love affair
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A romantic relationship, often secret or illicit, between two people who are not married to each other.
Vietnamese Meaning
Một mối quan hệ tình cảm lãng mạn, thường là bí mật hoặc bất chính, giữa hai người không kết hôn với nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He ended his love affair to save his marriage."
"Anh ấy đã kết thúc mối tình vụng trộm để cứu vãn cuộc hôn nhân của mình."
-
"Their love affair was the talk of the town."
"Mối tình vụng trộm của họ là chủ đề bàn tán của cả thị trấn."
-
"The writer had a passionate love affair with words."
"Nhà văn có một niềm đam mê cháy bỏng với ngôn từ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'love affair' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự không chung thủy và có thể gây tổn thương cho những người liên quan. Nó nhấn mạnh khía cạnh tình cảm và đam mê, khác với 'affair' đơn thuần, có thể chỉ liên quan đến quan hệ tình dục.
Trong ngữ cảnh này, 'love affair' mang nghĩa bóng, chỉ sự yêu thích đặc biệt hoặc đam mê đối với một hoạt động, sở thích, hoặc một lĩnh vực nào đó. Nó không liên quan đến mối quan hệ tình cảm nam nữ.
Prepositions
Khi nói về người tham gia vào mối quan hệ, ta dùng 'with': 'She is having a love affair with her colleague.' Khi nhấn mạnh mối quan hệ giữa hai người, ta dùng 'between': 'There was a love affair between them.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
passionate passionate love affair (mối tình nồng cháy)
-
torrid torrid love affair (mối tình say đắm/nóng bỏng)
-
secret secret love affair (mối tình bí mật)
-
illicit illicit love affair (mối tình vụng trộm/bất hợp pháp)
-
brief brief love affair (mối tình ngắn ngủi)
-
long-standing long-standing love affair (mối tình kéo dài)
-
have have a love affair (có một mối tình)
-
begin begin a love affair (bắt đầu một mối tình)
-
end end a love affair (kết thúc một mối tình)
-
conduct conduct a love affair (duy trì/tiến hành một mối tình (thường ngầm))
-
break off break off a love affair (chấm dứt một mối tình)
-
the start of the start of a love affair (sự bắt đầu của một mối tình)
-
the end of the end of a love affair (sự kết thúc của một mối tình)
Idioms
-
(to have) a love affair with something/someone
(Có) niềm đam mê sâu sắc/tình yêu lớn với một điều gì đó hoặc ai đó (thường mang tính ẩn dụ cho một vật hay hoạt động)
"He's always had a love affair with classical music."
(Anh ấy luôn có một tình yêu lớn với nhạc cổ điển.)
-
a public love affair
Một mối tình công khai, thường được chú ý và bàn tán rộng rãi (thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc kịch tính)
"Their public love affair ended in a very messy divorce."
(Mối tình công khai của họ kết thúc bằng một vụ ly hôn đầy ồn ào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
love affair
danh từMột mối quan hệ tình cảm lãng mạn, thường là bí mật hoặc bất chính, giữa hai người không kết hôn với nhau.
"He ended his love affair to save his marriage."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "love affair".
