(Top Banner Ad)
reduced-fat
B1
Adjective B1 Dinh dưỡng, Thực phẩm

reduced-fat

UK: /rɪˈdjuːst ˈfæt/ • US: /rɪˈduːst ˈfæt/

Nghĩa tiếng Việt

ít béo giảm béo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing less fat than the standard product.

Vietnamese Meaning

Chứa ít chất béo hơn so với sản phẩm tiêu chuẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I usually buy reduced-fat milk."

    "Tôi thường mua sữa ít béo."

  • "This reduced-fat yogurt tastes just as good as the regular kind."

    "Loại sữa chua ít béo này có vị ngon như loại thông thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reduce giảm, cắt giảm
Noun reduction sự giảm bớt, sự cắt giảm
Noun fat chất béo, mỡ
Adjective fatty chứa nhiều chất béo, béo ngậy
Adjective fat-free không béo, tách béo hoàn toàn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng, Thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reducere
Old French
reduire
Middle English
reducen
English
reduce
Proto-Germanic
*faitaz
Old English
fætt
English
fat

Nguồn gốc của "reduced-fat"

Từ "reduced-fat" là một tính từ ghép hiện đại, xuất hiện khi ý thức về sức khỏe và dinh dưỡng tăng cao. "Reduced" có nghĩa là "giảm" hoặc "làm ít đi", có nguồn gốc từ tiếng Latin "reducere" (dẫn lại, đưa về). Còn "fat" có nghĩa là "chất béo", bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "fætt" (béo). Khi kết hợp lại, "reduced-fat" mô tả sản phẩm đã được giảm lượng chất béo so với phiên bản thông thường, phản ánh xu hướng ăn uống lành mạnh của xã hội hiện đại.

Usage Note

Thuật ngữ 'reduced-fat' thường được sử dụng để mô tả thực phẩm đã trải qua quá trình chế biến để giảm lượng chất béo. Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là 'reduced-fat' không nhất thiết có nghĩa là 'healthy' (lành mạnh). Đôi khi, để bù đắp cho việc giảm chất béo, các nhà sản xuất có thể thêm đường, muối hoặc các chất phụ gia khác, có thể không tốt cho sức khỏe.

Collocations (Từ đi kèm)

"reduced-fat" + Noun (Sản phẩm thực phẩm)
  • milk reduced-fat milk
    (sữa giảm béo)
  • yogurt reduced-fat yogurt
    (sữa chua giảm béo)
  • cheese reduced-fat cheese
    (phô mai giảm béo)
  • product reduced-fat product
    (sản phẩm giảm béo)
  • option reduced-fat option
    (lựa chọn giảm béo)
Verb + "reduced-fat" (Lựa chọn & Mua sắm)
  • choose choose reduced-fat options
    (chọn các lựa chọn giảm béo)
  • buy buy reduced-fat versions
    (mua các phiên bản giảm béo)

Idioms

  • reduced-fat products

    các sản phẩm giảm béo

    "Many supermarkets offer a wide range of reduced-fat products."

    (Nhiều siêu thị cung cấp đa dạng các sản phẩm giảm béo.)

  • reduced-fat option

    lựa chọn giảm béo

    "I always go for the reduced-fat option when buying dairy."

    (Tôi luôn chọn lựa chọn giảm béo khi mua sản phẩm từ sữa.)

  • to eat reduced-fat

    ăn thực phẩm giảm béo

    "She tries to eat reduced-fat to maintain her weight."

    (Cô ấy cố gắng ăn thực phẩm giảm béo để duy trì cân nặng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reduced-fat

Adjective
Lật mặt

Chứa ít chất béo hơn so với sản phẩm tiêu chuẩn.

"I usually buy reduced-fat milk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This reduced-fat milk tastes just as good as the regular version.
Sữa ít béo này có vị ngon không kém gì loại thường.
Phủ định
He is not buying the reduced-fat option because he prefers the full-fat flavor.
Anh ấy không mua loại ít béo vì anh ấy thích hương vị béo ngậy của loại nguyên chất hơn.
Nghi vấn
Is the reduced-fat cheese a healthier choice for your diet?
Phô mai ít béo có phải là một lựa chọn lành mạnh hơn cho chế độ ăn uống của bạn không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the health inspector arrives, the cafeteria will have been serving only reduced-fat meals for six months.
Vào thời điểm thanh tra viên y tế đến, nhà ăn sẽ chỉ phục vụ các bữa ăn ít béo trong sáu tháng.
Phủ định
The bakery won't have been using reduced-fat ingredients in all of their cakes, even by next year.
Ngay cả vào năm tới, tiệm bánh đó vẫn sẽ không sử dụng nguyên liệu ít béo trong tất cả các loại bánh của họ.
Nghi vấn
Will the company have been promoting only reduced-fat products by the end of the year?
Liệu công ty có chỉ quảng bá các sản phẩm ít béo vào cuối năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reduced-fat".

Xu hướng Ăn kiêng và Sản phẩm Giảm Béo

Vào cuối thế kỷ 20, có một xu hướng sức khỏe lớn tập trung vào việc giảm chất béo trong chế độ ăn uống, dẫn đến sự bùng nổ của các sản phẩm "reduced-fat" và "low-fat" trên thị trường phương Tây. Người tiêu dùng tin rằng việc cắt giảm chất béo là chìa khóa để giảm cân và cải thiện sức khỏe tim mạch. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu sau này cho thấy rằng để bù đắp hương vị khi giảm béo, các nhà sản xuất thường tăng lượng đường hoặc các chất phụ gia khác, khiến sản phẩm giảm béo không hẳn là lành mạnh hơn so với bản gốc.

Ghi Nhãn Thực Phẩm và Quy Định

Thuật ngữ "reduced-fat" trên nhãn thực phẩm không có nghĩa là sản phẩm không chứa chất béo, mà là lượng chất béo đã được giảm ít nhất 25% so với phiên bản thông thường của cùng sản phẩm. Đây là một quy định quan trọng của các cơ quan quản lý thực phẩm (như FDA ở Mỹ) nhằm cung cấp thông tin rõ ràng cho người tiêu dùng. Việc hiểu rõ các thuật ngữ ghi nhãn này giúp người tiêu dùng đưa ra lựa chọn sáng suốt hơn về chế độ ăn uống của mình.