ore quality
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The degree of concentration of a valuable mineral within a body of ore. It determines the economic viability of mining the ore.
Vietnamese Meaning
Mức độ tập trung của một khoáng chất có giá trị trong một thân quặng. Nó quyết định tính khả thi kinh tế của việc khai thác quặng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ore quality at this mine is exceptionally high, making it a profitable operation."
"Chất lượng quặng tại mỏ này đặc biệt cao, khiến nó trở thành một hoạt động khai thác có lợi nhuận."
-
"Improved ore quality can significantly reduce processing costs."
"Chất lượng quặng được cải thiện có thể giảm đáng kể chi phí chế biến."
-
"Geologists are evaluating the ore quality of the newly discovered deposit."
"Các nhà địa chất đang đánh giá chất lượng quặng của mỏ mới được phát hiện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ore | Quặng; vật liệu thô chứa khoáng chất |
| Noun | quality | Chất lượng; đặc tính, phẩm chất |
| Verb | qualify | Định chất; đủ điều kiện, đạt tiêu chuẩn |
| Adjective | qualified | Đủ tiêu chuẩn, đủ trình độ |
| Noun | qualification | Sự đủ điều kiện; văn bằng, phẩm chất |
| Adjective | qualitative | Thuộc về chất lượng, định tính |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Ore quality” đề cập đến hàm lượng khoáng chất có giá trị trong quặng. Chất lượng quặng cao có nghĩa là quặng giàu khoáng chất mục tiêu hơn, làm cho việc khai thác hiệu quả và kinh tế hơn. Nó khác với “ore grade”, thường được sử dụng để chỉ tỷ lệ phần trăm hoặc gam trên tấn của kim loại có giá trị trong quặng. Chất lượng quặng còn bao gồm cả các yếu tố như kích thước hạt, sự phân bố khoáng chất và sự hiện diện của các tạp chất có thể ảnh hưởng đến quá trình chế biến.
Prepositions
“Quality of ore” được sử dụng để chỉ đặc tính chất lượng của quặng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high ore quality (chất lượng quặng cao)
-
low low ore quality (chất lượng quặng thấp)
-
poor poor ore quality (chất lượng quặng kém)
-
good good ore quality (chất lượng quặng tốt)
-
consistent consistent ore quality (chất lượng quặng ổn định)
-
superior superior ore quality (chất lượng quặng vượt trội)
-
assess assess ore quality (đánh giá chất lượng quặng)
-
improve improve ore quality (cải thiện chất lượng quặng)
-
determine determine ore quality (xác định chất lượng quặng)
-
maintain maintain ore quality (duy trì chất lượng quặng)
-
monitor monitor ore quality (giám sát chất lượng quặng)
Idioms
-
ensure optimal ore quality
Đảm bảo chất lượng quặng tối ưu (một mục tiêu quan trọng trong khai thác và chế biến)
"The mining company's primary goal is to ensure optimal ore quality for the refinery."
(Mục tiêu chính của công ty khai thác là đảm bảo chất lượng quặng tối ưu cho nhà máy lọc dầu.)
-
compromise on ore quality
Thỏa hiệp về chất lượng quặng (chấp nhận chất lượng thấp hơn để đạt được mục tiêu khác, thường là chi phí hoặc sản lượng)
"We cannot afford to compromise on ore quality if we want to maintain our market reputation."
(Chúng ta không thể thỏa hiệp về chất lượng quặng nếu muốn duy trì danh tiếng trên thị trường.)
-
achieve target ore quality
Đạt được chất lượng quặng mục tiêu (hoàn thành yêu cầu hoặc tiêu chuẩn đã đặt ra cho chất lượng quặng)
"Advanced processing techniques are vital to achieve target ore quality efficiently."
(Các kỹ thuật xử lý tiên tiến là rất quan trọng để đạt được chất lượng quặng mục tiêu một cách hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ore quality
Danh từMức độ tập trung của một khoáng chất có giá trị trong một thân quặng. Nó quyết định tính khả thi kinh tế của việc khai thác quặng.
"The ore quality at this mine is exceptionally high, making it a profitable operation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ore quality".
