(Top Banner Ad)
higher than
A2
Cụm tính từ A2 Tổng quát

higher than

UK: /ˈhaɪə(r) ðæn/ • US: /ˈhaɪər ðæn/

Nghĩa tiếng Việt

cao hơn ở trên vượt trội hơn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Greater in elevation, rank, or degree than something else.

Vietnamese Meaning

Cao hơn về độ cao, cấp bậc hoặc mức độ so với một cái gì đó khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mountain is much higher than I expected."

    "Ngọn núi cao hơn nhiều so với tôi mong đợi."

  • "His score on the test was higher than hers."

    "Điểm của anh ấy trong bài kiểm tra cao hơn của cô ấy."

  • "The price of gas is higher than it was last month."

    "Giá xăng cao hơn so với tháng trước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective high cao
Noun height chiều cao
Adverb highly rất, cực kỳ
Verb heighten nâng cao, làm tăng lên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hauhaz
Old English
heah
Middle English
high
English
higher
English
than

Nguồn gốc của 'Higher'

Từ 'higher' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'heah', có nghĩa là 'cao'. Nó liên quan đến khái niệm về chiều cao và vị trí trên cao. Dần dần, nó được sử dụng để so sánh và chỉ ra cái gì đó ở vị trí cao hơn so với cái khác.

Sự phát triển của 'Than'

Từ 'than' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'þonne', dùng để so sánh. Cùng với 'higher', nó tạo thành cụm từ 'higher than' để biểu thị sự vượt trội về chiều cao, cấp bậc hoặc mức độ.

Usage Note

Sử dụng để so sánh hai đối tượng, chủ thể, hoặc tình huống. 'Higher than' thường được sử dụng trong so sánh hơn của tính từ 'high'. Nó có thể chỉ sự vượt trội về mặt vật lý (độ cao), địa vị xã hội, trình độ học vấn, giá cả, v.v. Khác với 'taller than' thường chỉ chiều cao con người hoặc vật thể đứng thẳng.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • hold your head higher than

    ngẩng cao đầu hơn (tự hào, tự tin hơn)

    "After winning the competition, she could hold her head higher than before."

    (Sau khi thắng cuộc thi, cô ấy có thể ngẩng cao đầu hơn trước.)

  • aim higher than

    đặt mục tiêu cao hơn

    "You should always aim higher than what you think you can achieve."

    (Bạn nên luôn đặt mục tiêu cao hơn những gì bạn nghĩ mình có thể đạt được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

higher than

Cụm tính từ
Lật mặt

Cao hơn về độ cao, cấp bậc hoặc mức độ so với một cái gì đó khác.

"The mountain is much higher than I expected."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "higher than".

Hệ thống cấp bậc

Trong nhiều nền văn hóa, vị trí 'cao hơn' thường liên quan đến quyền lực, địa vị và sự tôn trọng. Ví dụ, trong các tổ chức hoặc chính phủ, những người ở vị trí cao hơn thường có nhiều ảnh hưởng và trách nhiệm hơn.

Khát vọng vươn lên

Khái niệm 'cao hơn' thường tượng trưng cho sự tiến bộ, thành công và khát vọng. Trong nhiều xã hội, việc 'vươn lên cao hơn' được coi là một mục tiêu đáng theo đuổi, thể hiện mong muốn cải thiện bản thân và đạt được những thành tựu lớn hơn.