high expectations
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sự kỳ vọng cao, niềm tin mạnh mẽ rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc ai đó sẽ đạt được điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The students face high expectations from their parents and teachers."
"Các học sinh phải đối mặt với những kỳ vọng cao từ cha mẹ và giáo viên."
-
"The company has high expectations for its new product launch."
"Công ty có những kỳ vọng cao đối với việc ra mắt sản phẩm mới của mình."
-
"Setting high expectations can motivate individuals to achieve more."
"Đặt kỳ vọng cao có thể thúc đẩy các cá nhân đạt được nhiều hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | high | cao, lớn, nhiều |
| Noun | expectation | sự kỳ vọng, mong đợi |
| Verb | expect | kỳ vọng, mong đợi |
| Adverb | expectantly | với vẻ kỳ vọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những tiêu chuẩn hoặc mục tiêu rất cao mà ai đó đặt ra cho bản thân hoặc cho người khác. 'High expectations' có thể mang cả ý nghĩa tích cực (thúc đẩy sự phát triển) và tiêu cực (gây áp lực quá lớn). So sánh với 'reasonable expectations' (kỳ vọng hợp lý) hoặc 'low expectations' (kỳ vọng thấp).
Prepositions
'expectations of' thường được dùng để chỉ kỳ vọng về một điều cụ thể hoặc một người cụ thể. Ví dụ: 'high expectations of success'. 'expectations for' thường được dùng để chỉ kỳ vọng đối với một mục tiêu hoặc một kết quả cụ thể. Ví dụ: 'high expectations for the future'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
unrealistic unrealistic high expectations (những kỳ vọng cao một cách phi thực tế)
-
great great high expectations (những kỳ vọng lớn lao)
-
unmet unmet high expectations (những kỳ vọng cao không được đáp ứng)
-
have have high expectations (có những kỳ vọng cao)
-
set set high expectations (đặt ra những kỳ vọng cao)
-
exceed exceed high expectations (vượt qua những kỳ vọng cao)
-
meet meet high expectations (đáp ứng những kỳ vọng cao)
-
fall short of fall short of high expectations (không đạt được những kỳ vọng cao)
Idioms
-
to have high hopes
có nhiều hy vọng, kỳ vọng lớn
"I have high hopes for this project."
(Tôi có rất nhiều hy vọng vào dự án này.)
-
live up to expectations
đáp ứng được kỳ vọng
"He failed to live up to his parents' expectations."
(Anh ấy đã không thể đáp ứng được kỳ vọng của cha mẹ.)
-
raise the bar
nâng cao tiêu chuẩn
"The company's success has raised the bar for its competitors."
(Sự thành công của công ty đã nâng cao tiêu chuẩn cho các đối thủ cạnh tranh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
high expectations
Danh từSự kỳ vọng cao, niềm tin mạnh mẽ rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc ai đó sẽ đạt được điều gì đó.
"The students face high expectations from their parents and teachers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high expectations".
