higher than
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cao hơn về độ cao, cấp bậc hoặc mức độ so với một cái gì đó khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The mountain is much higher than I expected."
"Ngọn núi cao hơn nhiều so với tôi mong đợi."
-
"His score on the test was higher than hers."
"Điểm của anh ấy trong bài kiểm tra cao hơn của cô ấy."
-
"The price of gas is higher than it was last month."
"Giá xăng cao hơn so với tháng trước."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sử dụng để so sánh hai đối tượng, chủ thể, hoặc tình huống. 'Higher than' thường được sử dụng trong so sánh hơn của tính từ 'high'. Nó có thể chỉ sự vượt trội về mặt vật lý (độ cao), địa vị xã hội, trình độ học vấn, giá cả, v.v. Khác với 'taller than' thường chỉ chiều cao con người hoặc vật thể đứng thẳng.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
hold your head higher than
ngẩng cao đầu hơn (tự hào, tự tin hơn)
"After winning the competition, she could hold her head higher than before."
(Sau khi thắng cuộc thi, cô ấy có thể ngẩng cao đầu hơn trước.)
-
aim higher than
đặt mục tiêu cao hơn
"You should always aim higher than what you think you can achieve."
(Bạn nên luôn đặt mục tiêu cao hơn những gì bạn nghĩ mình có thể đạt được.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
higher than
Cụm tính từCao hơn về độ cao, cấp bậc hoặc mức độ so với một cái gì đó khác.
"The mountain is much higher than I expected."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "higher than".
