(Top Banner Ad)
high expectations
B2
Danh từ B2 Chung (thường gặp trong Giáo dục, Kinh doanh, Tâm lý học)

high expectations

Nghĩa tiếng Việt

kỳ vọng cao mong đợi lớn những mong mỏi lớn lao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strong belief that something will happen or someone will achieve something.

Vietnamese Meaning

Sự kỳ vọng cao, niềm tin mạnh mẽ rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc ai đó sẽ đạt được điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The students face high expectations from their parents and teachers."

    "Các học sinh phải đối mặt với những kỳ vọng cao từ cha mẹ và giáo viên."

  • "The company has high expectations for its new product launch."

    "Công ty có những kỳ vọng cao đối với việc ra mắt sản phẩm mới của mình."

  • "Setting high expectations can motivate individuals to achieve more."

    "Đặt kỳ vọng cao có thể thúc đẩy các cá nhân đạt được nhiều hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective high cao, lớn, nhiều
Noun expectation sự kỳ vọng, mong đợi
Verb expect kỳ vọng, mong đợi
Adverb expectantly với vẻ kỳ vọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (thường gặp trong Giáo dục, Kinh doanh, Tâm lý học)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hēah
Middle English
hight
English
high
Latin
expectare
English
expectation
English
high expectations

Nguồn gốc của 'High Expectations'

Cụm từ 'high expectations' kết hợp từ 'high' (cao, lớn) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và 'expectation' (sự kỳ vọng) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'expectare' (mong đợi). Sự kết hợp này mang ý nghĩa một sự mong đợi lớn lao, cao vời.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những tiêu chuẩn hoặc mục tiêu rất cao mà ai đó đặt ra cho bản thân hoặc cho người khác. 'High expectations' có thể mang cả ý nghĩa tích cực (thúc đẩy sự phát triển) và tiêu cực (gây áp lực quá lớn). So sánh với 'reasonable expectations' (kỳ vọng hợp lý) hoặc 'low expectations' (kỳ vọng thấp).

Prepositions

of for

'expectations of' thường được dùng để chỉ kỳ vọng về một điều cụ thể hoặc một người cụ thể. Ví dụ: 'high expectations of success'. 'expectations for' thường được dùng để chỉ kỳ vọng đối với một mục tiêu hoặc một kết quả cụ thể. Ví dụ: 'high expectations for the future'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high expectations
  • unrealistic unrealistic high expectations
    (những kỳ vọng cao một cách phi thực tế)
  • great great high expectations
    (những kỳ vọng lớn lao)
  • unmet unmet high expectations
    (những kỳ vọng cao không được đáp ứng)
Verb + high expectations
  • have have high expectations
    (có những kỳ vọng cao)
  • set set high expectations
    (đặt ra những kỳ vọng cao)
  • exceed exceed high expectations
    (vượt qua những kỳ vọng cao)
  • meet meet high expectations
    (đáp ứng những kỳ vọng cao)
  • fall short of fall short of high expectations
    (không đạt được những kỳ vọng cao)

Idioms

  • to have high hopes

    có nhiều hy vọng, kỳ vọng lớn

    "I have high hopes for this project."

    (Tôi có rất nhiều hy vọng vào dự án này.)

  • live up to expectations

    đáp ứng được kỳ vọng

    "He failed to live up to his parents' expectations."

    (Anh ấy đã không thể đáp ứng được kỳ vọng của cha mẹ.)

  • raise the bar

    nâng cao tiêu chuẩn

    "The company's success has raised the bar for its competitors."

    (Sự thành công của công ty đã nâng cao tiêu chuẩn cho các đối thủ cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high expectations

Danh từ
Lật mặt

Sự kỳ vọng cao, niềm tin mạnh mẽ rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc ai đó sẽ đạt được điều gì đó.

"The students face high expectations from their parents and teachers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high expectations".

Ảnh hưởng của kỳ vọng cao trong giáo dục

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đặt ra kỳ vọng cao cho con cái trong học tập được xem là một cách để thúc đẩy sự phát triển và thành công của chúng. Tuy nhiên, áp lực quá lớn cũng có thể gây ra căng thẳng và lo âu.

Kỳ vọng trong sự nghiệp

Trong môi trường làm việc, 'high expectations' thường được liên kết với hiệu suất cao và sự chuyên nghiệp. Các công ty có thể đặt ra những kỳ vọng cao đối với nhân viên của mình để đạt được các mục tiêu kinh doanh.