lottery win
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Việc ai đó trúng giải trong một kỳ xổ số.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She used her lottery win to buy a new house."
"Cô ấy đã dùng tiền trúng xổ số để mua một căn nhà mới."
-
"A lottery win changed his life overnight."
"Một chiến thắng xổ số đã thay đổi cuộc đời anh ấy chỉ sau một đêm."
-
"The lottery win was a complete surprise."
"Việc trúng số là một bất ngờ hoàn toàn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lottery | Xổ số, trò chơi may rủi có thưởng |
| Noun | winner | Người thắng cuộc, người chiến thắng |
| Noun | winning | Sự thắng cuộc; tiền thắng cuộc (thường ở dạng số nhiều: winnings) |
| Verb | win | Thắng, chiến thắng, giành được |
| Adjective | winning | Thắng cuộc, chiến thắng (ví dụ: a winning ticket - vé trúng thưởng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ một sự kiện may mắn và bất ngờ, mang lại một khoản tiền lớn cho người trúng. Nó nhấn mạnh vào yếu tố may rủi và cơ hội trúng thưởng thấp. So với 'jackpot win', 'lottery win' có thể dùng chung cho nhiều giải thưởng khác nhau, trong khi 'jackpot win' thường chỉ giải thưởng lớn nhất.
Prepositions
'from the lottery win' (số tiền đến từ việc trúng xổ số), 'in a lottery win' (trong một chiến thắng xổ số).
Collocations (Từ đi kèm)
-
big a big lottery win (một khoản tiền lớn trúng xổ số)
-
huge a huge lottery win (một khoản tiền khổng lồ trúng xổ số)
-
massive a massive lottery win (một khoản tiền cực lớn trúng xổ số)
-
life-changing a life-changing lottery win (một khoản tiền trúng xổ số thay đổi cuộc đời)
-
unexpected an unexpected lottery win (một khoản tiền trúng xổ số bất ngờ)
-
modest a modest lottery win (một khoản tiền trúng xổ số khiêm tốn)
-
celebrate celebrate a lottery win (ăn mừng việc trúng xổ số)
-
announce announce a lottery win (công bố việc trúng xổ số)
-
claim claim a lottery win (nhận thưởng xổ số)
-
share share a lottery win (chia sẻ tiền trúng xổ số)
-
dream of dream of a lottery win (mơ ước trúng xổ số)
-
after a after a lottery win (sau khi trúng xổ số)
-
with a with a lottery win (với một khoản tiền trúng xổ số)
Idioms
-
It's like winning the lottery.
Giống như trúng xổ số vậy (ý nói một điều gì đó cực kỳ may mắn, hiếm có hoặc đáng mừng).
"Getting a last-minute ticket to the sold-out concert was like winning the lottery."
(Việc có được vé phút chót cho buổi hòa nhạc đã bán hết vé giống như trúng xổ số vậy.)
-
A lottery win mentality.
Tâm lý mong trúng số độc đắc (ý nói hy vọng vào may mắn lớn để đổi đời mà không cần nỗ lực).
"He has a lottery win mentality, always waiting for a big break instead of working hard."
(Anh ấy có tâm lý mong trúng số độc đắc, luôn chờ đợi một bước ngoặt lớn thay vì làm việc chăm chỉ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lottery win
Danh từViệc ai đó trúng giải trong một kỳ xổ số.
"She used her lottery win to buy a new house."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lottery win".
