(Top Banner Ad)
upper surface
B1
Danh từ B1 Khoa học tự nhiên, Kỹ thuật, Địa lý

upper surface

UK: /ˈʌpə ˈsɜːfɪs/ • US: /ˈʌpər ˈsɜːrfɪs/

Nghĩa tiếng Việt

bề mặt trên mặt trên lớp trên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The top or outer face of something.

Vietnamese Meaning

Bề mặt trên, mặt trên, lớp trên cùng của một vật gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dust accumulated on the upper surface of the table."

    "Bụi tích tụ trên bề mặt trên của chiếc bàn."

  • "The upper surface of the wing is often painted a darker color."

    "Bề mặt trên của cánh thường được sơn màu tối hơn."

  • "Examine the upper surface of the leaf for signs of disease."

    "Kiểm tra bề mặt trên của lá để tìm dấu hiệu bệnh tật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb up lên, ở trên
Adjective uppermost cao nhất, trên cùng
Verb uplift nâng cao, cải thiện (thường là tinh thần)
Verb surface nổi lên, lộ ra (trên bề mặt)
Adjective superficial hời hợt, nông cạn (từ cùng gốc Latin với 'surface')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học tự nhiên, Kỹ thuật, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*upo- (up, over)
Proto-Germanic
*uppa- (upwards)
Old English
uppra (higher, superior)
Modern English
upper
Latin
super (above)
Latin
facies (face, appearance)
Medieval Latin
superficies (surface, top part)
Old French
surface (surface)
Modern English
surface
Modern English
upper surface

Nguồn gốc của 'Upper Surface'

Cụm từ 'upper surface' được tạo thành từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt nhưng kết hợp để mô tả rõ ràng. 'Upper' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'uppra', có nghĩa là 'cao hơn' hoặc 'ở trên', liên quan đến vị trí. Trong khi đó, 'surface' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'superficies', kết hợp từ 'super' (trên) và 'facies' (mặt, hình dạng). Vì vậy, 'upper surface' chính xác là 'mặt trên cùng' hoặc 'lớp trên cùng', mô tả phần mà chúng ta có thể nhìn thấy hoặc chạm vào của một vật thể.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ lớp ngoài cùng hoặc phần dễ thấy nhất của một vật. Khác với 'underside' (mặt dưới) hoặc 'interior' (bên trong). 'Upper surface' nhấn mạnh vị trí ở trên so với các phần khác.

Prepositions

of on

* 'of': thường dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần: 'the upper surface of the leaf'.
* 'on': thường dùng để chỉ vị trí: 'dust on the upper surface'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + upper surface
  • smooth smooth upper surface
    (bề mặt trên nhẵn bóng)
  • rough rough upper surface
    (bề mặt trên thô ráp)
  • flat flat upper surface
    (bề mặt trên phẳng)
  • visible visible upper surface
    (bề mặt trên có thể nhìn thấy)
Verb + the upper surface
  • cover cover the upper surface
    (phủ lên bề mặt trên)
  • clean clean the upper surface
    (lau chùi bề mặt trên)
  • examine examine the upper surface
    (kiểm tra bề mặt trên)
Prepositional phrases with upper surface
  • on on the upper surface
    (trên bề mặt trên cùng)
  • beneath beneath the upper surface
    (bên dưới bề mặt trên cùng)

Idioms

  • on the upper surface of something

    trên bề mặt trên cùng của cái gì đó (thường để chỉ phần tiếp xúc với môi trường bên ngoài hoặc phần dễ thấy nhất)

    "Dust had settled on the upper surface of the old book."

    (Bụi đã bám trên bề mặt trên cùng của cuốn sách cũ.)

  • just beneath the upper surface

    ngay bên dưới bề mặt trên cùng (thường ngụ ý có một lớp mỏng hoặc điều gì đó ẩn giấu gần bề mặt)

    "The treasure was buried just beneath the upper surface of the soil."

    (Kho báu được chôn ngay bên dưới lớp đất bề mặt.)

  • the visible upper surface

    bề mặt trên cùng có thể nhìn thấy (nhấn mạnh phần được phô bày ra ngoài, đôi khi đối lập với phần bên trong)

    "The artist focused on perfecting the visible upper surface of the sculpture."

    (Người nghệ sĩ tập trung vào việc hoàn thiện bề mặt trên cùng có thể nhìn thấy của tác phẩm điêu khắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

upper surface

Danh từ
Lật mặt

Bề mặt trên, mặt trên, lớp trên cùng của một vật gì đó.

"The dust accumulated on the upper surface of the table."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "upper surface".

Ấn tượng đầu tiên và sự chăm sóc

Trong nhiều nền văn hóa, cách bề mặt trên cùng của một vật thể (như đồ đạc, sản phẩm, hoặc thậm chí là bề mặt công trình) được trình bày hoặc duy trì có thể ảnh hưởng lớn đến ấn tượng đầu tiên. Một 'upper surface' sạch sẽ, nhẵn bóng thường gợi lên sự chuyên nghiệp, chất lượng và sự chăm sóc tỉ mỉ.

Sự nông cạn và chiều sâu

Khái niệm 'upper surface' đôi khi được sử dụng một cách ẩn dụ để nói về sự nông cạn hoặc hời hợt. Khi nói rằng điều gì đó 'chỉ ở bề mặt trên', nó có thể ám chỉ rằng một vấn đề, cảm xúc, hoặc hiểu biết chưa được đào sâu, chỉ dừng lại ở những gì dễ thấy nhất mà chưa chạm đến bản chất thật sự bên trong.