(Top Banner Ad)
love affair
B2
danh từ B2 Mối quan hệ cá nhân/Xã hội

love affair

UK: /ˈlʌv əˌfeə/ • US: /ˈlʌv əˌfer/

Nghĩa tiếng Việt

mối tình vụng trộm ngoại tình chuyện tình cảm niềm đam mê
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A romantic relationship, often secret or illicit, between two people who are not married to each other.

Vietnamese Meaning

Một mối quan hệ tình cảm lãng mạn, thường là bí mật hoặc bất chính, giữa hai người không kết hôn với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He ended his love affair to save his marriage."

    "Anh ấy đã kết thúc mối tình vụng trộm để cứu vãn cuộc hôn nhân của mình."

  • "Their love affair was the talk of the town."

    "Mối tình vụng trộm của họ là chủ đề bàn tán của cả thị trấn."

  • "The writer had a passionate love affair with words."

    "Nhà văn có một niềm đam mê cháy bỏng với ngôn từ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun love Tình yêu, sự yêu mến
Verb love Yêu, thương
Adjective lovely Đáng yêu, dễ thương
Adjective loving Yêu thương, trìu mến
Noun lover Người yêu, tình nhân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mối quan hệ cá nhân/Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leubh- (yêu, thích)
Proto-Germanic
*lubō (tình yêu)
Old English
lufu (tình yêu, sự quý mến)
Middle English
love
Latin
ad facere (làm, tạo ra)
Old French
afaire (việc phải làm, công việc)
Middle English
affaire (công việc, vấn đề)
Modern English
love affair (sự kết hợp của 'love' và 'affair' vào đầu thế kỷ 18 để chỉ một mối quan hệ lãng mạn, thường là bí mật hoặc ngoài luồng)

Nguồn gốc của 'Love' và 'Affair'

Từ "love" có nguồn gốc từ tiếng German cổ, chỉ cảm xúc yêu thương sâu sắc. Còn từ "affair" lại đến từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, ban đầu có nghĩa là "một việc phải làm" hay "công việc, sự việc".

Sự kết hợp thành 'Love Affair'

Đến thế kỷ 18, hai từ này kết hợp lại thành "love affair" để chỉ một mối quan hệ lãng mạn, thường là ngoài luồng, bí mật hoặc mang tính chất không chính thức. Từ "affair" dần mang thêm nghĩa về các mối quan hệ tình cảm không chính đáng.

Usage Note

Cụm từ 'love affair' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự không chung thủy và có thể gây tổn thương cho những người liên quan. Nó nhấn mạnh khía cạnh tình cảm và đam mê, khác với 'affair' đơn thuần, có thể chỉ liên quan đến quan hệ tình dục.
Trong ngữ cảnh này, 'love affair' mang nghĩa bóng, chỉ sự yêu thích đặc biệt hoặc đam mê đối với một hoạt động, sở thích, hoặc một lĩnh vực nào đó. Nó không liên quan đến mối quan hệ tình cảm nam nữ.

Prepositions

with between

Khi nói về người tham gia vào mối quan hệ, ta dùng 'with': 'She is having a love affair with her colleague.' Khi nhấn mạnh mối quan hệ giữa hai người, ta dùng 'between': 'There was a love affair between them.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + love affair
  • passionate passionate love affair
    (mối tình nồng cháy)
  • torrid torrid love affair
    (mối tình say đắm/nóng bỏng)
  • secret secret love affair
    (mối tình bí mật)
  • illicit illicit love affair
    (mối tình vụng trộm/bất hợp pháp)
  • brief brief love affair
    (mối tình ngắn ngủi)
  • long-standing long-standing love affair
    (mối tình kéo dài)
Verb + love affair
  • have have a love affair
    (có một mối tình)
  • begin begin a love affair
    (bắt đầu một mối tình)
  • end end a love affair
    (kết thúc một mối tình)
  • conduct conduct a love affair
    (duy trì/tiến hành một mối tình (thường ngầm))
  • break off break off a love affair
    (chấm dứt một mối tình)
Noun + love affair
  • the start of the start of a love affair
    (sự bắt đầu của một mối tình)
  • the end of the end of a love affair
    (sự kết thúc của một mối tình)

Idioms

  • (to have) a love affair with something/someone

    (Có) niềm đam mê sâu sắc/tình yêu lớn với một điều gì đó hoặc ai đó (thường mang tính ẩn dụ cho một vật hay hoạt động)

    "He's always had a love affair with classical music."

    (Anh ấy luôn có một tình yêu lớn với nhạc cổ điển.)

  • a public love affair

    Một mối tình công khai, thường được chú ý và bàn tán rộng rãi (thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc kịch tính)

    "Their public love affair ended in a very messy divorce."

    (Mối tình công khai của họ kết thúc bằng một vụ ly hôn đầy ồn ào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

love affair

danh từ
Lật mặt

Một mối quan hệ tình cảm lãng mạn, thường là bí mật hoặc bất chính, giữa hai người không kết hôn với nhau.

"He ended his love affair to save his marriage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "love affair".

Ý nghĩa của "Love Affair"

Trong văn hóa phương Tây, "love affair" thường ngụ ý một mối quan hệ lãng mạn ngoài hôn nhân, không chính thức, hoặc bí mật. Nó khác với "relationship" hay "romance" vì thường mang sắc thái tiêu cực, bị xã hội nhìn nhận là không đúng đắn hoặc gây tranh cãi.

Chủ đề trong Nghệ thuật và Truyền thông

"Love affair" là một chủ đề phổ biến trong văn học, điện ảnh, và các phương tiện truyền thông, thường được khai thác để tạo kịch tính, bi kịch, hoặc khám phá những khía cạnh phức tạp của tình yêu và đạo đức xã hội.