(Top Banner Ad)
lottery loss
B1
Noun B1 Kinh tế, Giải trí

lottery loss

UK: /ˈlɒtəri lɒs/ • US: /ˈlɑːtəri lɔːs/

Nghĩa tiếng Việt

lỗ do chơi xổ số mất tiền vì chơi xổ số
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The financial loss incurred from participating in lotteries, specifically the money spent on lottery tickets minus any winnings.

Vietnamese Meaning

Khoản lỗ tài chính phát sinh từ việc tham gia xổ số, cụ thể là số tiền chi cho vé số trừ đi bất kỳ khoản tiền thắng nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The family suffered a significant lottery loss after spending a large portion of their savings on tickets."

    "Gia đình đã phải chịu một khoản lỗ lớn từ xổ số sau khi chi phần lớn tiền tiết kiệm của họ vào vé số."

  • "Many people experience a lottery loss over time."

    "Nhiều người trải qua khoản lỗ từ xổ số theo thời gian."

  • "The article discussed the psychological effects of lottery loss on individuals."

    "Bài viết thảo luận về những ảnh hưởng tâm lý của việc thua lỗ xổ số đối với các cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lottery xổ số, trò chơi may rủi
Noun loss sự mất mát, tổn thất
Verb lose mất, thua
Noun loser người thua cuộc
Adjective losing thua cuộc, đang mất đi
Noun winnings tiền thắng cược (ngược lại với 'lottery loss')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Germanic
hlot (lot, share)
Old French
lot
Italian
lotto (lot, share, prize)
Italian
lotteria (lottery)
English
lottery (c. 16th century)
Proto-Germanic
*lusą
Old English
los (loss, destruction)
English
loss (c. 9th century)
English
lottery loss (modern compound)

Nguồn Gốc Của 'Lottery Loss'

Từ 'lottery' (xổ số) có nguồn gốc từ tiếng Ý 'lotteria', xuất phát từ 'lotto' nghĩa là 'phần chia, số phận' – phản ánh bản chất may rủi của việc nhận thưởng. Trong khi đó, 'loss' (sự mất mát) là một từ cổ của tiếng Anh, mang ý nghĩa về việc mất đi một thứ gì đó. Khi kết hợp, 'lottery loss' mô tả chính xác kết quả không mong muốn khi tham gia xổ số: bạn đã bỏ tiền ra mua vé nhưng không trúng bất kỳ giải thưởng nào, dẫn đến việc mất đi số tiền đó. Đây là một thực tế phổ biến, trái ngược với hy vọng chiến thắng lớn lao.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự hao hụt tài chính do việc chơi xổ số, nhấn mạnh việc chi nhiều hơn thu. Nó có thể được sử dụng trong bối cảnh phân tích tài chính cá nhân hoặc thảo luận về tác động kinh tế của xổ số.

Prepositions

from due to

`Loss from` chỉ nguyên nhân gây ra mất mát (ví dụ: loss from gambling). `Loss due to` cũng chỉ nguyên nhân nhưng nhấn mạnh hơn yếu tố trực tiếp gây ra (ví dụ: loss due to unexpected expenses).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + lottery loss
  • suffer suffer a lottery loss
    (chịu một khoản lỗ xổ số)
  • experience experience a lottery loss
    (trải qua một khoản lỗ xổ số)
  • accept accept a lottery loss
    (chấp nhận một khoản lỗ xổ số)
  • incur incur a lottery loss
    (gánh chịu một khoản lỗ xổ số)
Adjective + lottery loss
  • significant significant lottery loss
    (khoản lỗ xổ số đáng kể)
  • minor minor lottery loss
    (khoản lỗ xổ số nhỏ)
  • repeated repeated lottery loss
    (khoản lỗ xổ số lặp đi lặp lại)
  • unexpected unexpected lottery loss
    (khoản lỗ xổ số không ngờ tới)

Idioms

  • To chalk up a lottery loss

    Ghi nhận một khoản lỗ xổ số (như một sự việc đã xảy ra và chấp nhận)

    "He had to chalk up another lottery loss, but he wasn't too bothered."

    (Anh ấy phải chấp nhận thêm một lần mất tiền xổ số nữa, nhưng anh ấy không quá bận tâm.)

  • The sting of a lottery loss

    Nỗi đau/sự cay đắng của việc thua xổ số

    "Despite the small amount, the sting of a lottery loss can still be unpleasant."

    (Mặc dù số tiền nhỏ, nỗi đau từ việc thua xổ số vẫn có thể không dễ chịu.)

  • To shrug off a lottery loss

    Lắc đầu bỏ qua/không bận tâm đến khoản lỗ xổ số

    "Experienced gamblers learn to shrug off a lottery loss and move on."

    (Những người chơi cờ bạc có kinh nghiệm học cách bỏ qua khoản lỗ xổ số và tiếp tục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lottery loss

Noun
Lật mặt

Khoản lỗ tài chính phát sinh từ việc tham gia xổ số, cụ thể là số tiền chi cho vé số trừ đi bất kỳ khoản tiền thắng nào.

"The family suffered a significant lottery loss after spending a large portion of their savings on tickets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lottery loss".

Hy Vọng và Thực Tế Phũ Phàng

Xổ số thường được quảng cáo như một cơ hội đổi đời, tạo ra niềm hy vọng lớn lao cho hàng triệu người. Tuy nhiên, 'lottery loss' là thực tế phổ biến nhất. Văn hóa phương Tây thường chấp nhận việc mất tiền xổ số như một 'thuế cho hy vọng' hoặc chi phí giải trí nhỏ, miễn là nó không dẫn đến vấn đề tài chính nghiêm trọng.

Hiệu Ứng 'Gần Trúng'

Một khía cạnh tâm lý thú vị là hiệu ứng 'near miss' (gần trúng). Khi người chơi xổ số đoán trúng một vài con số nhưng không phải tất cả, họ cảm thấy như mình 'suýt thắng'. Cảm giác này có thể khuyến khích họ tiếp tục mua vé, tin rằng lần sau họ sẽ may mắn hơn, mặc dù tỷ lệ thắng vẫn cực kỳ thấp.