(Top Banner Ad)
lush grass
B2
adjective B2 Botany/Environmental Science

lush grass

UK: /lʌʃ ɡrɑːs/ • US: /lʌʃ ɡræs/

Nghĩa tiếng Việt

cỏ xanh tốt cỏ tươi tốt thảm cỏ xanh mướt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Growing thickly and strongly; covered with thick, healthy growth.

Vietnamese Meaning

Xanh tốt, tươi tốt, um tùm (thường dùng để chỉ thực vật).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lush grass made the garden look inviting."

    "Thảm cỏ xanh tốt làm cho khu vườn trông thật hấp dẫn."

  • "The golf course was covered in lush grass."

    "Sân golf được bao phủ bởi cỏ tươi tốt."

  • "They sat under the tree, enjoying the feel of the lush grass beneath them."

    "Họ ngồi dưới gốc cây, tận hưởng cảm giác của thảm cỏ xanh tốt bên dưới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lush tươi tốt, xum xuê
Noun grass cỏ
Adjective grassy có cỏ, phủ cỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Botany/Environmental Science

Nguồn gốc của 'lush'

Từ 'lush' có lẽ bắt nguồn từ một từ cổ chỉ sự mềm mại và tươi tốt. Nó gợi lên hình ảnh của sự phong phú và thịnh vượng, thường được liên tưởng đến thực vật phát triển mạnh mẽ.

Nguồn gốc của 'grass'

Từ 'grass' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'græs', có liên quan đến các từ khác trong nhóm ngôn ngữ German biểu thị sự sinh trưởng và màu xanh. Nó là một từ rất cơ bản và cổ xưa trong tiếng Anh.

Usage Note

Từ 'lush' mang ý nghĩa về sự phát triển mạnh mẽ và sức sống dồi dào. Nó thường được dùng để miêu tả thực vật, cảnh quan hoặc môi trường sống. So với 'green', 'lush' nhấn mạnh sự tươi tốt và phong phú hơn. Ví dụ, 'green grass' chỉ đơn giản là cỏ màu xanh, trong khi 'lush grass' gợi tả một thảm cỏ dày, mượt và đầy sức sống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lush grass
  • green green lush grass
    (cỏ xanh tươi tốt)
  • thick thick lush grass
    (cỏ dày tươi tốt)
Verb + lush grass
  • walk on walk on the lush grass
    (đi bộ trên bãi cỏ tươi tốt)
  • lie on lie on the lush grass
    (nằm trên bãi cỏ tươi tốt)
  • cut cut the lush grass
    (cắt cỏ tươi tốt)

Idioms

  • the grass is always greener on the other side

    đứng núi này trông núi nọ (cỏ bên kia đồi luôn xanh hơn)

    "She thinks she'd be happier in a different job, but the grass is always greener on the other side."

    (Cô ấy nghĩ rằng cô ấy sẽ hạnh phúc hơn ở một công việc khác, nhưng đúng là đứng núi này trông núi nọ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lush grass

adjective
Lật mặt

Xanh tốt, tươi tốt, um tùm (thường dùng để chỉ thực vật).

"The lush grass made the garden look inviting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The park features lush grass.
Công viên có thảm cỏ tươi tốt.
Phủ định
This area doesn't have lush grass; it's mostly weeds.
Khu vực này không có cỏ tươi tốt; chủ yếu là cỏ dại.
Nghi vấn
Does the garden have lush grass?
Khu vườn có cỏ tươi tốt không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cows were grazing on the lush grass.
Những con bò đang gặm cỏ trên bãi cỏ xanh tốt.
Phủ định
The gardener wasn't cutting the lush grass.
Người làm vườn đã không cắt đám cỏ xanh tốt.
Nghi vấn
Were the children playing on the lush grass?
Có phải bọn trẻ đang chơi trên bãi cỏ xanh tốt không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had lush grass in my garden.
Tôi ước gì tôi có cỏ tươi tốt trong vườn của mình.
Phủ định
If only the field hadn't been so dry; we wish we had lush grass there now.
Giá mà cánh đồng không bị khô hạn như vậy; bây giờ chúng tôi ước có cỏ tươi tốt ở đó.
Nghi vấn
If only there could be lush grass growing here, would it help the soil?
Giá mà có thể có cỏ tươi tốt mọc ở đây, liệu nó có giúp ích cho đất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lush grass".

Vai trò của cỏ trong văn hóa phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, bãi cỏ được cắt tỉa cẩn thận là biểu tượng của sự giàu có và thành công trong xã hội. Việc duy trì một bãi cỏ xanh tươi tốt đòi hỏi thời gian, tiền bạc và công sức.