery'

Từ 'lottery' có nguồn gốc từ tiếng Ý 'lotteria', nghĩa là một cuộc xổ số hoặc trò chơi may rủi. Từ này bắt nguồn từ 'lotto', có nghĩa là 'số phận' hoặc 'phần chia', liên quan đến việc bốc thăm hoặc chia phần dựa trên may rủi. Nó lan sang tiếng Pháp thành 'loterie' trước khi du nhập vào tiếng Anh.

Nguồn gốc từ 'win' và sự kết hợp

Từ 'win' có nguồn gốc lâu đời hơn, từ tiếng Anh cổ 'winnan', có nghĩa là 'đấu tranh', 'lao động', và cuối cùng là 'đạt được' hoặc 'chiến thắng'. Khi kết hợp với 'lottery', 'lottery win' trở thành một cụm danh từ mô tả việc 'giành được tiền thưởng từ xổ số', tức là một khoản tiền được đạt được hoàn toàn nhờ may mắn từ trò chơi xổ số.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một sự kiện may mắn và bất ngờ, mang lại một khoản tiền lớn cho người trúng. Nó nhấn mạnh vào yếu tố may rủi và cơ hội trúng thưởng thấp. So với 'jackpot win', 'lottery win' có thể dùng chung cho nhiều giải thưởng khác nhau, trong khi 'jackpot win' thường chỉ giải thưởng lớn nhất.

Prepositions

from in

'from the lottery win' (số tiền đến từ việc trúng xổ số), 'in a lottery win' (trong một chiến thắng xổ số).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lottery win
  • big a big lottery win
    (một khoản tiền lớn trúng xổ số)
  • huge a huge lottery win
    (một khoản tiền khổng lồ trúng xổ số)
  • massive a massive lottery win
    (một khoản tiền cực lớn trúng xổ số)
  • life-changing a life-changing lottery win
    (một khoản tiền trúng xổ số thay đổi cuộc đời)
  • unexpected an unexpected lottery win
    (một khoản tiền trúng xổ số bất ngờ)
  • modest a modest lottery win
    (một khoản tiền trúng xổ số khiêm tốn)
Verb + lottery win
  • celebrate celebrate a lottery win
    (ăn mừng việc trúng xổ số)
  • announce announce a lottery win
    (công bố việc trúng xổ số)
  • claim claim a lottery win
    (nhận thưởng xổ số)
  • share share a lottery win
    (chia sẻ tiền trúng xổ số)
  • dream of dream of a lottery win
    (mơ ước trúng xổ số)
Other phrases
  • after a after a lottery win
    (sau khi trúng xổ số)
  • with a with a lottery win
    (với một khoản tiền trúng xổ số)

Idioms

  • It's like winning the lottery.

    Giống như trúng xổ số vậy (ý nói một điều gì đó cực kỳ may mắn, hiếm có hoặc đáng mừng).

    "Getting a last-minute ticket to the sold-out concert was like winning the lottery."

    (Việc có được vé phút chót cho buổi hòa nhạc đã bán hết vé giống như trúng xổ số vậy.)

  • A lottery win mentality.

    Tâm lý mong trúng số độc đắc (ý nói hy vọng vào may mắn lớn để đổi đời mà không cần nỗ lực).

    "He has a lottery win mentality, always waiting for a big break instead of working hard."

    (Anh ấy có tâm lý mong trúng số độc đắc, luôn chờ đợi một bước ngoặt lớn thay vì làm việc chăm chỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lottery win

Danh từ
Lật mặt

Việc ai đó trúng giải trong một kỳ xổ số.

"She used her lottery win to buy a new house."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lottery win".

Giấc mơ 'đổi đời' và tiền trúng số

Tại nhiều nền văn hóa phương Tây, trúng số độc đắc (lottery win) là biểu tượng của hy vọng và giấc mơ 'đổi đời' chỉ sau một đêm. Nó đại diện cho cơ hội thoát khỏi khó khăn tài chính, mua nhà đẹp, du lịch thế giới, hoặc giúp đỡ gia đình. Tuy nhiên, nó cũng đi kèm với áp lực quản lý tài sản khổng lồ và những thay đổi lớn trong cuộc sống.

Lời nguyền trúng số

Có một khái niệm văn hóa phổ biến gọi là 'lời nguyền trúng số' (lottery curse). Nhiều câu chuyện kể về những người trúng số độc đắc nhưng sau đó lại gặp phải bi kịch, mất hết tiền, hoặc đời sống cá nhân trở nên tồi tệ hơn vì không biết cách quản lý tiền bạc, bị bạn bè, người thân lợi dụng, hoặc rơi vào các thói hư tật xấu. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý tài chính thông minh.