(Top Banner Ad)
ore quality
B2
Danh từ B2 Địa chất học, Khoáng sản học, Công nghiệp khai khoáng

ore quality

UK: /ɔː ˈkwɒləti/ • US: /ɔːr ˈkwɑːləti/

Nghĩa tiếng Việt

chất lượng quặng hàm lượng quặng độ giàu quặng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The degree of concentration of a valuable mineral within a body of ore. It determines the economic viability of mining the ore.

Vietnamese Meaning

Mức độ tập trung của một khoáng chất có giá trị trong một thân quặng. Nó quyết định tính khả thi kinh tế của việc khai thác quặng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ore quality at this mine is exceptionally high, making it a profitable operation."

    "Chất lượng quặng tại mỏ này đặc biệt cao, khiến nó trở thành một hoạt động khai thác có lợi nhuận."

  • "Improved ore quality can significantly reduce processing costs."

    "Chất lượng quặng được cải thiện có thể giảm đáng kể chi phí chế biến."

  • "Geologists are evaluating the ore quality of the newly discovered deposit."

    "Các nhà địa chất đang đánh giá chất lượng quặng của mỏ mới được phát hiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ore Quặng; vật liệu thô chứa khoáng chất
Noun quality Chất lượng; đặc tính, phẩm chất
Verb qualify Định chất; đủ điều kiện, đạt tiêu chuẩn
Adjective qualified Đủ tiêu chuẩn, đủ trình độ
Noun qualification Sự đủ điều kiện; văn bằng, phẩm chất
Adjective qualitative Thuộc về chất lượng, định tính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa chất học, Khoáng sản học, Công nghiệp khai khoáng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quālitās
Old French
qualité
Middle English
qualite
Modern English
quality

Nguồn gốc của 'ore quality'

Cụm từ 'ore quality' (chất lượng quặng) được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'ore' xuất phát từ 'ōra' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là kim loại chưa qua chế biến hoặc quặng, với gốc rễ từ tiếng German cổ, chỉ vật liệu thô được khai thác từ lòng đất. Trong khi đó, từ 'quality' có nguồn gốc từ 'quālitās' trong tiếng Latin (qua tiếng Pháp cổ 'qualité'), mô tả bản chất, đặc tính hoặc phẩm chất của một vật. Khi kết hợp lại, 'ore quality' mô tả đặc tính, giá trị và độ tinh khiết của quặng, một yếu tố then chốt trong ngành khai khoáng và luyện kim.

Usage Note

“Ore quality” đề cập đến hàm lượng khoáng chất có giá trị trong quặng. Chất lượng quặng cao có nghĩa là quặng giàu khoáng chất mục tiêu hơn, làm cho việc khai thác hiệu quả và kinh tế hơn. Nó khác với “ore grade”, thường được sử dụng để chỉ tỷ lệ phần trăm hoặc gam trên tấn của kim loại có giá trị trong quặng. Chất lượng quặng còn bao gồm cả các yếu tố như kích thước hạt, sự phân bố khoáng chất và sự hiện diện của các tạp chất có thể ảnh hưởng đến quá trình chế biến.

Prepositions

of

“Quality of ore” được sử dụng để chỉ đặc tính chất lượng của quặng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ore quality
  • high high ore quality
    (chất lượng quặng cao)
  • low low ore quality
    (chất lượng quặng thấp)
  • poor poor ore quality
    (chất lượng quặng kém)
  • good good ore quality
    (chất lượng quặng tốt)
  • consistent consistent ore quality
    (chất lượng quặng ổn định)
  • superior superior ore quality
    (chất lượng quặng vượt trội)
Verb + ore quality
  • assess assess ore quality
    (đánh giá chất lượng quặng)
  • improve improve ore quality
    (cải thiện chất lượng quặng)
  • determine determine ore quality
    (xác định chất lượng quặng)
  • maintain maintain ore quality
    (duy trì chất lượng quặng)
  • monitor monitor ore quality
    (giám sát chất lượng quặng)

Idioms

  • ensure optimal ore quality

    Đảm bảo chất lượng quặng tối ưu (một mục tiêu quan trọng trong khai thác và chế biến)

    "The mining company's primary goal is to ensure optimal ore quality for the refinery."

    (Mục tiêu chính của công ty khai thác là đảm bảo chất lượng quặng tối ưu cho nhà máy lọc dầu.)

  • compromise on ore quality

    Thỏa hiệp về chất lượng quặng (chấp nhận chất lượng thấp hơn để đạt được mục tiêu khác, thường là chi phí hoặc sản lượng)

    "We cannot afford to compromise on ore quality if we want to maintain our market reputation."

    (Chúng ta không thể thỏa hiệp về chất lượng quặng nếu muốn duy trì danh tiếng trên thị trường.)

  • achieve target ore quality

    Đạt được chất lượng quặng mục tiêu (hoàn thành yêu cầu hoặc tiêu chuẩn đã đặt ra cho chất lượng quặng)

    "Advanced processing techniques are vital to achieve target ore quality efficiently."

    (Các kỹ thuật xử lý tiên tiến là rất quan trọng để đạt được chất lượng quặng mục tiêu một cách hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ore quality

Danh từ
Lật mặt

Mức độ tập trung của một khoáng chất có giá trị trong một thân quặng. Nó quyết định tính khả thi kinh tế của việc khai thác quặng.

"The ore quality at this mine is exceptionally high, making it a profitable operation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ore quality".

Chất lượng quặng và sự phát triển của các nền văn minh

Trong lịch sử loài người, chất lượng quặng (đặc biệt là quặng đồng, sắt) đã đóng vai trò then chốt trong sự phát triển của các nền văn minh. Việc tìm thấy và khai thác quặng chất lượng cao đã thúc đẩy Thời đại Đồ đồng và Thời đại Đồ sắt, giúp con người tạo ra công cụ, vũ khí và xây dựng cấu trúc kiên cố hơn. Điều này không chỉ cách mạng hóa nông nghiệp, chiến tranh mà còn định hình xã hội và thương mại toàn cầu, đặt nền móng cho sự phát triển công nghiệp sau này.

Tác động kinh tế, xã hội và môi trường

Chất lượng quặng không chỉ là một yếu tố kỹ thuật mà còn có những tác động sâu rộng đến kinh tế, xã hội và môi trường. Quặng chất lượng cao thường giúp giảm chi phí chế biến, tiêu thụ năng lượng và lượng chất thải, từ đó tăng lợi nhuận và giảm thiểu tác động sinh thái. Ngược lại, việc khai thác quặng chất lượng thấp có thể dẫn đến lãng phí tài nguyên, ô nhiễm môi trường và tranh cãi về 'lời nguyền tài nguyên' (resource curse) ở các quốc gia phụ thuộc vào khoáng sản, gây ra các vấn đề xã hội và bất ổn kinh tế.