(Top Banner Ad)
low awareness state
C1
Danh từ C1 Y học/Tâm lý học/Khoa học thần kinh

low awareness state

UK: /ləʊ əˈweənəs steɪt/ • US: /loʊ əˈwɛrnəs steɪt/

Nghĩa tiếng Việt

trạng thái nhận thức thấp tình trạng giảm nhận thức mức độ ý thức thấp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition characterized by a reduced or limited perception of oneself and the surrounding environment.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái được đặc trưng bởi sự giảm hoặc hạn chế nhận thức về bản thân và môi trường xung quanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient remained in a low awareness state following the accident."

    "Bệnh nhân vẫn ở trong trạng thái nhận thức thấp sau tai nạn."

  • "Prolonged exposure to certain toxins can lead to a low awareness state."

    "Tiếp xúc kéo dài với một số độc tố nhất định có thể dẫn đến trạng thái nhận thức thấp."

  • "The doctors are closely monitoring the patient's progress out of the low awareness state."

    "Các bác sĩ đang theo dõi chặt chẽ sự tiến triển của bệnh nhân ra khỏi trạng thái nhận thức thấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj low Thấp, không cao
Adv lowly Một cách khiêm tốn, ở vị trí thấp (ít phổ biến)
Verb lower Hạ thấp, làm giảm
Noun lowness Sự thấp, sự khiêm tốn
Adj aware Nhận thức, ý thức
Adj unaware Không nhận thức, không hay biết
Noun awareness Sự nhận thức, ý thức
Adv consciously Một cách có ý thức
Noun state Trạng thái, tình trạng; quốc gia
Verb state Tuyên bố, phát biểu
Noun statement Lời tuyên bố, bản kê khai

Synonyms

reduced consciousness (giảm ý thức)impaired awareness (suy giảm nhận thức)

Antonyms

full consciousness (ý thức đầy đủ)heightened awareness (nhận thức cao độ)

Related Words

Subject Area

Y học/Tâm lý học/Khoa học thần kinh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*legh-
Proto-Germanic
*laga-
Old English
lāh
English
low
Old English
gewær
English
aware
English
-ness
Old French
estat
Latin
status
English
state

Nguồn gốc của một cụm từ mô tả

Cụm từ "low awareness state" (trạng thái nhận thức thấp) là một cụm từ ghép hiện đại, được tạo thành từ ba từ tiếng Anh đã có từ lâu đời: "low", "awareness" và "state". Từ "low" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "lāh" (thấp, không cao), liên quan đến các từ chỉ sự nằm hoặc đặt xuống. "Awareness" là danh từ của "aware" (nhận thức), xuất phát từ tiếng Anh cổ "gewær" (cẩn trọng, nhận thức được). "State" (trạng thái) đến từ tiếng Pháp cổ "estat" và gốc Latin "status", có nghĩa là vị trí hoặc cách thức đứng. Khi kết hợp lại, các từ này tạo nên một cụm từ mô tả trực tiếp một trạng thái tâm lý, không có một lịch sử hình thành phức tạp như một từ đơn lẻ mà phản ánh việc ghép nối các khái niệm hiện có.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh y tế và tâm lý học để mô tả các tình trạng như hôn mê, trạng thái thực vật, hoặc các rối loạn ý thức khác. Nó nhấn mạnh sự suy giảm khả năng nhận biết và tương tác với thế giới bên ngoài. Khác với 'unconscious state' (trạng thái bất tỉnh) là hoàn toàn mất ý thức, 'low awareness state' gợi ý vẫn còn một mức độ nhận thức nhất định, dù rất thấp.

Prepositions

in of

'in' được dùng để chỉ sự hiện diện trong trạng thái: 'The patient is in a low awareness state.' ('Bệnh nhân đang ở trong trạng thái nhận thức thấp.') 'of' được dùng để mô tả đặc điểm của trạng thái: 'The symptoms are indicative of a low awareness state.' ('Các triệu chứng chỉ ra trạng thái nhận thức thấp.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + low awareness state
  • fall into a fall into a low awareness state
    (rơi vào trạng thái nhận thức thấp)
  • enter a enter a low awareness state
    (đi vào trạng thái nhận thức thấp)
  • remain in a remain in a low awareness state
    (duy trì trong trạng thái nhận thức thấp)
  • experience a experience a low awareness state
    (trải qua trạng thái nhận thức thấp)
  • induce a induce a low awareness state
    (gây ra trạng thái nhận thức thấp)
Adjective + low awareness state
  • deep deep low awareness state
    (trạng thái nhận thức thấp sâu sắc)
  • profound profound low awareness state
    (trạng thái nhận thức thấp sâu sắc)
  • brief brief low awareness state
    (trạng thái nhận thức thấp ngắn ngủi)
  • temporary temporary low awareness state
    (trạng thái nhận thức thấp tạm thời)
Prepositional Phrase
  • in a in a low awareness state
    (trong một trạng thái nhận thức thấp)
  • due to a due to a low awareness state
    (do một trạng thái nhận thức thấp)

Idioms

  • Be in a low awareness state

    Ở trong trạng thái nhận thức thấp (nghĩa đen, dùng để mô tả một tình trạng tâm lý hoặc sinh lý khi khả năng nhận thức về môi trường hoặc bản thân bị giảm sút).

    "After hours of continuous work, he was in a low awareness state, barely reacting to anything around him."

    (Sau nhiều giờ làm việc liên tục, anh ấy ở trong trạng thái nhận thức thấp, hầu như không phản ứng với bất cứ điều gì xung quanh.)

  • Fall into a low awareness state

    Rơi vào trạng thái nhận thức thấp (diễn tả sự chuyển đổi từ trạng thái nhận thức bình thường sang trạng thái nhận thức giảm sút, có thể do mệt mỏi, bệnh tật, hoặc tác động bên ngoài).

    "The patient might fall into a low awareness state if the medication dosage is too high."

    (Bệnh nhân có thể rơi vào trạng thái nhận thức thấp nếu liều thuốc quá cao.)

  • A state of low awareness

    Một trạng thái nhận thức thấp (cách diễn đạt khác của cụm từ, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc y học để chỉ một tình trạng cụ thể).

    "Meditation can sometimes lead to a state of low awareness, bordering on deep relaxation."

    (Thiền đôi khi có thể dẫn đến một trạng thái nhận thức thấp, gần như là thư giãn sâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

low awareness state

Danh từ
Lật mặt

Một trạng thái được đặc trưng bởi sự giảm hoặc hạn chế nhận thức về bản thân và môi trường xung quanh.

"The patient remained in a low awareness state following the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was in a low awareness state, wasn't he?
Anh ấy đã ở trong trạng thái nhận thức thấp, đúng không?
Phủ định
They weren't aware of the danger, were they?
Họ đã không nhận thức được sự nguy hiểm, phải không?
Nghi vấn
Being in a low state doesn't always mean unconsciousness, does it?
Ở trong trạng thái thấp không phải lúc nào cũng có nghĩa là bất tỉnh, đúng không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been in a low awareness state before the doctors arrived.
Cô ấy đã ở trong trạng thái nhận thức thấp trước khi các bác sĩ đến.
Phủ định
He had not been aware of his low awareness state until the therapist pointed it out.
Anh ấy đã không nhận thức được trạng thái nhận thức thấp của mình cho đến khi nhà trị liệu chỉ ra điều đó.
Nghi vấn
Had the patient been in a low awareness state for a prolonged period before the intervention?
Bệnh nhân đã ở trong trạng thái nhận thức thấp trong một thời gian dài trước khi can thiệp hay chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "low awareness state".

Sự mất tập trung trong thời đại số

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt với sự phát triển của công nghệ và mạng xã hội, nhiều người thường xuyên rơi vào "low awareness state" do mất tập trung. Việc liên tục kiểm tra điện thoại, lướt web mà không có mục đích rõ ràng, hoặc đa nhiệm quá mức có thể khiến một người ít nhận thức về môi trường xung quanh, các tương tác xã hội thực tế hoặc thậm chí là cảm xúc của chính mình. Điều này đối lập với khái niệm "chánh niệm" (mindfulness), vốn khuyến khích sự nhận thức đầy đủ và tỉnh táo trong từng khoảnh khắc.

Trạng thái tâm lý trong thiền định và giấc ngủ

"Low awareness state" cũng có thể được xem xét trong các bối cảnh tâm lý khác. Ví dụ, trong thiền định sâu, một người có thể đạt đến trạng thái ý thức giảm sút về thế giới bên ngoài nhưng lại tăng cường nhận thức nội tại. Tương tự, các giai đoạn đầu của giấc ngủ (non-REM sleep) hay trạng thái mơ màng (twilight state) cũng là những ví dụ về trạng thái nhận thức thấp, nơi não bộ hoạt động khác biệt so với khi hoàn toàn tỉnh táo nhưng chưa chìm vào giấc ngủ sâu. Các trạng thái này là chủ đề nghiên cứu trong tâm lý học và thần kinh học.